(Top Banner Ad)
meniscus
C1
noun C1 Y học, Vật lý

meniscus

UK: /mɪˈnɪskəs/ • US: /məˈnɪskəs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt khum (chất lỏng) sụn chêm (đầu gối)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The curved upper surface of a liquid in a tube.

Vietnamese Meaning

Bề mặt cong trên cùng của một chất lỏng trong ống nghiệm hoặc vật chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Read the volume at the bottom of the meniscus."

    "Hãy đọc thể tích ở đáy của meniscus."

  • "The meniscus of the water was clearly visible in the graduated cylinder."

    "Meniscus của nước có thể nhìn thấy rõ trong ống đong."

  • "A torn meniscus can cause pain and swelling in the knee."

    "Rách sụn chêm có thể gây đau và sưng ở đầu gối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meniscal thuộc về sụn chêm (liên quan đến sụn chêm)

Related Words

Subject Area

Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mēniskhos (μηνίσκος)
Latin
meniscus

Nguồn gốc từ mặt trăng khuyết

Từ 'meniscus' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'mēniskhos', có nghĩa là 'hình trăng lưỡi liềm' hoặc 'vật nhỏ hình lưỡi liềm'. Người Hy Lạp cổ đại quan sát hình dạng cong của chất lỏng trong các ống và liên tưởng nó đến hình dạng của mặt trăng khuyết.

Usage Note

Meniscus thường được sử dụng để mô tả hình dạng bề mặt của chất lỏng trong các thí nghiệm khoa học, đặc biệt là khi đo thể tích chất lỏng trong ống đong. Hình dạng cong này là do lực căng bề mặt của chất lỏng và lực dính giữa chất lỏng và thành ống. Có hai loại meniscus: meniscus lõm (concave meniscus) và meniscus lồi (convex meniscus). Meniscus lõm xuất hiện khi lực dính mạnh hơn lực cohesion, ví dụ như nước trong ống thủy tinh. Meniscus lồi xuất hiện khi lực cohesion mạnh hơn lực dính, ví dụ như thủy ngân trong ống thủy tinh. Khi đọc thể tích chất lỏng, cần đọc ở điểm thấp nhất của meniscus lõm hoặc điểm cao nhất của meniscus lồi.
Trong giải phẫu học, 'meniscus' thường đề cập đến hai miếng sụn hình bán nguyệt nằm giữa xương đùi và xương chày trong khớp gối. Chúng giúp phân phối trọng lượng đều khắp khớp và giảm ma sát. Rách sụn chêm (meniscus tear) là một chấn thương đầu gối phổ biến, đặc biệt là ở vận động viên.

Prepositions

of

`Meniscus of liquid`: dùng để chỉ meniscus của một chất lỏng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meniscus
  • concave meniscus
    (sụn chêm lõm)
  • convex meniscus
    (sụn chêm lồi)
Verb + meniscus
  • tear a meniscus
    (rách sụn chêm)
  • repair a meniscus
    (sửa chữa sụn chêm)
Noun + of + meniscus
  • tear of the meniscus
    (vết rách của sụn chêm)
  • curvature of the meniscus
    (độ cong của mặt khum (trong vật lý))

Idioms

  • The meniscus of water

    Đường cong của nước

    "The meniscus of water in the graduated cylinder helped me measure the liquid accurately."

    (Đường cong của nước trong ống đong giúp tôi đo chất lỏng một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meniscus

noun
Lật mặt

Bề mặt cong trên cùng của một chất lỏng trong ống nghiệm hoặc vật chứa.

"Read the volume at the bottom of the meniscus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meniscus".

Ứng dụng trong khoa học

Trong hóa học và vật lý, 'meniscus' đề cập đến bề mặt cong của chất lỏng trong ống nghiệm hoặc bình chứa. Việc đọc chính xác thể tích chất lỏng đòi hỏi phải nhìn ngang tầm mắt với đáy của meniscus (đối với chất lỏng có độ căng bề mặt cao như nước) hoặc đỉnh của meniscus (đối với chất lỏng như thủy ngân).