(Top Banner Ad)
misanthropic
C1
adjective C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

misanthropic

UK: /ˌmɪzənˈθrɒpɪk/ • US: /ˌmɪsənˈθrɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có thái độ ghét loài người mang tính chất ghét loài người yêu ai ghét cả tông chi họ hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disliking humankind and avoiding human society.

Vietnamese Meaning

Ghét loài người và tránh xa xã hội loài người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His misanthropic views made him a difficult person to be around."

    "Quan điểm ghét loài người của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người khó gần."

  • "The old man had a misanthropic attitude towards the younger generation."

    "Ông lão có thái độ ghét loài người đối với thế hệ trẻ."

  • "His novels often feature misanthropic characters who are disillusioned with society."

    "Tiểu thuyết của anh ấy thường có những nhân vật ghét loài người, những người vỡ mộng với xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misanthrope Người ghét loài người (người yếm thế)
Adjective misanthropical Thuộc về hoặc thể hiện sự yếm thế
Noun misanthropy Sự ghét loài người, sự yếm thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
misanthrōpos (μισάνθρωπος)
English
misanthropic

Nguồn gốc của 'misanthropic'

Từ 'misanthropic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'misanthrōpos', kết hợp của 'misein' (ghét) và 'anthrōpos' (người). Những người theo chủ nghĩa khắc kỷ Hy Lạp thường tự coi mình là những người xa lánh xã hội, nhưng không nhất thiết phải ghét bỏ nhân loại. Ý tưởng về sự ghét bỏ có thể đã phát triển theo thời gian.

Usage Note

Tính từ "misanthropic" mô tả một người có ác cảm sâu sắc hoặc ghét bỏ đối với loài người nói chung. Không giống như sự cô đơn đơn thuần (loneliness) hay sự không thích một số người cụ thể, "misanthropic" chỉ một thái độ tiêu cực, mang tính tổng quát đối với toàn bộ nhân loại. Cần phân biệt với "antisocial" (chống đối xã hội), vốn thường liên quan đến hành vi vi phạm các quy tắc xã hội, trong khi "misanthropic" tập trung vào cảm xúc và thái độ.

Prepositions

towards about

"misanthropic towards" chỉ rõ đối tượng mà sự ghét bỏ hướng đến (ví dụ: "He felt misanthropic towards humanity."). "misanthropic about" thể hiện nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến sự ghét bỏ (ví dụ: "He became misanthropic about the state of the world.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misanthropic
  • deeply deeply misanthropic
    (vô cùng yếm thế)
  • intensely intensely misanthropic
    (cực kỳ yếm thế)
  • increasingly increasingly misanthropic
    (ngày càng trở nên yếm thế)
Verb + misanthropic
  • become become misanthropic
    (trở nên yếm thế)
  • seem seem misanthropic
    (có vẻ yếm thế)
  • grow grow misanthropic
    (dần trở nên yếm thế)

Idioms

  • to have a misanthropic streak

    có khuynh hướng yếm thế

    "He has a misanthropic streak, but he's generally a good guy."

    (Anh ta có khuynh hướng yếm thế, nhưng nhìn chung anh ta là một người tốt.)

  • borderline misanthropic

    gần như yếm thế

    "His comments were borderline misanthropic."

    (Những bình luận của anh ta gần như là yếm thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misanthropic

adjective
Lật mặt

Ghét loài người và tránh xa xã hội loài người.

"His misanthropic views made him a difficult person to be around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he holds misanthropic views is evident in his reclusive lifestyle.
Việc anh ấy có những quan điểm ghét bỏ loài người thể hiện rõ trong lối sống ẩn dật của anh ấy.
Phủ định
Whether she is behaving misanthropically is not the question; the real issue is why.
Việc cô ấy cư xử ghét bỏ loài người hay không không phải là câu hỏi; vấn đề thực sự là tại sao.
Nghi vấn
Why he became so misanthropic remains a mystery to his friends.
Tại sao anh ấy trở nên ghét bỏ loài người đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của anh ấy.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resenting misanthropically is his way of dealing with society.
Oán hận một cách thù ghét loài người là cách anh ta đối phó với xã hội.
Phủ định
She avoids becoming misanthropic by focusing on the good in people.
Cô ấy tránh trở nên thù ghét loài người bằng cách tập trung vào những điều tốt đẹp ở mọi người.
Nghi vấn
Is considering a misanthropic view a sign of deep-seated unhappiness?
Có phải việc xem xét một quan điểm thù ghét loài người là một dấu hiệu của sự bất hạnh sâu sắc?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a misanthropic old man.
Ông ấy là một ông già ghét loài người.
Phủ định
Seldom had I met someone who behaved so misanthropically.
Hiếm khi tôi gặp một người nào đó cư xử một cách ghét loài người như vậy.
Nghi vấn
Should he become more misanthropic, what would the consequences be?
Nếu anh ấy trở nên ghét loài người hơn, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is misanthropic and avoids social gatherings.
Anh ấy có tính cách ghét người và tránh các buổi tụ tập xã hội.
Phủ định
Are you not being misanthropic when you criticize everyone's actions?
Có phải bạn không tỏ ra ghét người khi chỉ trích hành động của mọi người không?
Nghi vấn
Does she behave misanthropically toward her colleagues?
Cô ấy có cư xử một cách ghét người đối với các đồng nghiệp của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become misanthropic if he continues to be betrayed by those around him.
Anh ấy sẽ trở nên căm ghét loài người nếu anh ấy tiếp tục bị những người xung quanh phản bội.
Phủ định
She is not going to behave misanthropically towards her coworkers, despite her initial reservations.
Cô ấy sẽ không cư xử một cách thù ghét với đồng nghiệp, mặc dù ban đầu cô ấy có những dè dặt.
Nghi vấn
Are they going to adopt a misanthropic attitude after experiencing such a significant loss?
Liệu họ có chấp nhận một thái độ căm ghét loài người sau khi trải qua một mất mát lớn như vậy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting misanthropically since he lost his job.
Anh ấy đã cư xử một cách chán ghét loài người kể từ khi anh ấy mất việc.
Phủ định
She hasn't been feeling misanthropic lately, which is a relief.
Gần đây cô ấy không cảm thấy chán ghét loài người, điều này thật nhẹ nhõm.
Nghi vấn
Has he been becoming more misanthropic as he gets older?
Anh ấy có đang trở nên chán ghét loài người hơn khi anh ấy già đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misanthropic".

Chủ nghĩa khắc kỷ và sự xa lánh xã hội

Trong lịch sử, một số triết gia theo chủ nghĩa khắc kỷ thường chọn lối sống xa lánh xã hội. Họ tin rằng điều này giúp họ tập trung vào sự phát triển cá nhân và tránh những ảnh hưởng tiêu cực từ xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là sự xa lánh xã hội không nhất thiết đồng nghĩa với sự ghét bỏ nhân loại.