(Top Banner Ad)
canonical
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn học, tôn giáo, khoa học máy tính, toán học)

canonical

UK: /kəˈnɒn.ɪ.kəl/ • US: /kəˈnɑː.nɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

kinh điển chuẩn tắc chính thống được công nhận có thẩm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepted as being accurate and authoritative; conforming to orthodox or recognized rules.

Vietnamese Meaning

Được chấp nhận là chính xác và có thẩm quyền; tuân theo các quy tắc chính thống hoặc được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The canonical works of Shakespeare are studied in schools around the world."

    "Những tác phẩm kinh điển của Shakespeare được nghiên cứu tại các trường học trên khắp thế giới."

  • "The canonical example of this type of poem is Tennyson's 'Ulysses'."

    "Ví dụ điển hình cho loại thơ này là bài 'Ulysses' của Tennyson."

  • "This version of the software is the canonical one."

    "Phiên bản phần mềm này là phiên bản chuẩn tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canon quy tắc, danh mục tác phẩm tiêu biểu, kinh điển
Verb canonize phong thánh, công nhận là chính thống/kinh điển
Noun canonization sự phong thánh, sự chính thống hóa
Adverb canonically một cách chính tắc, theo đúng quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như văn học, tôn giáo, khoa học máy tính, toán học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kanōn
Latin
canonicus
Middle French
canonique
Middle English
canonical

Cây sậy và thước đo

Từ 'canonical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kanōn', ban đầu có nghĩa là một cây sậy thẳng được dùng như một chiếc thước đo. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa sang hình tượng để chỉ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc danh sách các tác phẩm được chấp nhận là chính thống.

Sự công nhận của Giáo hội

Trong lịch sử, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các văn bản hoặc luật lệ được Giáo hội Kitô giáo chính thức công nhận. Những gì được coi là 'canonical' là những thứ không thể tranh cãi và được coi là chuẩn mực.

Usage Note

Từ 'canonical' thường được sử dụng để chỉ những điều gì đó được coi là tiêu chuẩn, chuẩn mực, hoặc là nguồn gốc đáng tin cậy nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa về sự chính thức, được công nhận rộng rãi và có giá trị tham khảo cao. So với các từ như 'standard' (tiêu chuẩn), 'official' (chính thức), 'canonical' mang sắc thái mạnh hơn về tính chất được công nhận và có thẩm quyền lâu đời.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'canonical in literary studies' (chuẩn mực trong nghiên cứu văn học), 'canonical for a particular field' (chuẩn mực cho một lĩnh vực cụ thể). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà cái gì đó là chuẩn mực. 'For' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cái gì đó là chuẩn mực cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Canonical + Noun
  • text the canonical text
    (văn bản kinh điển/chính thống)
  • example a canonical example
    (một ví dụ điển hình/chuẩn mực)
  • status attain canonical status
    (đạt được vị thế là tác phẩm kinh điển)
  • version the canonical version
    (phiên bản chính thức (được công nhận))
Verb + Canonical
  • consider be considered canonical
    (được coi là chính thống/chuẩn mực)
  • become become canonical
    (trở nên kinh điển/được công nhận rộng rãi)

Idioms

  • Canonical form

    Dạng chuẩn tắc (trong toán học hoặc tin học)

    "The equation must be written in its canonical form to be solved easily."

    (Phương trình phải được viết ở dạng chuẩn tắc để có thể giải quyết dễ dàng.)

  • Canonical hours

    Các giờ kinh nguyện (trong nghi lễ Công giáo)

    "The monks gathered in the chapel for the canonical hours."

    (Các tu sĩ tập trung trong nhà nguyện để thực hiện các giờ kinh nguyện theo quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canonical

adjective
Lật mặt

Được chấp nhận là chính xác và có thẩm quyền; tuân theo các quy tắc chính thống hoặc được công nhận.

"The canonical works of Shakespeare are studied in schools around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The canonical text is the official version, isn't it?
Văn bản chuẩn tắc là phiên bản chính thức, phải không?
Phủ định
This isn't the canonical interpretation, is it?
Đây không phải là cách giải thích chính thống, phải không?
Nghi vấn
It is a canonical example, isn't it?
Đó là một ví dụ điển hình, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had established a canonical interpretation of the poem before the critic published his analysis.
Tác giả đã thiết lập một cách diễn giải chính thống về bài thơ trước khi nhà phê bình công bố phân tích của mình.
Phủ định
The library had not considered that version of the manuscript canonical before the discovery of new evidence.
Thư viện đã không coi phiên bản bản thảo đó là chính thức trước khi phát hiện ra bằng chứng mới.
Nghi vấn
Had the committee designated his work as canonical before he received the award?
Ủy ban đã chỉ định công trình của ông là chính thống trước khi ông nhận được giải thưởng phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church's canonical texts are considered sacred.
Các văn bản chính thức của nhà thờ được coi là thiêng liêng.
Phủ định
The university's canonical rules aren't always followed by students.
Các quy tắc chính thức của trường đại học không phải lúc nào cũng được sinh viên tuân thủ.
Nghi vấn
Is Shakespeare's canonical status undisputed in the literary world?
Liệu vị thế chính thức của Shakespeare có còn là điều không thể tranh cãi trong giới văn học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canonical".

Văn học kinh điển (The Canon)

Trong học thuật phương Tây, 'The Western Canon' là tập hợp các tác phẩm văn học, nghệ thuật và triết học được coi là có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến việc định hình nền văn hóa. Một tác phẩm được gọi là 'canonical' khi nó được giảng dạy rộng rãi và coi là bắt buộc phải biết đối với một người có học thức.

Văn hóa Fandom

Ngày nay, trong cộng đồng người hâm mộ phim ảnh và truyện tranh, 'canonical' (thường gọi tắt là 'canon') dùng để chỉ những sự kiện, nhân vật thực sự xảy ra trong cốt truyện gốc của tác giả, phân biệt với các tác phẩm do người hâm mộ tự sáng tác (fan-fiction).