(Top Banner Ad)
impedance
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

impedance

UK: /ɪmˈpiːdəns/ • US: /ɪmˈpiːdəns/

Nghĩa tiếng Việt

trở kháng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effective resistance of an electric circuit or component to alternating current, arising from the combined effects of ohmic resistance and reactance.

Vietnamese Meaning

Trong vật lý và kỹ thuật điện, trở kháng là đại lượng đo lường sự đối kháng của một mạch điện đối với dòng điện xoay chiều. Nó là sự kết hợp của điện trở (resistance) và điện kháng (reactance).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impedance of the circuit must be carefully calculated to ensure proper functioning."

    "Trở kháng của mạch điện phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo hoạt động đúng cách."

  • "The speaker's impedance is 8 ohms."

    "Trở kháng của loa là 8 ohms."

  • "Matching the impedance of the source and load is crucial for efficient power transfer."

    "Việc phối hợp trở kháng của nguồn và tải rất quan trọng để truyền tải điện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impede cản trở, làm chậm lại
Noun impediment sự cản trở, vật cản

Synonyms

Antonyms

admittance (tổng dẫn)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impedimentum
English
impediment
English
impedance

Nguồn gốc của 'Impedance'

Từ 'impedance' xuất phát từ 'impedimentum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chướng ngại vật'. Nó ám chỉ một cái gì đó cản trở hoặc làm chậm lại tiến trình. Trong lĩnh vực điện, nó dùng để chỉ sự cản trở dòng điện xoay chiều.

Usage Note

Trở kháng không chỉ đơn thuần là điện trở (vốn cản trở dòng điện một chiều và xoay chiều), mà còn bao gồm cả điện kháng, là sự cản trở do tụ điện và cuộn cảm gây ra đối với dòng điện xoay chiều. Điện kháng phụ thuộc vào tần số của dòng điện. Khác với điện trở (resistance), trở kháng là một đại lượng phức.

Prepositions

of to

‘Impedance of’: đề cập đến trở kháng của một thành phần hoặc mạch cụ thể. Ví dụ: 'The impedance of the speaker is 8 ohms.'
‘Impedance to’: đề cập đến sự cản trở đối với một cái gì đó, ví dụ như dòng điện. Ví dụ: 'The impedance to the flow of current is high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impedance
  • high impedance
    (trở kháng cao)
  • low impedance
    (trở kháng thấp)
  • characteristic impedance
    (trở kháng đặc tính)
Verb + impedance
  • measure impedance
    (đo trở kháng)
  • match impedance
    (khớp trở kháng)
  • reduce impedance
    (giảm trở kháng)

Idioms

  • impedance matching

    sự phối hợp trở kháng (để truyền năng lượng hiệu quả nhất)

    "Impedance matching is crucial for efficient power transfer."

    (Phối hợp trở kháng là rất quan trọng để truyền năng lượng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impedance

danh từ
Lật mặt

Trong vật lý và kỹ thuật điện, trở kháng là đại lượng đo lường sự đối kháng của một mạch điện đối với dòng điện xoay chiều. Nó là sự kết hợp của điện trở (resistance) và điện kháng (reactance).

"The impedance of the circuit must be carefully calculated to ensure proper functioning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impedance".

Sự tương đồng trong cuộc sống

Giống như 'impedance' cản trở dòng điện, trong cuộc sống, có những yếu tố có thể cản trở sự tiến bộ của chúng ta. Việc nhận biết và vượt qua những 'impedance' này là chìa khóa để đạt được mục tiêu.