(Top Banner Ad)
canon
C1
danh từ C1 Văn học, Tôn giáo, Pháp luật

canon

UK: /ˈkænən/ • US: /ˈkænən/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc luật lệ kinh điển văn học chính thống bộ kinh sách chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general law, rule, principle, or criterion by which something is judged.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc hoặc tiêu chí chung mà theo đó một điều gì đó được đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novels of Jane Austen are part of the literary canon."

    "Các tiểu thuyết của Jane Austen là một phần của văn học chính thống."

  • "His later films fall outside the established canon of his work."

    "Các bộ phim sau này của anh ấy nằm ngoài các tác phẩm chính thống đã được thiết lập của anh ấy."

  • "The essay discusses the established canon of Western art."

    "Bài tiểu luận thảo luận về các tác phẩm kinh điển đã được thiết lập của nghệ thuật phương Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective canonical Thuộc về quy tắc, chính thống, kinh điển
Verb canonize Phong thánh (trong tôn giáo); đưa vào danh sách chính thức/kinh điển
Noun canonicity Tính chính thống, tính kinh điển
Adjective canonic Thuộc về hoặc tuân thủ các quy tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κανών (kanṓn)
Latin
canon
Old French / Old English
canun / canon
Modern English
canon

Cây thước đo và Quy tắc

Từ 'canon' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, 'kanṓn', có nghĩa đen là 'cây sậy' hoặc 'cây thước đo'. Khi người Hy Lạp sử dụng thước để xác định sự thẳng và chuẩn mực, từ này dần phát triển ý nghĩa trừu tượng hơn: 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Qua tiếng Latin, nó được dùng rộng rãi trong tôn giáo để chỉ những luật lệ chính thức của nhà thờ.

Hành trình đến Văn học

Vào thời Trung Cổ, 'canon' chủ yếu ám chỉ các luật lệ của giáo hội (canon law) hoặc danh sách các tác phẩm Kinh Thánh đã được công nhận. Mãi về sau, ý nghĩa của nó mới mở rộng sang lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật, chỉ những tác phẩm được coi là 'kinh điển' hoặc 'chính thống' (ví dụ: các tác phẩm của Shakespeare là một phần của văn học canon).

Usage Note

Canon thường chỉ các quy tắc được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, tôn giáo và pháp luật. Nó ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc thước đo đã được thiết lập.

Prepositions

of in

'canon of' thường dùng để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm, luật lệ hoặc nguyên tắc được coi là quan trọng và có giá trị. 'in canon' dùng để chỉ cái gì đó phù hợp với hoặc được chấp nhận bởi canon đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canon
  • literary the literary canon
    (Bộ tác phẩm văn học kinh điển)
  • established the established canon
    (Tiêu chuẩn/quy tắc đã được thiết lập)
  • biblical the biblical canon
    (Danh mục các sách Kinh Thánh được công nhận chính thức)
Verb + canon
  • adhere to adhere to the canon
    (Tuân thủ quy tắc/chuẩn mực chính thống)
  • enter enter the canon
    (Được đưa vào danh sách chính thống/kinh điển)
  • challenge challenge the canon
    (Thách thức hoặc phản đối các chuẩn mực/kinh điển)
Noun + canon
  • canon canon law
    (Luật giáo hội (luật lệ chính thức của một tổ chức tôn giáo))

Idioms

  • within the canon

    Trong phạm vi chính thống/được công nhận (thường dùng trong bối cảnh văn học, truyện tranh, hoặc phim ảnh)

    "The new movie confirmed that the comic book events are now within the canon."

    (Bộ phim mới xác nhận rằng các sự kiện trong truyện tranh giờ đây đã thuộc phạm vi chính thống (của vũ trụ đó).)

  • the Western canon

    Hệ thống các tác phẩm văn học, triết học và nghệ thuật kinh điển của phương Tây

    "Homer’s epics are cornerstones of the Western canon."

    (Các thiên anh hùng ca của Homer là nền tảng của hệ thống tác phẩm kinh điển phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canon

danh từ
Lật mặt

Một quy tắc, luật lệ, nguyên tắc hoặc tiêu chí chung mà theo đó một điều gì đó được đánh giá.

"The novels of Jane Austen are part of the literary canon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canon".

Kinh điển Tôn giáo

'Canon' có lẽ được biết đến nhiều nhất qua 'Kinh điển' (Biblical Canon), là danh sách chính thức các sách được một giáo hội (như Công giáo hoặc Tin lành) công nhận là có thẩm quyền thiêng liêng và là một phần của Kinh Thánh. Việc xác định các sách nào 'thuộc về canon' đã là một quá trình kéo dài hàng thế kỷ.

Chính thống trong Văn hóa đại chúng (Fandom)

Trong văn hóa đại chúng (ví dụ: các vũ trụ Star Wars, Marvel), 'canon' được sử dụng để chỉ các sự kiện, cốt truyện, và nhân vật được nhà sản xuất chính thức công nhận là 'có thật' trong vũ trụ hư cấu đó. Ngược lại, những câu chuyện do người hâm mộ tự tạo (fan fiction) thường được coi là 'non-canon' (không chính thống).