(Top Banner Ad)
cantata
C1
noun C1 Âm nhạc

cantata

UK: /kənˈtætə/ • US: /kənˈtɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

ca khúc cantata bài cantata
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A composition for one or more voices, usually with instrumental accompaniment, originally used in church services but later also in concert performances.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc cho một hoặc nhiều giọng hát, thường có nhạc cụ đệm, ban đầu được sử dụng trong các buổi lễ nhà thờ nhưng sau đó cũng được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bach wrote numerous cantatas for the Lutheran church."

    "Bach đã viết rất nhiều bản cantata cho nhà thờ Luther."

  • "The composer's latest cantata premiered to critical acclaim."

    "Bản cantata mới nhất của nhà soạn nhạc đã được công chiếu và nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chant hát, tụng (các giai điệu đơn giản hoặc tôn giáo)
Noun cantor người xướng ngôn hoặc ca trưởng trong nhà thờ
Noun canticle bài thánh ca ngắn lấy lời từ Kinh Thánh
Adjective choral thuộc về hợp xướng

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cantare
Italian
cantata
English
cantata

Nguồn gốc 'Vật được hát'

Trong tiếng Ý, 'cantata' là dạng giống cái của quá khứ phân từ từ 'cantare' (hát), có nghĩa đen là 'một thứ gì đó được hát'. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 17 để phân biệt với 'sonata' (một thứ gì đó được chơi bằng nhạc cụ).

Sự phát triển tại Đức

Dù bắt nguồn từ Ý như một hình thức nhạc thế tục cho giọng đơn ca, cantata đã thực sự thăng hoa tại Đức, trở thành một phần không thể thiếu trong các buổi lễ tại nhà thờ Lutheran thông qua các sáng tác của J.S. Bach.

Usage Note

Cantatas thường ngắn hơn opera và thường dựa trên một văn bản tôn giáo hoặc thế tục. Chúng có thể bao gồm aria, recitative, chorus và các đoạn nhạc cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cantata
  • sacred sacred cantata
    (bản cantata tôn giáo)
  • secular secular cantata
    (bản cantata thế tục (ngoài tôn giáo))
  • choral choral cantata
    (bản cantata cho dàn hợp xướng)
Verb + cantata
  • compose compose a cantata
    (sáng tác một bản cantata)
  • perform perform a cantata
    (trình diễn một bản cantata)
  • conduct conduct a cantata
    (chỉ huy (dàn nhạc) một bản cantata)

Idioms

  • Bach cantata

    Các bản cantata của Bach (thường được dùng để chỉ chuẩn mực của thể loại này)

    "The choir spent months rehearsing a complex Bach cantata."

    (Dàn hợp xướng đã dành nhiều tháng để tập luyện một bản cantata phức tạp của Bach.)

  • Coffee Cantata

    Bản Cantata Cà phê (tên một tác phẩm nổi tiếng của Bach nói về sự yêu thích cà phê)

    "The 'Coffee Cantata' is one of the few secular works by the composer."

    ('Coffee Cantata' là một trong số ít các tác phẩm thế tục của nhà soạn nhạc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cantata

noun
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc cho một hoặc nhiều giọng hát, thường có nhạc cụ đệm, ban đầu được sử dụng trong các buổi lễ nhà thờ nhưng sau đó cũng được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.

"Bach wrote numerous cantatas for the Lutheran church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir will perform a cantata next week.
Dàn hợp xướng sẽ biểu diễn một bản cantata vào tuần tới.
Phủ định
This year, the music festival does not include a cantata.
Năm nay, lễ hội âm nhạc không bao gồm một bản cantata.
Nghi vấn
Will the orchestra play a cantata at the concert?
Dàn nhạc có chơi một bản cantata tại buổi hòa nhạc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the concert, a beautiful cantata, the audience gave a standing ovation.
Sau buổi hòa nhạc, một bản cantata tuyệt đẹp, khán giả đã đứng dậy vỗ tay.
Phủ định
Unlike an opera, a cantata, a shorter work, does not require elaborate staging.
Không giống như một vở opera, một bản cantata, một tác phẩm ngắn hơn, không yêu cầu dàn dựng công phu.
Nghi vấn
Friends, have you ever listened to a Bach cantata, a truly moving piece of music?
Các bạn ơi, các bạn đã bao giờ nghe một bản cantata của Bach, một tác phẩm âm nhạc thực sự cảm động chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir performed a beautiful cantata.
Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản cantata tuyệt đẹp.
Phủ định
The composer did not finish the cantata in time for the premiere.
Nhà soạn nhạc đã không hoàn thành bản cantata kịp thời cho buổi ra mắt.
Nghi vấn
Did the audience enjoy the cantata?
Khán giả có thích bản cantata không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the choir had practiced more, they would have performed the cantata flawlessly.
Nếu dàn hợp xướng đã luyện tập nhiều hơn, họ đã có thể biểu diễn bản cantata một cách hoàn hảo.
Phủ định
If the composer had not been so inspired, he might not have written such a beautiful cantata.
Nếu nhà soạn nhạc không được truyền cảm hứng nhiều như vậy, có lẽ ông đã không viết một bản cantata hay đến thế.
Nghi vấn
Would the audience have appreciated the cantata if the acoustics in the hall had been better?
Liệu khán giả có đánh giá cao bản cantata hơn nếu âm thanh trong hội trường tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cantata".

Di sản của J.S. Bach

Johann Sebastian Bach là người đưa cantata lên đỉnh cao. Ông đã viết hơn 200 bản cantata cho các ngày chủ nhật và ngày lễ trong năm tại nhà thờ St. Thomas ở Leipzig, biến nó thành một biểu tượng của âm nhạc cổ điển phương Tây.

Phân biệt Cantata và Oratorio

Trong khi Cantata thường ngắn và có thể dành cho các buổi lễ hàng tuần, Oratorio (như Messiah của Handel) là những tác phẩm đồ sộ, kịch tính hơn và không nằm trong phụng vụ nhà thờ thường nhật.