(Top Banner Ad)
oratorio
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

oratorio

UK: /ˌɒrəˈtɔːriəʊ/ • US: /ˌɔːrəˈtɔːrioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc kịch thánh ca oratorio
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large-scale musical work for orchestra and voices, typically a narrative on a religious theme, performed without the use of costumes, scenery, or action.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc quy mô lớn dành cho dàn nhạc và giọng hát, thường là một câu chuyện kể về một chủ đề tôn giáo, được trình diễn mà không sử dụng trang phục, cảnh trí hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Handel's Messiah is perhaps the most famous oratorio of all time."

    "Bản Messiah của Handel có lẽ là oratorio nổi tiếng nhất mọi thời đại."

  • "The school choir performed an oratorio at the local church."

    "Dàn hợp xướng của trường đã biểu diễn một bản oratorio tại nhà thờ địa phương."

  • "Many oratorios are based on stories from the Bible."

    "Nhiều bản oratorio dựa trên những câu chuyện từ Kinh Thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orator người diễn thuyết, nhà hùng biện
Noun oratory nghệ thuật hùng biện; phòng cầu nguyện nhỏ
Adjective oratorical thuộc về hùng biện, mang tính hùng biện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orare
Late Latin
oratorium
Italian
oratorio
English
oratorio

Nguồn gốc từ nơi cầu nguyện

Từ 'oratorio' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'orare' (cầu nguyện) và 'oratorium' (nơi cầu nguyện, nhà nguyện nhỏ). Hình thức âm nhạc này ban đầu phát triển tại các nhà nguyện (oratories) ở Rome vào thế kỷ 16, do đó mang tên gọi này.

Sự ra đời của một thể loại âm nhạc

Oratorio được phát triển như một thể loại âm nhạc kịch tính, chủ yếu dựa trên các chủ đề tôn giáo, thường được trình bày mà không có trang phục hay cảnh trí sân khấu. Nó trở nên phổ biến như một hình thức giải trí và thờ phượng trong Mùa Chay, khi opera bị cấm.

Usage Note

Oratorio thường có quy mô lớn hơn cantata, có tính chất kể chuyện và thường dựa trên các chủ đề tôn giáo hoặc lịch sử. Nó khác với opera ở chỗ không có diễn xuất, trang phục hay cảnh trí. Oratorio tập trung vào âm nhạc và lời ca để truyền tải câu chuyện.

Prepositions

about on

Oratorio *about/on* (a specific topic/figure): Đề cập đến chủ đề hoặc nhân vật mà oratorio kể về. Ví dụ: an oratorio *about* the life of Moses; an oratorio *on* the creation of the world.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oratorio
  • sacred sacred oratorio
    (bản oratorio thánh ca (có chủ đề tôn giáo))
  • Handel's Handel's oratorio
    (bản oratorio của Handel)
  • grand grand oratorio
    (bản oratorio hoành tráng)
Verb + oratorio
  • compose compose an oratorio
    (sáng tác một bản oratorio)
  • perform perform an oratorio
    (biểu diễn một bản oratorio)
  • conduct conduct an oratorio
    (chỉ huy một bản oratorio)
Noun + oratorio
  • a performance of a performance of an oratorio
    (một buổi biểu diễn oratorio)
  • the tradition of the tradition of oratorio
    (truyền thống oratorio)

Idioms

  • a sacred oratorio

    một bản oratorio mang tính chất tôn giáo (thường dùng để phân biệt với các oratorio chủ đề thế tục, dù hiếm)

    "Many composers in the Baroque era wrote sacred oratorios."

    (Nhiều nhà soạn nhạc trong thời kỳ Baroque đã viết các bản oratorio thánh ca.)

  • the oratorio tradition

    truyền thống oratorio; phong cách và lịch sử phát triển của thể loại oratorio

    "The oratorio tradition continues to be celebrated in many European countries."

    (Truyền thống oratorio tiếp tục được tôn vinh ở nhiều nước châu Âu.)

  • perform an oratorio

    biểu diễn một bản oratorio (một cách diễn đạt rất phổ biến trong ngữ cảnh âm nhạc)

    "The choir and orchestra will perform an oratorio by Bach next month."

    (Dàn hợp xướng và dàn nhạc sẽ biểu diễn một bản oratorio của Bach vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oratorio

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc quy mô lớn dành cho dàn nhạc và giọng hát, thường là một câu chuyện kể về một chủ đề tôn giáo, được trình diễn mà không sử dụng trang phục, cảnh trí hoặc hành động.

"Handel's Messiah is perhaps the most famous oratorio of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school choir will perform an oratorio next month.
Dàn hợp xướng của trường sẽ biểu diễn một bản oratorio vào tháng tới.
Phủ định
Didn't the church perform that oratorio last year?
Không phải nhà thờ đã biểu diễn bản oratorio đó năm ngoái sao?
Nghi vấn
Is that new musical piece an oratorio?
Có phải tác phẩm âm nhạc mới đó là một oratorio không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert hall is renovated, the choir will have been rehearsing the oratorio for six months.
Vào thời điểm phòng hòa nhạc được cải tạo, dàn hợp xướng sẽ đã luyện tập bản oratorio trong sáu tháng.
Phủ định
The audience won't have been listening to the oratorio for very long when the power goes out.
Khán giả sẽ chưa nghe bản oratorio được bao lâu thì điện cúp.
Nghi vấn
Will the orchestra have been practicing the oratorio all day before the premiere?
Liệu dàn nhạc có phải đã luyện tập bản oratorio cả ngày trước buổi ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oratorio".

Nguồn gốc tôn giáo và lễ nghi

Oratorio ban đầu được phát triển ở Ý vào thế kỷ 16 như một hình thức âm nhạc tôn giáo, thường được trình diễn trong các nhà nguyện nhỏ (oratories) hoặc nhà thờ. Nó đóng vai trò là một sự thay thế cho opera trong các mùa ăn chay, khi các hình thức giải trí thế tục bị hạn chế, mang đến một cách để kể các câu chuyện Kinh thánh hoặc cuộc đời các vị thánh thông qua âm nhạc.

Bản 'Messiah' của Handel

'Messiah' của nhà soạn nhạc George Frideric Handel là bản oratorio nổi tiếng và được biểu diễn rộng rãi nhất mọi thời đại. Được sáng tác vào năm 1741, nó kể về cuộc đời Chúa Jesus và đặc biệt được yêu thích, thường xuyên được trình diễn trên khắp thế giới vào dịp Giáng sinh.