capacitance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a system to store an electric charge.
Vietnamese Meaning
Điện dung; khả năng của một hệ thống tích trữ điện tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capacitance of the capacitor is crucial for filtering noise in the circuit."
"Điện dung của tụ điện là rất quan trọng để lọc nhiễu trong mạch điện."
-
"The high capacitance allowed the device to store a significant amount of energy."
"Điện dung cao cho phép thiết bị lưu trữ một lượng năng lượng đáng kể."
-
"Understanding capacitance is fundamental to designing effective electronic circuits."
"Hiểu về điện dung là nền tảng để thiết kế các mạch điện tử hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Điện dung là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng của một vật thể hoặc hệ vật thể (ví dụ, tụ điện) trong việc lưu trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường khi có hiệu điện thế đặt vào. Nó được đo bằng farad (F). Điện dung phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và vật liệu của vật thể. Trong mạch điện, điện dung thể hiện sự cản trở dòng điện xoay chiều (AC), được gọi là điện kháng dung (capacitive reactance). Điện dung cao hơn nghĩa là khả năng lưu trữ điện tích lớn hơn.
Prepositions
'Capacitance of' được dùng để chỉ điện dung của một tụ điện hoặc một thành phần cụ thể. Ví dụ: 'The capacitance of the capacitor is 10 microfarads.' 'Capacitance in' được dùng để chỉ điện dung trong một hệ thống hoặc mạch điện. Ví dụ: 'The capacitance in the circuit affects the frequency response.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high capacitance (điện dung cao)
-
parasitic parasitic capacitance (điện dung ký sinh (điện dung không mong muốn))
-
stray stray capacitance (điện dung tạp tán)
-
measure measure capacitance (đo điện dung)
-
increase increase the capacitance (tăng điện dung)
-
calculate calculate capacitance (tính toán điện dung)
-
meter capacitance meter (máy đo điện dung)
-
value capacitance value (giá trị điện dung)
Idioms
-
Capacitive touch
Cảm ứng điện dung
"Most modern smartphones use capacitive touch screens."
(Hầu hết các điện thoại thông minh hiện đại đều sử dụng màn hình cảm ứng điện dung.)
-
Parasitic capacitance effect
Hiệu ứng điện dung ký sinh
"Engineers must minimize the parasitic capacitance effect in high-frequency circuits."
(Các kỹ sư phải giảm thiểu hiệu ứng điện dung ký sinh trong các mạch cao tần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capacitance
nounĐiện dung; khả năng của một hệ thống tích trữ điện tích.
"The capacitance of the capacitor is crucial for filtering noise in the circuit."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This capacitor is as capacitive as that one. |
Tụ điện này có điện dung lớn bằng tụ điện kia. |
| Phủ định | This circuit is less capacitive than that one. |
Mạch này ít điện dung hơn mạch kia. |
| Nghi vấn | Is this capacitor the most capacitive in the system? |
Tụ điện này có phải là tụ điện có điện dung lớn nhất trong hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacitance".
