(Top Banner Ad)
orthography
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

orthography

UK: /ɔːˈθɒɡrəfi/ • US: /ɔːrˈθɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chính tả văn tự học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conventional spelling system of a language.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chính tả quy ước của một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orthography of English is complex due to its historical influences."

    "Chính tả tiếng Anh rất phức tạp do ảnh hưởng lịch sử của nó."

  • "Improved orthography can help children learn to read more easily."

    "Chính tả được cải thiện có thể giúp trẻ em học đọc dễ dàng hơn."

  • "The country is implementing an orthography reform to simplify its writing system."

    "Đất nước đang thực hiện một cuộc cải cách chính tả để đơn giản hóa hệ thống chữ viết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orthography chính tả, cách viết đúng một ngôn ngữ; hệ thống quy tắc viết một ngôn ngữ
Noun orthographer người nghiên cứu hoặc chuyên về chính tả
Adjective orthographic thuộc về chính tả, liên quan đến cách viết đúng
Adjective orthographical thuộc về chính tả, liên quan đến cách viết đúng (ít dùng hơn orthographic)
Adverb orthographically theo đúng chính tả, về mặt chính tả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
orthos (correct) + graphein (to write)
Late Latin
orthographia
Old French
ortografie
English
orthography

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'orthography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'orthos' (có nghĩa là 'đúng, chính xác') và 'graphein' (có nghĩa là 'viết'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'cách viết đúng' hoặc 'nghệ thuật viết chính xác'. Thuật ngữ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 16, mang theo ý nghĩa về hệ thống chữ viết chuẩn.

Usage Note

Orthography đề cập đến các quy tắc chính tả, cách viết đúng của các từ trong một ngôn ngữ. Nó bao gồm các quy tắc về cách các chữ cái được sử dụng để đại diện cho âm thanh và hình thái học của từ.

Prepositions

of

The orthography *of* a language: Hệ thống chính tả của một ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orthography
  • standard standard orthography
    (chính tả chuẩn, hệ thống chữ viết được chấp nhận rộng rãi)
  • correct correct orthography
    (chính tả đúng)
  • English English orthography
    (chính tả tiếng Anh)
  • complex complex orthography
    (chính tả phức tạp)
  • phonetic phonetic orthography
    (chính tả phiên âm)
Verb + orthography
  • study study orthography
    (nghiên cứu chính tả)
  • master master orthography
    (nắm vững chính tả)
  • reform reform orthography
    (cải cách chính tả)
Noun + of + orthography
  • rules rules of orthography
    (các quy tắc chính tả)
  • principles principles of orthography
    (các nguyên tắc chính tả)

Idioms

  • standard orthography

    chính tả chuẩn, hệ thống chữ viết được chấp nhận rộng rãi và quy ước trong một ngôn ngữ.

    "Many countries have established a standard orthography to ensure consistency in written communication."

    (Nhiều quốc gia đã thiết lập một hệ thống chính tả chuẩn để đảm bảo tính nhất quán trong giao tiếp bằng văn bản.)

  • rules of orthography

    các quy tắc chính tả, tập hợp các quy định về cách viết đúng một ngôn ngữ.

    "Learning the rules of orthography is crucial for academic writing."

    (Học các quy tắc chính tả là rất quan trọng cho việc viết học thuật.)

  • orthographic conventions

    các quy ước chính tả, những cách viết được chấp nhận theo truyền thống hoặc sự đồng thuận trong một cộng đồng ngôn ngữ.

    "The differences between British and American spelling often stem from distinct orthographic conventions."

    (Sự khác biệt giữa chính tả Anh và Mỹ thường xuất phát từ các quy ước chính tả riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orthography

noun
Lật mặt

Hệ thống chính tả quy ước của một ngôn ngữ.

"The orthography of English is complex due to its historical influences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orthography".

Tầm quan trọng của chính tả chuẩn

Chính tả đóng vai trò cốt yếu trong việc duy trì sự rõ ràng và nhất quán trong ngôn ngữ viết, giúp truyền tải thông điệp hiệu quả. Một hệ thống chính tả chuẩn hóa cũng góp phần vào sự thống nhất văn hóa và nhận diện quốc gia, ví dụ như cách chữ Quốc ngữ đã làm cho tiếng Việt, tạo nên một bản sắc chung cho dân tộc.

Cuộc thi đánh vần (Spelling Bee)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các cuộc thi đánh vần (Spelling Bee) rất phổ biến. Đây là những sự kiện mà học sinh phải đánh vần các từ tiếng Anh một cách chính xác trước khán giả và ban giám khảo, nhằm kiểm tra và nâng cao kỹ năng chính tả. Nó là một phần của văn hóa học đường, khuyến khích sự tỉ mỉ và chính xác trong việc học ngôn ngữ.