(Top Banner Ad)
capitalization
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tin học

capitalization

UK: /kæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /kæpɪtələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự viết hoa việc viết hoa chữ hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of writing or printing in capital letters or with an initial capital letter.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen viết hoặc in bằng chữ hoa hoặc với chữ cái đầu viết hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capitalization of proper nouns is a fundamental rule of English grammar."

    "Việc viết hoa các danh từ riêng là một quy tắc cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh."

  • "Incorrect capitalization can make a text look unprofessional."

    "Việc viết hoa không đúng cách có thể khiến một văn bản trông thiếu chuyên nghiệp."

  • "Different style guides have different rules for capitalization."

    "Các hướng dẫn phong cách khác nhau có các quy tắc khác nhau về việc viết hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, thủ đô, chữ hoa
Verb Capitalize Viết hoa, vốn hóa, tận dụng
Noun Capitalism Chủ nghĩa tư bản
Adjective Capitalist Thuộc về tư bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput
Latin
capitalis
Old French
capital
English
capitalize
English
capitalization

Gốc rễ từ 'Cái đầu'

Từ này bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'cái đầu'. Trong ngôn ngữ học, chữ viết hoa được coi là chữ 'đứng đầu' câu hoặc tên riêng. Trong tài chính, nó liên quan đến phần vốn chính hay 'đầu' tư của một doanh nghiệp.

Sự tiến hóa của hậu tố

Hậu tố '-ization' được thêm vào động từ 'capitalize' để biến nó thành một danh từ chỉ quá trình. Nó phản ánh xu hướng chuẩn hóa trong cả in ấn và quản lý tài chính từ thế kỷ 18 đến nay.

Usage Note

Capitalization đề cập đến việc sử dụng chữ hoa trong văn bản. Nó bao gồm việc viết hoa chữ cái đầu tiên của một từ hoặc toàn bộ từ. Việc sử dụng capitalization tuân theo các quy tắc ngữ pháp và phong cách cụ thể để đảm bảo rõ ràng và tuân thủ các quy ước viết lách. Nó khác với 'uppercase' chỉ đơn thuần là việc viết hoa tất cả các chữ cái.

Prepositions

of in

of: Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của việc viết hoa. Ví dụ: the capitalization of a word. In: Thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh mà việc viết hoa được áp dụng. Ví dụ: capitalization in titles.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capitalization
  • Market market capitalization
    (Vốn hóa thị trường)
  • Proper proper capitalization
    (Việc viết hoa đúng quy tắc)
  • Inconsistent inconsistent capitalization
    (Việc viết hoa không đồng nhất)
Verb + capitalization
  • Ignore ignore capitalization
    (Bỏ qua quy tắc viết hoa)
  • Determine determine capitalization
    (Xác định mức vốn hóa)
  • Standardize standardize capitalization
    (Chuẩn hóa việc viết hoa)

Idioms

  • Thin capitalization

    Vốn mỏng (tình trạng doanh nghiệp có nợ vay quá cao so với vốn chủ sở hữu)

    "The company was accused of thin capitalization to avoid paying taxes."

    (Công ty bị cáo buộc có tình trạng vốn mỏng để trốn thuế.)

  • Rules of capitalization

    Các quy tắc viết hoa

    "You need to master the rules of capitalization to write professional emails."

    (Bạn cần nắm vững các quy tắc viết hoa để viết email chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen viết hoặc in bằng chữ hoa hoặc với chữ cái đầu viết hoa.

"The capitalization of proper nouns is a fundamental rule of English grammar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalization".

Title Case trong văn hóa phương Tây

Trong tiếng Anh, quy tắc 'Title Case' yêu cầu viết hoa chữ cái đầu của hầu hết các từ trong tiêu đề sách hoặc phim. Điều này khác biệt với tiếng Việt, nơi chúng ta thường chỉ viết hoa chữ cái đầu tiên của tiêu đề hoặc tên riêng.

Vốn hóa thị trường và quyền lực

Trong giới tài chính phương Tây, 'Market Capitalization' là thước đo chính để xếp hạng sự thành công và tầm ảnh hưởng của một công ty trên quy mô toàn cầu.