(Top Banner Ad)
capacity planning
C1
Danh từ C1 Quản lý vận hành, Quản lý dự án, Kinh doanh

capacity planning

UK: /kəˈpæsəti ˈplænɪŋ/ • US: /kəˈpæsəti ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch năng lực hoạch định năng lực sản xuất kế hoạch hóa công suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the production capacity needed by an organization to meet changing demands for its products.

Vietnamese Meaning

Quy trình xác định năng lực sản xuất mà một tổ chức cần để đáp ứng những thay đổi trong nhu cầu về sản phẩm của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective capacity planning is crucial for business success."

    "Lập kế hoạch năng lực hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company needs to improve its capacity planning to avoid stockouts."

    "Công ty cần cải thiện việc lập kế hoạch năng lực để tránh tình trạng hết hàng."

  • "Our capacity planning process takes into account seasonal fluctuations in demand."

    "Quy trình lập kế hoạch năng lực của chúng tôi có tính đến sự biến động theo mùa trong nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Năng lực, sức chứa, công suất
Verb plan Lập kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch
Adjective capable Có khả năng
Noun planning Sự lập kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý vận hành, Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Latin
capere (to take, hold)
Old French
capacite
English (15th C)
capacity (volume)
English (17th C)
plan (from French plan)
English (20th C)
capacity planning (business/tech phrase)

Nguồn gốc Công nghiệp

Cụm từ 'capacity planning' (Kế hoạch hóa Năng lực) xuất hiện rõ nét nhất trong kỷ nguyên công nghiệp hóa thế kỷ 20, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất và logistics. Nhu cầu phải tính toán chính xác lượng tài nguyên (máy móc, nhân lực, thời gian) cần thiết để đáp ứng nhu cầu thị trường đã thúc đẩy việc hình thành một quy trình chính thức để quản lý năng lực.

Usage Note

Capacity planning là một quá trình quan trọng để đảm bảo rằng một tổ chức có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà không lãng phí nguồn lực. Nó bao gồm việc dự báo nhu cầu trong tương lai, đánh giá năng lực hiện tại và lập kế hoạch cho bất kỳ điều chỉnh cần thiết nào. Khác với 'resource allocation' (phân bổ nguồn lực), capacity planning tập trung vào việc đảm bảo có đủ năng lực, còn resource allocation là việc phân bổ nguồn lực hiện có một cách hiệu quả.

Prepositions

for in of

'- Capacity planning for [a specific period/product/service]': Lập kế hoạch năng lực cho [một giai đoạn/sản phẩm/dịch vụ cụ thể]. Ví dụ: Capacity planning for the upcoming holiday season.
- Capacity planning in [a specific industry/department]': Lập kế hoạch năng lực trong [một ngành/bộ phận cụ thể]. Ví dụ: Capacity planning in the manufacturing sector.
- Capacity planning of [a specific resource/system]': Lập kế hoạch năng lực của [một nguồn lực/hệ thống cụ thể]. Ví dụ: Capacity planning of the server infrastructure.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacity planning
  • Strategic strategic capacity planning
    (Kế hoạch hóa năng lực mang tính chiến lược)
  • Effective effective capacity planning
    (Kế hoạch hóa năng lực hiệu quả)
  • Accurate accurate capacity planning
    (Kế hoạch hóa năng lực chính xác)
Verb + capacity planning
  • Conduct conduct capacity planning
    (Tiến hành/thực hiện kế hoạch hóa năng lực)
  • Optimize optimize capacity planning
    (Tối ưu hóa kế hoạch hóa năng lực)
  • Improve improve capacity planning
    (Cải thiện kế hoạch hóa năng lực)
Noun + capacity planning (Types)
  • Resource resource capacity planning
    (Kế hoạch hóa năng lực tài nguyên)
  • Server server capacity planning
    (Kế hoạch hóa năng lực máy chủ)

Idioms

  • The fundamentals of capacity planning

    Các nguyên tắc cơ bản của kế hoạch hóa năng lực

    "You must understand the fundamentals of capacity planning before designing the new factory."

    (Bạn phải hiểu các nguyên tắc cơ bản của kế hoạch hóa năng lực trước khi thiết kế nhà máy mới.)

  • Capacity planning shortfall

    Sự thiếu hụt/thiếu sót trong kế hoạch hóa năng lực

    "A capacity planning shortfall led to system outages during the holiday rush."

    (Sự thiếu sót trong kế hoạch hóa năng lực đã dẫn đến việc hệ thống ngừng hoạt động trong đợt cao điểm lễ hội.)

  • Long-range capacity planning

    Kế hoạch hóa năng lực dài hạn

    "Long-range capacity planning ensures we can meet growth demands five years from now."

    (Kế hoạch hóa năng lực dài hạn đảm bảo chúng ta có thể đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong năm năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacity planning

Danh từ
Lật mặt

Quy trình xác định năng lực sản xuất mà một tổ chức cần để đáp ứng những thay đổi trong nhu cầu về sản phẩm của mình.

"Effective capacity planning is crucial for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacity planning".

Văn hóa “Vừa kịp lúc” (Just-in-Time)

Kế hoạch hóa năng lực là trọng tâm của hệ thống sản xuất 'Just-in-Time' (JIT) phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây và Nhật Bản. JIT đòi hỏi các công ty phải tính toán năng lực chính xác để sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ đúng vào lúc cần, giúp giảm thiểu tồn kho và chi phí. Thành công của JIT phụ thuộc hoàn toàn vào việc 'capacity planning' chuẩn xác.

Thách thức về Khả năng Mở rộng (Scalability)

Trong kỷ nguyên công nghệ số và điện toán đám mây (Cloud Computing), khả năng mở rộng (scalability) là một khái niệm văn hóa kinh doanh quan trọng. Capacity planning giúp các công ty công nghệ dự đoán mức tăng trưởng người dùng và đảm bảo cơ sở hạ tầng có thể mở rộng nhanh chóng mà không gây ra sự cố hệ thống. Đây là một vấn đề sống còn trong văn hóa khởi nghiệp (startup).