(Top Banner Ad)
capacitance
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

capacitance

UK: /kəˈpæsɪtəns/ • US: /kəˈpæsɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

điện dung dung kháng (trong mạch AC)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a system to store an electric charge.

Vietnamese Meaning

Điện dung; khả năng của một hệ thống tích trữ điện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capacitance of the capacitor is crucial for filtering noise in the circuit."

    "Điện dung của tụ điện là rất quan trọng để lọc nhiễu trong mạch điện."

  • "The high capacitance allowed the device to store a significant amount of energy."

    "Điện dung cao cho phép thiết bị lưu trữ một lượng năng lượng đáng kể."

  • "Understanding capacitance is fundamental to designing effective electronic circuits."

    "Hiểu về điện dung là nền tảng để thiết kế các mạch điện tử hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Sức chứa, khả năng
Noun capacitor Tụ điện (linh kiện điện tử)
Adjective capacitive Thuộc về điện dung
Adjective capacious Rộng rãi, có sức chứa lớn
Verb capacitate Làm cho có khả năng, tạo điều kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
capacitas
English
capacity
English
capacitance

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Từ 'capacitance' được nhà vật lý người Anh Oliver Heaviside đặt ra vào năm 1884. Trước đó, các nhà khoa học thường dùng từ 'capacity' (sức chứa). Heaviside đã thêm hậu tố '-ance' để biến nó thành một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt, tương tự như 'resistance' (điện trở) hay 'inductance' (độ tự cảm), giúp phân biệt khả năng chứa điện của một vật với sức chứa thể tích thông thường.

Gốc rễ từ việc 'cầm nắm'

Gốc từ Latin 'capere' có nghĩa là 'cầm, nắm hoặc giữ lấy'. Trong vật lý, 'capacitance' chính là khả năng của một linh kiện có thể 'giữ lấy' điện tích dưới dạng năng lượng trong một điện trường.

Usage Note

Điện dung là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng của một vật thể hoặc hệ vật thể (ví dụ, tụ điện) trong việc lưu trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường khi có hiệu điện thế đặt vào. Nó được đo bằng farad (F). Điện dung phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và vật liệu của vật thể. Trong mạch điện, điện dung thể hiện sự cản trở dòng điện xoay chiều (AC), được gọi là điện kháng dung (capacitive reactance). Điện dung cao hơn nghĩa là khả năng lưu trữ điện tích lớn hơn.

Prepositions

of in

'Capacitance of' được dùng để chỉ điện dung của một tụ điện hoặc một thành phần cụ thể. Ví dụ: 'The capacitance of the capacitor is 10 microfarads.' 'Capacitance in' được dùng để chỉ điện dung trong một hệ thống hoặc mạch điện. Ví dụ: 'The capacitance in the circuit affects the frequency response.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacitance
  • high high capacitance
    (điện dung cao)
  • parasitic parasitic capacitance
    (điện dung ký sinh (điện dung không mong muốn))
  • stray stray capacitance
    (điện dung tạp tán)
Verb + capacitance
  • measure measure capacitance
    (đo điện dung)
  • increase increase the capacitance
    (tăng điện dung)
  • calculate calculate capacitance
    (tính toán điện dung)
Capacitance + Noun
  • meter capacitance meter
    (máy đo điện dung)
  • value capacitance value
    (giá trị điện dung)

Idioms

  • Capacitive touch

    Cảm ứng điện dung

    "Most modern smartphones use capacitive touch screens."

    (Hầu hết các điện thoại thông minh hiện đại đều sử dụng màn hình cảm ứng điện dung.)

  • Parasitic capacitance effect

    Hiệu ứng điện dung ký sinh

    "Engineers must minimize the parasitic capacitance effect in high-frequency circuits."

    (Các kỹ sư phải giảm thiểu hiệu ứng điện dung ký sinh trong các mạch cao tần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacitance

noun
Lật mặt

Điện dung; khả năng của một hệ thống tích trữ điện tích.

"The capacitance of the capacitor is crucial for filtering noise in the circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This capacitor is as capacitive as that one.
Tụ điện này có điện dung lớn bằng tụ điện kia.
Phủ định
This circuit is less capacitive than that one.
Mạch này ít điện dung hơn mạch kia.
Nghi vấn
Is this capacitor the most capacitive in the system?
Tụ điện này có phải là tụ điện có điện dung lớn nhất trong hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacitance".

Đơn vị Farad và Michael Faraday

Đơn vị đo điện dung là Farad (F), được đặt tên để vinh danh nhà vật lý Michael Faraday. Tuy nhiên, 1 Farad là một đơn vị cực kỳ lớn, vì vậy trong thực tế đời sống và kỹ thuật, người ta thường dùng các đơn vị nhỏ hơn như microfarads (µF) hoặc picofarads (pF).

Cuộc cách mạng cảm ứng

Sự hiểu biết và ứng dụng về điện dung (capacitance) đã thay đổi hoàn toàn văn hóa sử dụng công nghệ của nhân loại. Nhờ vào nguyên lý thay đổi điện dung khi ngón tay con người (một vật dẫn điện) chạm vào màn hình, chúng ta đã chuyển từ kỷ nguyên nút bấm vật lý sang kỷ nguyên chạm vuốt mượt mà.