(Top Banner Ad)
inductance
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật điện

inductance

UK: /ɪnˈdʌktəns/ • US: /ɪnˈdʌktəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ tự cảm hệ số tự cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of an electrical circuit by which a change in current in the circuit induces an electromotive force (voltage) in that same circuit or in a nearby circuit.

Vietnamese Meaning

Độ tự cảm, là một thuộc tính của một mạch điện mà sự thay đổi dòng điện trong mạch đó gây ra một lực điện động (điện áp) trong chính mạch đó hoặc trong một mạch lân cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inductance of the coil is 10 mH."

    "Độ tự cảm của cuộn dây là 10 mH."

  • "High inductance can cause a voltage spike when a circuit is interrupted."

    "Độ tự cảm cao có thể gây ra đột biến điện áp khi một mạch bị ngắt."

  • "Inductance is used in inductors to store energy in a magnetic field."

    "Độ tự cảm được sử dụng trong cuộn cảm để lưu trữ năng lượng trong một từ trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inductor
Noun induction
Verb induct
Adjective inductive
Adverb inductively

Synonyms

self-inductance (tự cảm)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inducere
English
induct
English
inductance

Nguồn gốc từ 'Inductance' và Oliver Heaviside

Từ 'inductance' (điện cảm) được nhà toán học và vật lý người Anh Oliver Heaviside đặt ra vào năm 1886. Ông đã dùng từ này để mô tả tính chất của một mạch điện gây ra sức điện động (điện áp) khi có dòng điện biến thiên chạy qua. Đây là một khái niệm cốt lõi trong điện từ học, giúp chúng ta hiểu cách cuộn dây và mạch điện lưu trữ năng lượng từ trường.

Usage Note

Inductance là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng của một cuộn cảm (inductor) chống lại sự thay đổi của dòng điện chạy qua nó. Nó phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và vật liệu của cuộn cảm. Inductance thường được ký hiệu bằng chữ L và có đơn vị là Henry (H). Khác với điện trở (resistance) là sự cản trở dòng điện một cách trực tiếp, inductance cản trở sự *thay đổi* của dòng điện. Inductance có thể gây ra hiện tượng trễ pha giữa điện áp và dòng điện trong mạch AC.

Prepositions

of in

* **Inductance of:** Chỉ độ tự cảm của một thành phần cụ thể. Ví dụ: 'the inductance of the coil'.
* **Inductance in:** Chỉ độ tự cảm trong một mạch hoặc hệ thống. Ví dụ: 'the inductance in the circuit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inductance
  • mutual mutual inductance
    (điện cảm tương hỗ (giữa hai cuộn dây))
  • self self-inductance
    (tự cảm (điện cảm của một cuộn dây))
  • parasitic parasitic inductance
    (điện cảm ký sinh (không mong muốn))
  • high high inductance
    (điện cảm cao)
  • low low inductance
    (điện cảm thấp)
  • stray stray inductance
    (điện cảm tản (không kiểm soát được))
Verb + inductance
  • measure measure inductance
    (đo điện cảm)
  • calculate calculate inductance
    (tính toán điện cảm)
  • reduce reduce inductance
    (giảm điện cảm)
  • increase increase inductance
    (tăng điện cảm)
  • have have inductance
    (có điện cảm)
Noun + inductance
  • coil coil inductance
    (điện cảm của cuộn dây)
  • circuit circuit inductance
    (điện cảm của mạch)
  • value inductance value
    (giá trị điện cảm)
  • unit inductance unit
    (đơn vị điện cảm)
  • meter inductance meter
    (đồng hồ đo điện cảm)

Idioms

  • mutual inductance

    Điện cảm tương hỗ (hiện tượng cảm ứng điện từ giữa hai cuộn dây không nối trực tiếp)

    "The transformer relies on the principle of mutual inductance between its primary and secondary coils."

    (Máy biến áp hoạt động dựa trên nguyên lý điện cảm tương hỗ giữa cuộn sơ cấp và thứ cấp của nó.)

  • self-inductance

    Tự cảm (điện cảm của một cuộn dây gây ra sức điện động cảm ứng trong chính nó)

    "A choke's primary characteristic is its self-inductance, which opposes changes in current."

    (Đặc tính chính của cuộn cảm là tự cảm, giúp nó chống lại sự thay đổi dòng điện.)

  • equivalent series inductance (ESL)

    Điện cảm nối tiếp tương đương (một tham số trong các linh kiện thực tế, thường là điện cảm không mong muốn)

    "High ESL in a capacitor can degrade its performance at high frequencies."

    (ESL cao trong một tụ điện có thể làm giảm hiệu suất của nó ở tần số cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inductance

Danh từ
Lật mặt

Độ tự cảm, là một thuộc tính của một mạch điện mà sự thay đổi dòng điện trong mạch đó gây ra một lực điện động (điện áp) trong chính mạch đó hoặc trong một mạch lân cận.

"The inductance of the coil is 10 mH."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the inductance of the coil was crucial for the circuit's performance.
Cô ấy nói rằng độ tự cảm của cuộn dây rất quan trọng đối với hiệu suất của mạch.
Phủ định
He told me that he did not understand the concept of inductive reactance.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu khái niệm về điện kháng cảm ứng.
Nghi vấn
The professor asked if the students had calculated the inductance correctly.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã tính toán độ tự cảm một cách chính xác hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inductance".

Vai trò của Điện cảm trong Công nghệ hiện đại

Mặc dù 'inductance' là một khái niệm vật lý phức tạp, nó là nền tảng cho nhiều công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày. Các cuộn cảm (inductors) với tính chất điện cảm của chúng có mặt trong mọi thiết bị điện tử, từ điện thoại thông minh, máy tính, đến radio và hệ thống cung cấp năng lượng. Chúng giúp lọc nhiễu, lưu trữ năng lượng, và điều chỉnh dòng điện, đóng góp thầm lặng vào sự hoạt động ổn định và hiệu quả của thế giới công nghệ.