oratorio
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oratorio'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tác phẩm âm nhạc quy mô lớn dành cho dàn nhạc và giọng hát, thường là một câu chuyện kể về một chủ đề tôn giáo, được trình diễn mà không sử dụng trang phục, cảnh trí hoặc hành động.
Definition (English Meaning)
A large-scale musical work for orchestra and voices, typically a narrative on a religious theme, performed without the use of costumes, scenery, or action.
Ví dụ Thực tế với 'Oratorio'
-
"Handel's Messiah is perhaps the most famous oratorio of all time."
"Bản Messiah của Handel có lẽ là oratorio nổi tiếng nhất mọi thời đại."
-
"The school choir performed an oratorio at the local church."
"Dàn hợp xướng của trường đã biểu diễn một bản oratorio tại nhà thờ địa phương."
-
"Many oratorios are based on stories from the Bible."
"Nhiều bản oratorio dựa trên những câu chuyện từ Kinh Thánh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oratorio'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: oratorio
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oratorio'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Oratorio thường có quy mô lớn hơn cantata, có tính chất kể chuyện và thường dựa trên các chủ đề tôn giáo hoặc lịch sử. Nó khác với opera ở chỗ không có diễn xuất, trang phục hay cảnh trí. Oratorio tập trung vào âm nhạc và lời ca để truyền tải câu chuyện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Oratorio *about/on* (a specific topic/figure): Đề cập đến chủ đề hoặc nhân vật mà oratorio kể về. Ví dụ: an oratorio *about* the life of Moses; an oratorio *on* the creation of the world.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oratorio'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the concert hall is renovated, the choir will have been rehearsing the oratorio for six months.
|
Vào thời điểm phòng hòa nhạc được cải tạo, dàn hợp xướng sẽ đã luyện tập bản oratorio trong sáu tháng. |
| Phủ định |
The audience won't have been listening to the oratorio for very long when the power goes out.
|
Khán giả sẽ chưa nghe bản oratorio được bao lâu thì điện cúp. |
| Nghi vấn |
Will the orchestra have been practicing the oratorio all day before the premiere?
|
Liệu dàn nhạc có phải đã luyện tập bản oratorio cả ngày trước buổi ra mắt không? |