(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ capacity measurement
B2

capacity measurement

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đo lường công suất đo lường khả năng đo lường dung lượng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Capacity measurement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình xác định hoặc định lượng số lượng của một thứ gì đó có thể được chứa hoặc nắm giữ.

Definition (English Meaning)

The process of determining or quantifying the amount of something that can be held or contained.

Ví dụ Thực tế với 'Capacity measurement'

  • "Capacity measurement is crucial for optimizing resource allocation in manufacturing."

    "Việc đo lường công suất là rất quan trọng để tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực trong sản xuất."

  • "Accurate capacity measurement allows for better planning and cost control."

    "Việc đo lường công suất chính xác cho phép lập kế hoạch và kiểm soát chi phí tốt hơn."

  • "The factory is investing in new equipment to improve capacity measurement capabilities."

    "Nhà máy đang đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện khả năng đo lường công suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Capacity measurement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: capacity, measurement
  • Verb: measure
  • Adjective: capacitive, measurable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

volume measurement(đo lường thể tích)
throughput assessment(đánh giá thông lượng)

Trái nghĩa (Antonyms)

capacity estimation(ước tính công suất)

Từ liên quan (Related Words)

system capacity(công suất hệ thống)
load measurement(đo tải trọng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học kỹ thuật Sản xuất Quản lý

Ghi chú Cách dùng 'Capacity measurement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau để chỉ khả năng tối đa mà một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình có thể xử lý. 'Capacity measurement' nhấn mạnh việc đo lường cụ thể khả năng này, không chỉ đơn thuần là ước tính hoặc giả định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Capacity measurement of' thường được sử dụng để chỉ khả năng đo lường của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The capacity measurement of the tank'. 'Capacity measurement in' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc đơn vị đo lường. Ví dụ: 'Capacity measurement in liters'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Capacity measurement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)