capacity measurement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of determining or quantifying the amount of something that can be held or contained.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định hoặc định lượng số lượng của một thứ gì đó có thể được chứa hoặc nắm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Capacity measurement is crucial for optimizing resource allocation in manufacturing."
"Việc đo lường công suất là rất quan trọng để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực trong sản xuất."
-
"Accurate capacity measurement allows for better planning and cost control."
"Việc đo lường công suất chính xác cho phép lập kế hoạch và kiểm soát chi phí tốt hơn."
-
"The factory is investing in new equipment to improve capacity measurement capabilities."
"Nhà máy đang đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện khả năng đo lường công suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capacity | Dung tích, sức chứa, khả năng |
| Noun | measurement | Sự đo lường, số đo |
| Verb | measure | Đo lường, định lượng |
| Adjective | capable | Có khả năng, có năng lực |
| Noun | incapacity | Sự mất khả năng, sự không đủ năng lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để chỉ khả năng tối đa mà một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình có thể xử lý. 'Capacity measurement' nhấn mạnh việc đo lường cụ thể khả năng này, không chỉ đơn thuần là ước tính hoặc giả định.
Prepositions
'Capacity measurement of' thường được sử dụng để chỉ khả năng đo lường của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The capacity measurement of the tank'. 'Capacity measurement in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc đơn vị đo lường. Ví dụ: 'Capacity measurement in liters'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate capacity measurement (đo lường dung tích/khả năng chính xác)
-
precise precise capacity measurement (phép đo lường dung tích chuẩn xác)
-
systematic systematic capacity measurement (việc đo lường dung tích có hệ thống)
-
conduct conduct capacity measurement (tiến hành đo lường dung tích/khả năng)
-
improve improve capacity measurement (cải thiện việc đo lường khả năng)
-
standardize standardize capacity measurement (chuẩn hóa phép đo dung tích)
-
tools capacity measurement tools (các công cụ đo lường dung tích)
-
protocol capacity measurement protocol (quy trình/nghi thức đo lường khả năng)
Idioms
-
Capacity measurement audit
Kiểm toán đo lường năng lực/dung tích
"The team performed a full capacity measurement audit to identify bottlenecks."
(Đội đã thực hiện một cuộc kiểm toán đo lường năng lực toàn diện để xác định các điểm nghẽn.)
-
Beyond the scope of capacity measurement
Vượt ngoài phạm vi đo lường khả năng
"The human emotional response is often beyond the scope of capacity measurement."
(Phản ứng cảm xúc của con người thường nằm ngoài phạm vi đo lường khả năng.)
-
Capacity measurement baseline
Mức cơ sở đo lường dung tích/khả năng
"We established a capacity measurement baseline before starting the optimization project."
(Chúng tôi thiết lập mức cơ sở đo lường khả năng trước khi bắt đầu dự án tối ưu hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capacity measurement
Danh từQuá trình xác định hoặc định lượng số lượng của một thứ gì đó có thể được chứa hoặc nắm giữ.
"Capacity measurement is crucial for optimizing resource allocation in manufacturing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity measurement".
