recitative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of delivery (much used in operas, oratorios, and cantatas) in which a singer is allowed to adopt the rhythms of ordinary speech.
Vietnamese Meaning
Một phong cách trình diễn (thường được sử dụng trong opera, oratorio và cantata) trong đó ca sĩ được phép sử dụng nhịp điệu của lời nói thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opera uses recitative to advance the plot quickly."
"Vở opera sử dụng recitative để đẩy nhanh cốt truyện."
-
"The recitative was sung in Italian."
"Recitative được hát bằng tiếng Ý."
-
"He delivered the recitative with great expression."
"Anh ấy trình bày recitative với biểu cảm tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recite | đọc thuộc lòng, ngâm (thơ), kể lại |
| Noun | recitation | sự đọc thuộc lòng, bài ngâm thơ |
| Noun | reciter | người đọc (thơ), người kể chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Recitative là một hình thức hát kể chuyện, nằm giữa hát và nói. Nó được sử dụng để truyền tải cốt truyện và lời thoại trong các tác phẩm âm nhạc lớn. Khác với aria, recitative tập trung vào việc truyền đạt thông tin hơn là thể hiện cảm xúc. Recitative có thể được chia thành 'secco' (khô) với phần đệm đơn giản, và 'accompagnato' (đệm) với phần đệm dàn nhạc phức tạp hơn.
Prepositions
* in: "The story is told in recitative." - Câu chuyện được kể bằng lối hát recitative.
* from: "A passage from the recitative." - Một đoạn trích từ recitative.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secco secco recitative (đoạn nói lối khô (chỉ có giọng hát và phần đệm tối giản như harpsichord))
-
accompanied accompanied recitative (đoạn nói lối có nhạc đệm (với dàn nhạc phức tạp hơn))
-
dramatic dramatic recitative (đoạn nói lối kịch tính)
-
expressive expressive recitative (đoạn nói lối biểu cảm)
-
sing sing a recitative (hát một đoạn nói lối)
-
perform perform a recitative (trình diễn một đoạn nói lối)
-
deliver deliver a recitative (thể hiện/trình bày một đoạn nói lối)
-
passage a passage of recitative (một đoạn nói lối)
Idioms
-
in recitative style
theo phong cách nói lối (trong âm nhạc)
"The opening scene was performed in a recitative style to quickly advance the plot."
(Phân đoạn mở màn được thể hiện theo phong cách nói lối để đẩy nhanh tình tiết.)
-
a transition into recitative
một đoạn chuyển tiếp sang nói lối
"The aria ended with a transition into recitative, leading to the next dramatic moment."
(Bài aria kết thúc với một đoạn chuyển tiếp sang nói lối, dẫn đến khoảnh khắc kịch tính tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recitative
Danh từMột phong cách trình diễn (thường được sử dụng trong opera, oratorio và cantata) trong đó ca sĩ được phép sử dụng nhịp điệu của lời nói thông thường.
"The opera uses recitative to advance the plot quickly."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the opera contained a beautiful aria, the audience was most moved by the dramatic intensity of the recitative. |
Mặc dù vở opera có một aria tuyệt đẹp, khán giả đã xúc động nhất bởi cường độ kịch tính của đoạn ngâm vịnh. |
| Phủ định | Even though the composer included a recitative, it wasn't very effective because the singer lacked emotional connection. |
Mặc dù nhà soạn nhạc đã đưa vào một đoạn ngâm vịnh, nhưng nó không hiệu quả lắm vì ca sĩ thiếu sự kết nối cảm xúc. |
| Nghi vấn | Since the drama of the play was so great, would a recitative be appropriate to convey the main character's inner turmoil? |
Vì kịch tính của vở kịch quá lớn, liệu một đoạn ngâm vịnh có phù hợp để truyền tải sự giằng xé nội tâm của nhân vật chính không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the opera composer had omitted the recitative, the audience would have missed a crucial part of the story. |
Nếu nhà soạn nhạc opera đã bỏ qua phần recitative, khán giả sẽ bỏ lỡ một phần quan trọng của câu chuyện. |
| Phủ định | If the singer had not performed the recitative with such passion, the scene might not have been so emotionally impactful. |
Nếu ca sĩ không trình diễn phần recitative với niềm đam mê như vậy, cảnh đó có lẽ đã không có tác động cảm xúc lớn đến thế. |
| Nghi vấn | Would the performance have been as effective if the recitative had been replaced with spoken dialogue? |
Màn trình diễn có hiệu quả như vậy không nếu phần recitative được thay thế bằng đối thoại nói? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recitative".
