(Top Banner Ad)
recitative
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

recitative

UK: /ˌrɛsɪˈtɑːtɪv/ • US: /ˌrɛsɪˈtɑːtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

Ngâm vịnh Hát nói Phong cách ngâm vịnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of delivery (much used in operas, oratorios, and cantatas) in which a singer is allowed to adopt the rhythms of ordinary speech.

Vietnamese Meaning

Một phong cách trình diễn (thường được sử dụng trong opera, oratorio và cantata) trong đó ca sĩ được phép sử dụng nhịp điệu của lời nói thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opera uses recitative to advance the plot quickly."

    "Vở opera sử dụng recitative để đẩy nhanh cốt truyện."

  • "The recitative was sung in Italian."

    "Recitative được hát bằng tiếng Ý."

  • "He delivered the recitative with great expression."

    "Anh ấy trình bày recitative với biểu cảm tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recite đọc thuộc lòng, ngâm (thơ), kể lại
Noun recitation sự đọc thuộc lòng, bài ngâm thơ
Noun reciter người đọc (thơ), người kể chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recitare
Italian
recitativo
French
récitatif
English
recitative

Nguồn gốc âm nhạc

Từ "recitative" bắt nguồn từ tiếng Latin "recitare", có nghĩa là "đọc to" hoặc "ngâm thơ". Trong âm nhạc, đặc biệt là opera Ý thế kỷ 17, nó được phát triển để mô phỏng nhịp điệu tự nhiên của lời nói, cho phép các nhân vật "hát nói" để kể chuyện hoặc đối thoại, giúp đẩy nhanh cốt truyện mà không làm gián đoạn dòng chảy âm nhạc.

Usage Note

Recitative là một hình thức hát kể chuyện, nằm giữa hát và nói. Nó được sử dụng để truyền tải cốt truyện và lời thoại trong các tác phẩm âm nhạc lớn. Khác với aria, recitative tập trung vào việc truyền đạt thông tin hơn là thể hiện cảm xúc. Recitative có thể được chia thành 'secco' (khô) với phần đệm đơn giản, và 'accompagnato' (đệm) với phần đệm dàn nhạc phức tạp hơn.

Prepositions

in from

* in: "The story is told in recitative." - Câu chuyện được kể bằng lối hát recitative.
* from: "A passage from the recitative." - Một đoạn trích từ recitative.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recitative
  • secco secco recitative
    (đoạn nói lối khô (chỉ có giọng hát và phần đệm tối giản như harpsichord))
  • accompanied accompanied recitative
    (đoạn nói lối có nhạc đệm (với dàn nhạc phức tạp hơn))
  • dramatic dramatic recitative
    (đoạn nói lối kịch tính)
  • expressive expressive recitative
    (đoạn nói lối biểu cảm)
Verb + recitative
  • sing sing a recitative
    (hát một đoạn nói lối)
  • perform perform a recitative
    (trình diễn một đoạn nói lối)
  • deliver deliver a recitative
    (thể hiện/trình bày một đoạn nói lối)
Noun + of + recitative
  • passage a passage of recitative
    (một đoạn nói lối)

Idioms

  • in recitative style

    theo phong cách nói lối (trong âm nhạc)

    "The opening scene was performed in a recitative style to quickly advance the plot."

    (Phân đoạn mở màn được thể hiện theo phong cách nói lối để đẩy nhanh tình tiết.)

  • a transition into recitative

    một đoạn chuyển tiếp sang nói lối

    "The aria ended with a transition into recitative, leading to the next dramatic moment."

    (Bài aria kết thúc với một đoạn chuyển tiếp sang nói lối, dẫn đến khoảnh khắc kịch tính tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recitative

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách trình diễn (thường được sử dụng trong opera, oratorio và cantata) trong đó ca sĩ được phép sử dụng nhịp điệu của lời nói thông thường.

"The opera uses recitative to advance the plot quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the opera contained a beautiful aria, the audience was most moved by the dramatic intensity of the recitative.
Mặc dù vở opera có một aria tuyệt đẹp, khán giả đã xúc động nhất bởi cường độ kịch tính của đoạn ngâm vịnh.
Phủ định
Even though the composer included a recitative, it wasn't very effective because the singer lacked emotional connection.
Mặc dù nhà soạn nhạc đã đưa vào một đoạn ngâm vịnh, nhưng nó không hiệu quả lắm vì ca sĩ thiếu sự kết nối cảm xúc.
Nghi vấn
Since the drama of the play was so great, would a recitative be appropriate to convey the main character's inner turmoil?
Vì kịch tính của vở kịch quá lớn, liệu một đoạn ngâm vịnh có phù hợp để truyền tải sự giằng xé nội tâm của nhân vật chính không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the opera composer had omitted the recitative, the audience would have missed a crucial part of the story.
Nếu nhà soạn nhạc opera đã bỏ qua phần recitative, khán giả sẽ bỏ lỡ một phần quan trọng của câu chuyện.
Phủ định
If the singer had not performed the recitative with such passion, the scene might not have been so emotionally impactful.
Nếu ca sĩ không trình diễn phần recitative với niềm đam mê như vậy, cảnh đó có lẽ đã không có tác động cảm xúc lớn đến thế.
Nghi vấn
Would the performance have been as effective if the recitative had been replaced with spoken dialogue?
Màn trình diễn có hiệu quả như vậy không nếu phần recitative được thay thế bằng đối thoại nói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recitative".

Vai trò trong Opera và Oratorio

Trong các tác phẩm âm nhạc kịch như opera và oratorio, recitative là những đoạn mà ca sĩ hát theo cách mô phỏng nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên của lời nói hàng ngày. Chức năng chính của nó là để kể chuyện, phát triển cốt truyện hoặc thể hiện đối thoại giữa các nhân vật một cách rõ ràng và nhanh chóng, trái ngược với aria thường tập trung vào biểu cảm cảm xúc và phô diễn kỹ thuật thanh nhạc.

Sự phân biệt giữa Secco và Accompagnato

Có hai loại recitative chính: 'Recitative secco' (tiếng Ý nghĩa là 'khô') được đệm bởi rất ít nhạc cụ (thường chỉ là harpsichord và cello), mang tính đối thoại và kể chuyện đơn thuần. Ngược lại, 'Recitative accompagnato' (tiếng Ý nghĩa là 'có đệm') có dàn nhạc đệm phong phú và kịch tính hơn, thường được dùng cho những khoảnh khắc cảm xúc mạnh mẽ hoặc quan trọng trong cốt truyện, tạo sự liên tục hơn giữa lời nói và âm nhạc.