(Top Banner Ad)
curmudgeonly
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

curmudgeonly

UK: /kəˈmʌdʒənli/ • US: /kərˈmʌdʒənli/

Nghĩa tiếng Việt

khó tính gắt gỏng hay càu nhàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bad-tempered, argumentative, and generally disagreeable.

Vietnamese Meaning

Khó tính, hay cãi cọ, và nói chung là khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's getting more curmudgeonly in his old age."

    "Ông ấy ngày càng trở nên khó tính hơn khi về già."

  • "The curmudgeonly old man always complained about the neighborhood kids."

    "Ông già khó tính luôn phàn nàn về bọn trẻ trong khu phố."

  • "Despite his curmudgeonly exterior, he had a kind heart."

    "Mặc dù vẻ ngoài khó chịu, ông ấy có một trái tim nhân hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curmudgeon Người hay cáu kỉnh, gắt gỏng (thường là người già).
Adjective curmudgeonly Cáu kỉnh, khó tính, hay gắt gỏng.
Noun curmudgeonliness Tính khí hay cáu kỉnh, sự gắt gỏng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown Origin
curmudgeon
Middle English
corn-mudgin
Modern English
curmudgeonly

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'curmudgeonly' xuất phát từ danh từ 'curmudgeon', xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn là một bí ẩn lớn đối với các nhà ngôn ngữ học, không rõ nó đến từ tiếng Pháp, tiếng Gaelic hay là một từ lóng tự chế.

Giả thuyết 'Kẻ tích trữ'

Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ 'corn-mudgin', ám chỉ một người tích trữ ngũ cốc bất hợp pháp để đẩy giá lên cao—một hành động thường đi đôi với tính cách keo kiệt và khó chịu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả một người già, mặc dù nó có thể được áp dụng cho bất kỳ ai có tính cách khó chịu và hay phàn nàn. Nó nhấn mạnh sự bực bội và sự không hài lòng thường trực. So với 'grumpy', 'curmudgeonly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và gợi ý một tính cách cố hữu, khó thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • old man curmudgeonly old man
    (ông lão già cáu kỉnh)
  • neighbor curmudgeonly neighbor
    (người hàng xóm khó tính)
  • behavior curmudgeonly behavior
    (hành vi cáu bẳn)
Adverb + Adjective
  • rather rather curmudgeonly
    (khá là cáu kỉnh)
  • increasingly increasingly curmudgeonly
    (ngày càng trở nên khó tính)

Idioms

  • A crusty old curmudgeon

    Một lão già cộc cằn, khó tính nhưng thường có một chút gì đó đáng yêu hoặc đáng thương.

    "Underneath his facade as a crusty old curmudgeon, he actually has a heart of gold."

    (Đằng sau vẻ ngoài là một lão già cộc cằn khó tính, ông ấy thực sự có một trái tim nhân hậu.)

  • Curmudgeonly streak

    Nét tính cách hay gắt gỏng, cáu kỉnh.

    "He's usually nice, but he has a curmudgeonly streak in the mornings."

    (Anh ấy thường rất tốt, nhưng vào buổi sáng thì lại hay có tính khí gắt gỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curmudgeonly

adjective
Lật mặt

Khó tính, hay cãi cọ, và nói chung là khó chịu.

"He's getting more curmudgeonly in his old age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of dealing with customers, he was, predictably, curmudgeonly.
Sau một ngày dài làm việc với khách hàng, anh ấy, như dự đoán, trở nên khó tính.
Phủ định
Despite his age, he wasn't, surprisingly, curmudgeonly; he was quite cheerful.
Mặc dù tuổi cao, ông ấy không hề khó tính một cách đáng ngạc nhiên; ông ấy khá vui vẻ.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was he, understandably, curmudgeonly, or did he maintain his composure?
Xét hoàn cảnh, liệu anh ấy có khó tính một cách dễ hiểu, hay anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is curmudgeonly, isn't he?
Ông ấy khó tính, đúng không?
Phủ định
She isn't curmudgeonly, is she?
Cô ấy không khó tính, đúng không?
Nghi vấn
He doesn't seem curmudgeonly, does he?
Ông ấy có vẻ không khó tính, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become curmudgeonly if he doesn't start enjoying life more.
Anh ấy sẽ trở nên khó tính nếu anh ấy không bắt đầu tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.
Phủ định
She is not going to be curmudgeonly, even though she's facing many challenges.
Cô ấy sẽ không trở nên khó tính, mặc dù cô ấy đang đối mặt với nhiều thử thách.
Nghi vấn
Are they going to act curmudgeonly towards the new neighbors?
Họ có định cư xử khó tính với những người hàng xóm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curmudgeonly".

Hình tượng Ebenezer Scrooge

Trong văn học phương Tây, nhân vật Ebenezer Scrooge trong tác phẩm 'A Christmas Carol' là điển hình của một 'curmudgeon'. Từ này thường gợi lên hình ảnh một người đàn ông lớn tuổi, sống đơn độc và luôn phàn nàn về thế giới hiện đại.

Sức hút của sự cộc cằn

Trong văn hóa đại chúng (phim ảnh), những nhân vật 'curmudgeonly' như Carl Fredricksen trong phim 'Up' thường được xây dựng theo hướng 'khẩu xà tâm phật', tạo nên một kiểu nhân vật gây cười và đầy cảm xúc.