(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ volume measurement
B2

volume measurement

Noun

Nghĩa tiếng Việt

đo thể tích phép đo thể tích xác định thể tích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Volume measurement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình hoặc hành động xác định lượng không gian mà một vật thể hoặc khu vực ba chiều chiếm giữ.

Definition (English Meaning)

The process or act of determining the amount of space that a three-dimensional object or region occupies.

Ví dụ Thực tế với 'Volume measurement'

  • "The volume measurement of the gas was crucial for the experiment."

    "Việc đo thể tích của khí rất quan trọng cho thí nghiệm."

  • "Accurate volume measurement is essential in pharmaceutical manufacturing."

    "Đo thể tích chính xác là điều cần thiết trong sản xuất dược phẩm."

  • "The laboratory technician performed a volume measurement of the solution."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện đo thể tích của dung dịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Volume measurement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: volume measurement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

volumetric analysis(phân tích thể tích)
cubature(phép cầu phương (tính thể tích))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mass measurement(đo khối lượng)
length measurement(đo chiều dài)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Hóa học Toán học Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Volume measurement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và toán học. Nó đề cập đến việc định lượng thể tích của một vật hoặc không gian. Thể tích có thể được đo bằng nhiều đơn vị khác nhau, như mét khối (m³), lít (L), gallon (gal), v.v.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc chất mà thể tích đang được đo. Ví dụ: 'volume measurement of the liquid', 'volume measurement of the container'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Volume measurement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)