curmudgeonly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bad-tempered, argumentative, and generally disagreeable.
Vietnamese Meaning
Khó tính, hay cãi cọ, và nói chung là khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's getting more curmudgeonly in his old age."
"Ông ấy ngày càng trở nên khó tính hơn khi về già."
-
"The curmudgeonly old man always complained about the neighborhood kids."
"Ông già khó tính luôn phàn nàn về bọn trẻ trong khu phố."
-
"Despite his curmudgeonly exterior, he had a kind heart."
"Mặc dù vẻ ngoài khó chịu, ông ấy có một trái tim nhân hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | curmudgeon | Người hay cáu kỉnh, gắt gỏng (thường là người già). |
| Adjective | curmudgeonly | Cáu kỉnh, khó tính, hay gắt gỏng. |
| Noun | curmudgeonliness | Tính khí hay cáu kỉnh, sự gắt gỏng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả một người già, mặc dù nó có thể được áp dụng cho bất kỳ ai có tính cách khó chịu và hay phàn nàn. Nó nhấn mạnh sự bực bội và sự không hài lòng thường trực. So với 'grumpy', 'curmudgeonly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và gợi ý một tính cách cố hữu, khó thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old man curmudgeonly old man (ông lão già cáu kỉnh)
-
neighbor curmudgeonly neighbor (người hàng xóm khó tính)
-
behavior curmudgeonly behavior (hành vi cáu bẳn)
-
rather rather curmudgeonly (khá là cáu kỉnh)
-
increasingly increasingly curmudgeonly (ngày càng trở nên khó tính)
Idioms
-
A crusty old curmudgeon
Một lão già cộc cằn, khó tính nhưng thường có một chút gì đó đáng yêu hoặc đáng thương.
"Underneath his facade as a crusty old curmudgeon, he actually has a heart of gold."
(Đằng sau vẻ ngoài là một lão già cộc cằn khó tính, ông ấy thực sự có một trái tim nhân hậu.)
-
Curmudgeonly streak
Nét tính cách hay gắt gỏng, cáu kỉnh.
"He's usually nice, but he has a curmudgeonly streak in the mornings."
(Anh ấy thường rất tốt, nhưng vào buổi sáng thì lại hay có tính khí gắt gỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curmudgeonly
adjectiveKhó tính, hay cãi cọ, và nói chung là khó chịu.
"He's getting more curmudgeonly in his old age."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of dealing with customers, he was, predictably, curmudgeonly. |
Sau một ngày dài làm việc với khách hàng, anh ấy, như dự đoán, trở nên khó tính. |
| Phủ định | Despite his age, he wasn't, surprisingly, curmudgeonly; he was quite cheerful. |
Mặc dù tuổi cao, ông ấy không hề khó tính một cách đáng ngạc nhiên; ông ấy khá vui vẻ. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, was he, understandably, curmudgeonly, or did he maintain his composure? |
Xét hoàn cảnh, liệu anh ấy có khó tính một cách dễ hiểu, hay anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is curmudgeonly, isn't he? |
Ông ấy khó tính, đúng không? |
| Phủ định | She isn't curmudgeonly, is she? |
Cô ấy không khó tính, đúng không? |
| Nghi vấn | He doesn't seem curmudgeonly, does he? |
Ông ấy có vẻ không khó tính, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become curmudgeonly if he doesn't start enjoying life more. |
Anh ấy sẽ trở nên khó tính nếu anh ấy không bắt đầu tận hưởng cuộc sống nhiều hơn. |
| Phủ định | She is not going to be curmudgeonly, even though she's facing many challenges. |
Cô ấy sẽ không trở nên khó tính, mặc dù cô ấy đang đối mặt với nhiều thử thách. |
| Nghi vấn | Are they going to act curmudgeonly towards the new neighbors? |
Họ có định cư xử khó tính với những người hàng xóm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curmudgeonly".
