capillary action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a liquid to flow in narrow spaces without the assistance of, or even in opposition to, external forces like gravity.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng mao dẫn là khả năng của chất lỏng chảy trong các không gian hẹp mà không cần sự hỗ trợ của, hoặc thậm chí ngược lại, các lực bên ngoài như trọng lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Capillary action allows water to move up a plant's stem."
"Hiện tượng mao dẫn cho phép nước di chuyển lên thân cây."
-
"Capillary action is important for plants to absorb water from the soil."
"Hiện tượng mao dẫn rất quan trọng để thực vật hấp thụ nước từ đất."
-
"The paper towel soaked up the spill due to capillary action."
"Khăn giấy thấm hút chất lỏng tràn ra do hiện tượng mao dẫn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiện tượng mao dẫn xảy ra do sự kết hợp của ba lực: lực kết dính (cohesion) trong chất lỏng, lực bám dính (adhesion) giữa chất lỏng và bề mặt rắn, và sức căng bề mặt (surface tension) của chất lỏng. Lực bám dính mạnh hơn lực kết dính sẽ làm chất lỏng dâng lên trong ống mao dẫn. Chiều cao mà chất lỏng dâng lên phụ thuộc vào bán kính của ống, sức căng bề mặt của chất lỏng và mật độ của chất lỏng.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ sự xảy ra của hiện tượng mao dẫn trong một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'capillary action in soil'). ‘through’ dùng để mô tả chất lỏng di chuyển qua một không gian hẹp (ví dụ: 'water moving through a plant due to capillary action').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong capillary action (Lực mao dẫn mạnh)
-
weak weak capillary action (Lực mao dẫn yếu)
-
effective effective capillary action (Hiện tượng mao dẫn hiệu quả)
-
exhibit to exhibit capillary action (Biểu hiện hiện tượng mao dẫn)
-
utilize to utilize capillary action (Tận dụng lực mao dẫn)
-
rise due to water rise due to capillary action (Nước dâng lên nhờ hiện tượng mao dẫn)
Idioms
-
The principle of capillary action
Nguyên tắc/Định luật mao dẫn
"The whole system relies on the principle of capillary action to distribute the moisture."
(Toàn bộ hệ thống dựa vào nguyên tắc mao dẫn để phân phối độ ẩm.)
-
Capillary action devices
Các thiết bị hoạt động theo cơ chế mao dẫn
"Modern self-watering planters are examples of capillary action devices."
(Những chậu cây tự tưới nước hiện đại là ví dụ về các thiết bị hoạt động theo cơ chế mao dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capillary action
nounHiện tượng mao dẫn là khả năng của chất lỏng chảy trong các không gian hẹp mà không cần sự hỗ trợ của, hoặc thậm chí ngược lại, các lực bên ngoài như trọng lực.
"Capillary action allows water to move up a plant's stem."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water, which rises in the narrow tube, demonstrates capillary action. |
Nước, thứ dâng lên trong ống hẹp, minh họa cho hiện tượng mao dẫn. |
| Phủ định | The phenomenon, which is not solely governed by gravity, is known as capillary action. |
Hiện tượng, không chỉ bị chi phối bởi trọng lực, được gọi là hiện tượng mao dẫn. |
| Nghi vấn | Is capillary action, which helps water reach the top of tall trees, essential for plant life? |
Hiện tượng mao dẫn, giúp nước lên đến ngọn cây cao, có cần thiết cho sự sống của thực vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capillary action".
