(Top Banner Ad)
volume measurement
B2
Noun B2 Vật lý, Hóa học, Toán học, Kỹ thuật

volume measurement

UK: /ˈvɒljuːm ˈmɛʒəmənt/ • US: /ˈvɑːljuːr ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đo thể tích phép đo thể tích xác định thể tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of determining the amount of space that a three-dimensional object or region occupies.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động xác định lượng không gian mà một vật thể hoặc khu vực ba chiều chiếm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volume measurement of the gas was crucial for the experiment."

    "Việc đo thể tích của khí rất quan trọng cho thí nghiệm."

  • "Accurate volume measurement is essential in pharmaceutical manufacturing."

    "Đo thể tích chính xác là điều cần thiết trong sản xuất dược phẩm."

  • "The laboratory technician performed a volume measurement of the solution."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện đo thể tích của dung dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume thể tích, âm lượng
Adjective voluminous lớn, rộng, đồ sộ
Verb measure đo lường
Noun measurement sự đo lường
Adjective measurable có thể đo được

Synonyms

volumetric analysis (phân tích thể tích)cubature (phép cầu phương (tính thể tích))

Related Words

mass measurement (đo khối lượng)length measurement (đo chiều dài)

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volumen (roll, book, measure)
Old French
volume
English
volume
Old English
mǣt, gemǣt (measure)

Nguồn gốc của 'Volume'

Từ 'volume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volumen', có nghĩa là 'cuộn sách' hoặc 'số lượng'. Hình dung những cuộn giấy свиток cổ xưa, bạn có thể hiểu tại sao nó liên quan đến việc đo lường không gian hoặc số lượng!

Nguồn gốc của 'Measurement'

Từ 'measurement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mesure', có nghĩa là 'đo đạc'. Nó liên quan đến việc sử dụng các công cụ và phương pháp để xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và toán học. Nó đề cập đến việc định lượng thể tích của một vật hoặc không gian. Thể tích có thể được đo bằng nhiều đơn vị khác nhau, như mét khối (m³), lít (L), gallon (gal), v.v.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc chất mà thể tích đang được đo. Ví dụ: 'volume measurement of the liquid', 'volume measurement of the container'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + volume measurement
  • accurate volume measurement
    (đo thể tích chính xác)
  • precise volume measurement
    (đo thể tích tỉ mỉ)
  • standard volume measurement
    (đo thể tích tiêu chuẩn)
Động từ + volume measurement
  • take a volume measurement
    (thực hiện đo thể tích)
  • perform a volume measurement
    (tiến hành đo thể tích)
  • record a volume measurement
    (ghi lại số đo thể tích)
volume measurement + Giới từ
  • volume measurement of liquid
    (đo thể tích chất lỏng)
  • volume measurement in liters
    (đo thể tích bằng lít)

Idioms

  • By any measurement

    Theo bất kỳ cách đánh giá nào

    "By any measurement, the project was a success."

    (Theo bất kỳ cách đánh giá nào, dự án đã thành công.)

  • Take someone's measurement

    Đánh giá ai đó

    "He quickly took my measurement and knew I wasn't being honest."

    (Anh ta nhanh chóng đánh giá tôi và biết rằng tôi không trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volume measurement

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động xác định lượng không gian mà một vật thể hoặc khu vực ba chiều chiếm giữ.

"The volume measurement of the gas was crucial for the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volume measurement".

Hệ mét và hệ đo lường Anh

Nhiều quốc gia sử dụng hệ mét (lít, mét khối) để đo thể tích, trong khi một số quốc gia khác (như Hoa Kỳ) vẫn sử dụng hệ đo lường Anh (gallon, ounce chất lỏng). Điều này có thể gây nhầm lẫn khi so sánh các công thức nấu ăn hoặc dữ liệu khoa học.

Tầm quan trọng của việc đo thể tích chính xác

Trong khoa học, y học và nấu ăn, việc đo thể tích chính xác là rất quan trọng. Sai sót nhỏ có thể dẫn đến kết quả không chính xác, phản ứng hóa học thất bại hoặc thậm chí nguy hiểm.