(Top Banner Ad)
determining
B2
Tính từ B2 Tổng quát

determining

UK: /dɪˈtɜːmɪnɪŋ/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định xác định yếu tố quyết định đang xác định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a decisive influence on the nature or outcome of something.

Vietnamese Meaning

Có ảnh hưởng quyết định đến bản chất hoặc kết quả của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The determining factor was the cost."

    "Yếu tố quyết định là chi phí."

  • "Her ambition was the determining factor in her success."

    "Tham vọng của cô ấy là yếu tố quyết định trong thành công của cô ấy."

  • "Scientists are determining the effects of climate change."

    "Các nhà khoa học đang xác định những tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine quyết định, xác định
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Noun determinant yếu tố quyết định
Adjective predetermined đã được định trước
Adjective undetermined chưa được xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ter-
Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
determinare
Old French
determiner
Middle English
determinen
English
determine
English
determining

Nguồn gốc La-tinh: Đặt giới hạn và Quyết định

Từ 'determining' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'determinare', ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuống') và 'terminare' (nghĩa là 'đặt giới hạn, kết thúc'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đặt ra một ranh giới rõ ràng', sau đó phát triển thành 'quyết định' hoặc 'xác định' một điều gì đó một cách dứt khoát. Điều này cho thấy ý tưởng về việc loại bỏ sự không chắc chắn và thiết lập một ranh giới rõ ràng.

Usage Note

Từ 'determining' ở dạng tính từ nhấn mạnh vai trò quan trọng, mang tính quyết định của yếu tố nào đó trong việc tạo ra kết quả cuối cùng. Nó thường được sử dụng để mô tả một yếu tố then chốt, có tính chất quyết định và không thể thiếu.
Khi là dạng V-ing của động từ, 'determining' chỉ quá trình đang diễn ra của việc xác định, tìm hiểu, hoặc quyết định một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động đang diễn ra.

Prepositions

of on

'Determining of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì đó đang quyết định hoặc xác định bản chất của một cái khác. 'Determining on' ít phổ biến hơn và có thể chỉ sự tập trung hoặc quyết tâm vào việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Determining + Danh từ
  • determining determining factor
    (yếu tố quyết định)
  • determining determining role
    (vai trò quyết định)
  • determining determining influence
    (ảnh hưởng quyết định)
Tính từ + Determining + Danh từ
  • crucial crucial determining factor
    (yếu tố quyết định sống còn/thiết yếu)
  • key key determining variable
    (biến số quyết định chủ chốt)
Động từ/Cụm giới từ + Determining
  • responsible for responsible for determining
    (chịu trách nhiệm xác định)
  • process of process of determining
    (quá trình xác định)

Idioms

  • a determining factor/element

    một yếu tố/thành phần quyết định

    "Hard work was a determining factor in his success."

    (Sự chăm chỉ là một yếu tố quyết định trong thành công của anh ấy.)

  • determining the course of events

    định đoạt diễn biến của các sự kiện

    "The peace talks are determining the course of events in the region."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đang định đoạt diễn biến của các sự kiện trong khu vực.)

  • have a determining effect on

    có ảnh hưởng quyết định đến

    "The new policy will have a determining effect on the local economy."

    (Chính sách mới sẽ có ảnh hưởng quyết định đến nền kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determining

Tính từ
Lật mặt

Có ảnh hưởng quyết định đến bản chất hoặc kết quả của một cái gì đó.

"The determining factor was the cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determining".

Quyền Tự Quyết (Self-Determination)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và triết học, khái niệm 'self-determination' (tự quyết) là rất quan trọng. Nó chỉ quyền của một dân tộc hoặc một cá nhân tự do quyết định vận mệnh, tình trạng chính trị hoặc con đường phát triển của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế và là giá trị cốt lõi trong nhiều nền dân chủ.

Phương pháp Khoa học: Xác định Biến số

Trong khoa học, việc 'determining' (xác định) các biến số là một bước thiết yếu của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học phải cẩn thận xác định các yếu tố khác nhau (biến số) có thể ảnh hưởng đến kết quả của một thí nghiệm để đảm bảo rằng họ có thể hiểu chính xác mối quan hệ nhân quả. Khả năng xác định và kiểm soát các biến số này là nền tảng cho sự phát triển của kiến thức khoa học.