capitalization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or practice of writing or printing in capital letters or with an initial capital letter.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thói quen viết hoặc in bằng chữ hoa hoặc với chữ cái đầu viết hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capitalization of proper nouns is a fundamental rule of English grammar."
"Việc viết hoa các danh từ riêng là một quy tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh."
-
"Incorrect capitalization can make a text look unprofessional."
"Việc viết hoa không đúng cách có thể khiến một văn bản trông thiếu chuyên nghiệp."
-
"Different style guides have different rules for capitalization."
"Các hướng dẫn phong cách khác nhau có các quy tắc khác nhau về việc viết hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Vốn, thủ đô, chữ hoa |
| Verb | Capitalize | Viết hoa, vốn hóa, tận dụng |
| Noun | Capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Adjective | Capitalist | Thuộc về tư bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Capitalization đề cập đến việc sử dụng chữ hoa trong văn bản. Nó bao gồm việc viết hoa chữ cái đầu tiên của một từ hoặc toàn bộ từ. Việc sử dụng capitalization tuân theo các quy tắc ngữ pháp và phong cách cụ thể để đảm bảo rõ ràng và tuân thủ các quy ước viết lách. Nó khác với 'uppercase' chỉ đơn thuần là việc viết hoa tất cả các chữ cái.
Prepositions
of: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của việc viết hoa. Ví dụ: the capitalization of a word. In: Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh mà việc viết hoa được áp dụng. Ví dụ: capitalization in titles.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Market market capitalization (Vốn hóa thị trường)
-
Proper proper capitalization (Việc viết hoa đúng quy tắc)
-
Inconsistent inconsistent capitalization (Việc viết hoa không đồng nhất)
-
Ignore ignore capitalization (Bỏ qua quy tắc viết hoa)
-
Determine determine capitalization (Xác định mức vốn hóa)
-
Standardize standardize capitalization (Chuẩn hóa việc viết hoa)
Idioms
-
Thin capitalization
Vốn mỏng (tình trạng doanh nghiệp có nợ vay quá cao so với vốn chủ sở hữu)
"The company was accused of thin capitalization to avoid paying taxes."
(Công ty bị cáo buộc có tình trạng vốn mỏng để trốn thuế.)
-
Rules of capitalization
Các quy tắc viết hoa
"You need to master the rules of capitalization to write professional emails."
(Bạn cần nắm vững các quy tắc viết hoa để viết email chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capitalization
nounHành động hoặc thói quen viết hoặc in bằng chữ hoa hoặc với chữ cái đầu viết hoa.
"The capitalization of proper nouns is a fundamental rule of English grammar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalization".
