(Top Banner Ad)
capacity measurement
B2
Danh từ B2 Khoa học kỹ thuật, Sản xuất, Quản lý

capacity measurement

UK: /kəˈpæsɪti ˈmɛʒəmənt/ • US: /kəˈpæsəti ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đo lường công suất đo lường khả năng đo lường dung lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining or quantifying the amount of something that can be held or contained.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định hoặc định lượng số lượng của một thứ gì đó có thể được chứa hoặc nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capacity measurement is crucial for optimizing resource allocation in manufacturing."

    "Việc đo lường công suất là rất quan trọng để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực trong sản xuất."

  • "Accurate capacity measurement allows for better planning and cost control."

    "Việc đo lường công suất chính xác cho phép lập kế hoạch và kiểm soát chi phí tốt hơn."

  • "The factory is investing in new equipment to improve capacity measurement capabilities."

    "Nhà máy đang đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện khả năng đo lường công suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Dung tích, sức chứa, khả năng
Noun measurement Sự đo lường, số đo
Verb measure Đo lường, định lượng
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Noun incapacity Sự mất khả năng, sự không đủ năng lực

Synonyms

volume measurement (đo lường thể tích)throughput assessment (đánh giá thông lượng)

Antonyms

capacity estimation (ước tính công suất)

Related Words

system capacity (công suất hệ thống)load measurement (đo tải trọng)

Subject Area

Khoa học kỹ thuật, Sản xuất, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Latin
capere (to take, hold)
Latin
capacitas (capacity)
Old French
mesure (measurement)
English (17th Century)
capacity measurement (compound)

Nguồn gốc 'Sức Chứa' và 'Đo Lường'

Từ 'capacity' (dung tích/khả năng) bắt nguồn từ gốc Latin 'capere', có nghĩa là 'cầm' hoặc 'giữ'. Kết hợp với 'measurement' (đo lường), gốc từ này nhấn mạnh hành động xác định xem một vật có thể chứa được bao nhiêu hoặc một người/hệ thống có thể xử lý được bao nhiêu. Khái niệm này đã tồn tại hàng ngàn năm, từ việc đo lường ngũ cốc cổ đại đến việc đánh giá hiệu suất máy móc hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để chỉ khả năng tối đa mà một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình có thể xử lý. 'Capacity measurement' nhấn mạnh việc đo lường cụ thể khả năng này, không chỉ đơn thuần là ước tính hoặc giả định.

Prepositions

of in

'Capacity measurement of' thường được sử dụng để chỉ khả năng đo lường của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The capacity measurement of the tank'. 'Capacity measurement in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc đơn vị đo lường. Ví dụ: 'Capacity measurement in liters'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacity measurement
  • accurate accurate capacity measurement
    (đo lường dung tích/khả năng chính xác)
  • precise precise capacity measurement
    (phép đo lường dung tích chuẩn xác)
  • systematic systematic capacity measurement
    (việc đo lường dung tích có hệ thống)
Verb + capacity measurement
  • conduct conduct capacity measurement
    (tiến hành đo lường dung tích/khả năng)
  • improve improve capacity measurement
    (cải thiện việc đo lường khả năng)
  • standardize standardize capacity measurement
    (chuẩn hóa phép đo dung tích)
capacity measurement + Noun
  • tools capacity measurement tools
    (các công cụ đo lường dung tích)
  • protocol capacity measurement protocol
    (quy trình/nghi thức đo lường khả năng)

Idioms

  • Capacity measurement audit

    Kiểm toán đo lường năng lực/dung tích

    "The team performed a full capacity measurement audit to identify bottlenecks."

    (Đội đã thực hiện một cuộc kiểm toán đo lường năng lực toàn diện để xác định các điểm nghẽn.)

  • Beyond the scope of capacity measurement

    Vượt ngoài phạm vi đo lường khả năng

    "The human emotional response is often beyond the scope of capacity measurement."

    (Phản ứng cảm xúc của con người thường nằm ngoài phạm vi đo lường khả năng.)

  • Capacity measurement baseline

    Mức cơ sở đo lường dung tích/khả năng

    "We established a capacity measurement baseline before starting the optimization project."

    (Chúng tôi thiết lập mức cơ sở đo lường khả năng trước khi bắt đầu dự án tối ưu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacity measurement

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định hoặc định lượng số lượng của một thứ gì đó có thể được chứa hoặc nắm giữ.

"Capacity measurement is crucial for optimizing resource allocation in manufacturing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity measurement".

Tầm quan trọng của Đơn vị Tiêu chuẩn

Việc đo lường dung tích chính xác là cốt lõi của thương mại và khoa học hiện đại. Sự ra đời của Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), bao gồm các đơn vị như lít và mét khối, cho phép trao đổi hàng hóa và dữ liệu khoa học một cách đồng nhất trên toàn cầu, loại bỏ sự nhầm lẫn giữa các hệ thống đo lường cũ (như hệ thống Imperial của Anh).

Đo lường Khả năng trong Quản lý Dự án

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là quản lý dự án và phát triển phần mềm, 'capacity measurement' (đo lường năng lực) thường dùng để đánh giá khả năng của đội ngũ hoặc hệ thống. Việc này giúp các nhà quản lý dự đoán chính xác số lượng công việc có thể hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: trong mô hình Agile Scrum).