(Top Banner Ad)
capillary action
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Sinh học

capillary action

UK: /kəˈpɪləri ˈækʃən/ • US: /ˈkæpɪˌleri ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng mao dẫn tác dụng mao dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a liquid to flow in narrow spaces without the assistance of, or even in opposition to, external forces like gravity.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng mao dẫn là khả năng của chất lỏng chảy trong các không gian hẹp mà không cần sự hỗ trợ của, hoặc thậm chí ngược lại, các lực bên ngoài như trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capillary action allows water to move up a plant's stem."

    "Hiện tượng mao dẫn cho phép nước di chuyển lên thân cây."

  • "Capillary action is important for plants to absorb water from the soil."

    "Hiện tượng mao dẫn rất quan trọng để thực vật hấp thụ nước từ đất."

  • "The paper towel soaked up the spill due to capillary action."

    "Khăn giấy thấm hút chất lỏng tràn ra do hiện tượng mao dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capillary Ống mao dẫn (trong vật lý); Mao mạch (trong sinh học, ví dụ: mao mạch máu).
Noun Capillarity Tính chất mao dẫn (thuộc tính của vật liệu hoặc chất lỏng).
Adjective Capillary Thuộc về mao dẫn hoặc mao mạch; mỏng như sợi tóc.

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capillus
Latin
actio
English (17th Century Scientific Coining)
capillary action

Nguồn gốc từ 'Sợi Tóc'

Thuật ngữ “capillary” (mao dẫn) bắt nguồn từ tiếng Latin *capillus*, có nghĩa là “tóc”. Điều này mô tả chính xác bản chất của hiện tượng: chất lỏng di chuyển lên trong các ống hoặc khe cực kỳ hẹp, mỏng như sợi tóc. Đây là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được chính thức hóa vào thế kỷ 17 khi các nhà vật lý bắt đầu nghiên cứu sự tương tác giữa chất lỏng và bề mặt rắn.

Usage Note

Hiện tượng mao dẫn xảy ra do sự kết hợp của ba lực: lực kết dính (cohesion) trong chất lỏng, lực bám dính (adhesion) giữa chất lỏng và bề mặt rắn, và sức căng bề mặt (surface tension) của chất lỏng. Lực bám dính mạnh hơn lực kết dính sẽ làm chất lỏng dâng lên trong ống mao dẫn. Chiều cao mà chất lỏng dâng lên phụ thuộc vào bán kính của ống, sức căng bề mặt của chất lỏng và mật độ của chất lỏng.

Prepositions

in through

‘in’ dùng để chỉ sự xảy ra của hiện tượng mao dẫn trong một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'capillary action in soil'). ‘through’ dùng để mô tả chất lỏng di chuyển qua một không gian hẹp (ví dụ: 'water moving through a plant due to capillary action').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capillary action
  • strong strong capillary action
    (Lực mao dẫn mạnh)
  • weak weak capillary action
    (Lực mao dẫn yếu)
  • effective effective capillary action
    (Hiện tượng mao dẫn hiệu quả)
Verb + capillary action
  • exhibit to exhibit capillary action
    (Biểu hiện hiện tượng mao dẫn)
  • utilize to utilize capillary action
    (Tận dụng lực mao dẫn)
Noun + Prepositional Phrase
  • rise due to water rise due to capillary action
    (Nước dâng lên nhờ hiện tượng mao dẫn)

Idioms

  • The principle of capillary action

    Nguyên tắc/Định luật mao dẫn

    "The whole system relies on the principle of capillary action to distribute the moisture."

    (Toàn bộ hệ thống dựa vào nguyên tắc mao dẫn để phân phối độ ẩm.)

  • Capillary action devices

    Các thiết bị hoạt động theo cơ chế mao dẫn

    "Modern self-watering planters are examples of capillary action devices."

    (Những chậu cây tự tưới nước hiện đại là ví dụ về các thiết bị hoạt động theo cơ chế mao dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capillary action

noun
Lật mặt

Hiện tượng mao dẫn là khả năng của chất lỏng chảy trong các không gian hẹp mà không cần sự hỗ trợ của, hoặc thậm chí ngược lại, các lực bên ngoài như trọng lực.

"Capillary action allows water to move up a plant's stem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water, which rises in the narrow tube, demonstrates capillary action.
Nước, thứ dâng lên trong ống hẹp, minh họa cho hiện tượng mao dẫn.
Phủ định
The phenomenon, which is not solely governed by gravity, is known as capillary action.
Hiện tượng, không chỉ bị chi phối bởi trọng lực, được gọi là hiện tượng mao dẫn.
Nghi vấn
Is capillary action, which helps water reach the top of tall trees, essential for plant life?
Hiện tượng mao dẫn, giúp nước lên đến ngọn cây cao, có cần thiết cho sự sống của thực vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capillary action".

Mao dẫn trong cây cối

Hiện tượng mao dẫn là cơ chế sinh học cực kỳ quan trọng giúp cây xanh, đặc biệt là các cây thân cao, vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên các cành và lá, thách thức lực hấp dẫn của Trái Đất. Nếu không có lực mao dẫn, cây cối sẽ không thể phát triển lớn.

Ứng dụng gia đình

Hiện tượng mao dẫn được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, ngay cả khi chúng ta không nhận ra. Ví dụ, khăn giấy hoặc bọt biển có khả năng hút chất lỏng, bấc đèn dầu hút dầu lên để cháy, hoặc việc mực viết thấm vào giấy đều là nhờ có lực mao dẫn.