(Top Banner Ad)
capitulate
C1
động từ C1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

capitulate

UK: /kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/ • US: /kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu hàng chịu thua khuất phục bỏ cuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept defeat; to give in or surrender.

Vietnamese Meaning

Đầu hàng, chịu thua; chấp nhận thất bại một cách vô điều kiện hoặc theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels were forced to capitulate after their supplies ran out."

    "Quân nổi dậy buộc phải đầu hàng sau khi nguồn cung cấp của họ cạn kiệt."

  • "The management capitulated to the workers' demands after a lengthy strike."

    "Ban quản lý đã đầu hàng trước yêu sách của công nhân sau một cuộc đình công kéo dài."

  • "Despite initial resistance, the CEO eventually capitulated and accepted the buyout offer."

    "Mặc dù ban đầu phản kháng, CEO cuối cùng đã đầu hàng và chấp nhận lời đề nghị mua lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitulation sự đầu hàng; sự chịu khuất phục
Noun (Agent) capitulator người đầu hàng; bên chịu khuất phục
Adjective capitulatory thuộc về hoặc liên quan đến sự đầu hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin (Diminutive)
capitulum
Medieval Latin
capitulare
French
capituler
English
capitulate

Nguồn gốc từ 'Chương'

Từ 'capitulate' bắt nguồn từ tiếng Latin *capitulum*, nghĩa là 'chương' hoặc 'tiêu đề nhỏ'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'liệt kê các điều khoản' hoặc 'phân chia thành các chương'. Trong quân sự, khi một đội quân đầu hàng, họ phải liệt kê (viết thành chương) các điều kiện đầu hàng—do đó nghĩa của từ này chuyển thành 'đầu hàng' hoặc 'chịu khuất phục'.

Điều kiện hay Đầu hàng?

Vào thế kỷ 16, nghĩa của từ này trong tiếng Latinh Trung cổ đã chuyển từ việc chỉ đơn giản là lập danh sách điều khoản sang nghĩa 'đồng ý với các điều khoản'. Dần dần, nó được sử dụng độc quyền để chỉ việc đồng ý với các điều khoản của phe đối lập, dẫn đến nghĩa hiện đại là 'đầu hàng' hoặc 'nhượng bộ'.

Usage Note

Từ 'capitulate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt liên quan đến chiến tranh, đàm phán, hoặc các tình huống cạnh tranh gay gắt. Nó nhấn mạnh sự đầu hàng hoàn toàn, thường là sau một thời gian dài kháng cự hoặc tranh cãi. So với 'surrender', 'capitulate' mang tính chất chính thức và thường liên quan đến các điều khoản hoặc thỏa thuận đi kèm. 'Give in' là một cụm từ thông tục hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống hàng ngày.

Prepositions

to before

'Capitulate to': Đầu hàng (ai/cái gì). Ví dụ: The company finally capitulated to the union's demands.
'Capitulate before': Đầu hàng trước (điều gì đó). Ví dụ: The army was forced to capitulate before the overwhelming force of the enemy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Prepositional Phrase
  • to capitulate to demands
    (đầu hàng/chịu thua trước các yêu cầu)
  • to capitulate to the enemy
    (đầu hàng quân địch)
  • to capitulate to pressure
    (chịu thua trước áp lực)
Adverb + Verb
  • quickly quickly capitulate
    (nhanh chóng đầu hàng)
  • finally finally capitulate
    (cuối cùng cũng chịu khuất phục)
  • refuse to refuse to capitulate
    (từ chối đầu hàng/không chịu nhượng bộ)
Verb + Condition
  • unconditionally capitulate unconditionally
    (đầu hàng vô điều kiện)
  • without capitulate without a fight
    (đầu hàng mà không chiến đấu)

Idioms

  • Capitulate to public opinion

    Chịu thua/nhượng bộ trước dư luận

    "After weeks of protests, the government finally had to capitulate to public opinion."

    (Sau nhiều tuần biểu tình, chính phủ cuối cùng đã phải nhượng bộ trước dư luận.)

  • Never say capitulate

    Không bao giờ nói 'đầu hàng' (ý chí chiến đấu mạnh mẽ)

    "Despite the severe losses, the general told his troops, 'Never say capitulate!'"

    (Bất chấp những tổn thất nặng nề, vị tướng nói với quân đội của mình: 'Không bao giờ được nói lời đầu hàng!')

  • The point of capitulation

    Điểm mấu chốt của sự nhượng bộ/đầu hàng; giới hạn chịu đựng

    "The merger reached the point of capitulation when the CEO resigned."

    (Cuộc sáp nhập đạt đến điểm giới hạn khi Giám đốc điều hành từ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitulate

động từ
Lật mặt

Đầu hàng, chịu thua; chấp nhận thất bại một cách vô điều kiện hoặc theo các điều khoản đã thỏa thuận.

"The rebels were forced to capitulate after their supplies ran out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to capitulate after realizing the battle was lost.
Họ quyết định đầu hàng sau khi nhận ra rằng trận chiến đã mất.
Phủ định
She refused to capitulate to their demands, standing firm on her principles.
Cô ấy từ chối đầu hàng trước những yêu cầu của họ, kiên quyết giữ vững nguyên tắc của mình.
Nghi vấn
Will he capitulate if we offer him a better deal?
Liệu anh ấy có đầu hàng nếu chúng ta đề nghị một thỏa thuận tốt hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the reinforcements arrive, the defenders will have been capitulating for hours, their resistance slowly crumbling.
Đến lúc quân tiếp viện đến, những người phòng thủ đã đầu hàng hàng giờ rồi, sự kháng cự của họ dần sụp đổ.
Phủ định
The general vowed that his troops won't have been capitulating, no matter how dire the situation becomes.
Vị tướng thề rằng quân đội của ông sẽ không đầu hàng, dù tình hình có trở nên tồi tệ đến đâu.
Nghi vấn
Will the company have been capitulating to market pressures, forcing them to change their core values?
Liệu công ty sẽ phải khuất phục trước áp lực thị trường, buộc họ phải thay đổi các giá trị cốt lõi của mình?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rebels have been capitulating to the government forces for the past week.
Quân nổi dậy đã và đang đầu hàng lực lượng chính phủ trong tuần qua.
Phủ định
The company hasn't been capitulating to the demands of the union.
Công ty đã không nhượng bộ trước những yêu sách của công đoàn.
Nghi vấn
Has the team been capitulating so easily in recent games?
Có phải đội đã đầu hàng quá dễ dàng trong những trận đấu gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitulate".

Sắc thái trang trọng và Lịch sử

Từ 'capitulate' mang sắc thái trang trọng, lịch sự và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử, đặc biệt liên quan đến chiến tranh và đàm phán chính trị. Nó hàm ý một hành động nhượng bộ có tính toán và thường liên quan đến việc ký kết các điều khoản.

Khác biệt với 'Surrender'

Mặc dù cả 'capitulate' và 'surrender' đều có nghĩa là đầu hàng, 'capitulate' thường ngụ ý việc chấp nhận hoặc thỏa thuận về một bộ điều khoản đã được soạn thảo (dù là bất lợi), trong khi 'surrender' là hành động giao nộp đơn thuần (ví dụ: giơ tay lên đầu hàng).