(Top Banner Ad)
demand forecasting
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Thống kê

demand forecasting

UK: /dɪˈmɑːnd ˈfɔːkɑːstɪŋ/ • US: /dɪˈmænd ˈfɔːrkæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo nhu cầu ước tính nhu cầu dự đoán nhu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of estimating the future demand for a product or service.

Vietnamese Meaning

Quá trình ước tính nhu cầu trong tương lai đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate demand forecasting is crucial for effective supply chain management."

    "Dự báo nhu cầu chính xác là rất quan trọng để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả."

  • "The company uses sophisticated demand forecasting techniques to optimize its production schedule."

    "Công ty sử dụng các kỹ thuật dự báo nhu cầu phức tạp để tối ưu hóa lịch trình sản xuất của mình."

  • "Poor demand forecasting can lead to overstocking or stockouts."

    "Dự báo nhu cầu kém có thể dẫn đến tình trạng tồn kho quá nhiều hoặc hết hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Verb forecast dự báo
Noun forecast sự dự báo
Adjective forecasted đã được dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English
demand
English
forecasting
English
demand forecasting

Nguồn gốc của Dự báo nhu cầu

Thuật ngữ "demand forecasting" (dự báo nhu cầu) xuất hiện khi các doanh nghiệp bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc dự đoán nhu cầu thị trường để quản lý hàng tồn kho và tối ưu hóa sản xuất. Ban đầu, các phương pháp dự báo còn đơn giản, dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu lịch sử. Ngày nay, nhờ sự phát triển của công nghệ và khoa học dữ liệu, việc dự báo nhu cầu trở nên chính xác và phức tạp hơn.

Usage Note

Demand forecasting là một quá trình quan trọng trong việc lập kế hoạch kinh doanh, sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Nó giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định thông minh về lượng hàng tồn kho, nguồn lực cần thiết và chiến lược tiếp thị. Nó khác với 'sales forecasting' (dự báo doanh số) ở chỗ 'demand forecasting' tập trung vào nhu cầu thực tế của thị trường (có thể lớn hơn doanh số thực tế do hạn chế về cung), trong khi 'sales forecasting' tập trung vào dự đoán doanh số bán hàng thực tế của công ty.

Prepositions

in for of

* **in**: Used to specify the area or industry where demand forecasting is applied. *Example: advancements in demand forecasting.*
* **for**: Used to state the purpose of the demand forecasting. *Example: demand forecasting for inventory management.*
* **of**: Used to indicate the type of forecasting. *Example: methods of demand forecasting.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demand forecasting
  • accurate accurate demand forecasting
    (dự báo nhu cầu chính xác)
  • reliable reliable demand forecasting
    (dự báo nhu cầu đáng tin cậy)
  • effective effective demand forecasting
    (dự báo nhu cầu hiệu quả)
Verb + demand forecasting
  • improve improve demand forecasting
    (cải thiện dự báo nhu cầu)
  • implement implement demand forecasting
    (triển khai dự báo nhu cầu)
  • use use demand forecasting
    (sử dụng dự báo nhu cầu)

Idioms

  • ahead of the curve with demand forecasting

    đi trước đón đầu nhờ dự báo nhu cầu

    "The company stayed ahead of the curve with demand forecasting, leading to increased sales."

    (Công ty đã đi trước đón đầu nhờ dự báo nhu cầu, dẫn đến tăng doanh số.)

  • drive efficiencies through demand forecasting

    thúc đẩy hiệu quả thông qua dự báo nhu cầu

    "We can drive efficiencies through demand forecasting, reducing waste and improving resource allocation."

    (Chúng ta có thể thúc đẩy hiệu quả thông qua dự báo nhu cầu, giảm lãng phí và cải thiện việc phân bổ nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demand forecasting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình ước tính nhu cầu trong tương lai đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Accurate demand forecasting is crucial for effective supply chain management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demand forecasting".

Tầm quan trọng của Dự báo Nhu cầu trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, dự báo nhu cầu đóng vai trò then chốt trong việc ra quyết định. Các công ty sử dụng dự báo để lên kế hoạch sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và đưa ra các chiến lược marketing. Việc dự báo chính xác giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.