(Top Banner Ad)
captivity
C1
noun C1 Pháp luật, Động vật học, Xã hội học

captivity

UK: /kæpˈtɪv.ə.ti/ • US: /kæpˈtɪv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự giam cầm tình trạng bị giam cầm cảnh tù ngục điều kiện nuôi nhốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the condition of being imprisoned or confined

Vietnamese Meaning

tình trạng bị giam cầm, cầm tù, hoặc bị nhốt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tiger had never known life outside captivity."

    "Con hổ chưa từng biết đến cuộc sống bên ngoài cảnh giam cầm."

  • "Many animals in zoos are born in captivity."

    "Nhiều động vật trong sở thú được sinh ra trong điều kiện nuôi nhốt."

  • "The hostage was held in captivity for several months."

    "Con tin bị giam cầm trong vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun captive người bị bắt giữ, tù nhân
Verb captivate làm say đắm, quyến rũ
Adjective captivating có sức quyến rũ, làm say đắm
Noun captor kẻ bắt giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Động vật học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (to grasp)
Latin
capere (to take, to seize)
Latin
captivus (caught, prisoner)
Latin
captivitas (the state of being a prisoner)
Old French
captivité
Middle English
captivite

Nguồn gốc của sự 'bị nắm giữ'

Từ 'captivity' bắt nguồn từ gốc Latin 'capere', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'chiếm đoạt'. Điều thú vị là từ này không chỉ dùng cho nghĩa đen là bị nhốt trong lồng hay ngục tối, mà còn là nền tảng của từ 'captivate' (làm say đắm), gợi ý rằng khi bạn bị thu hút bởi ai đó, tâm trí bạn giống như đang bị 'bắt giữ'.

Usage Note

Từ 'captivity' thường được dùng để chỉ tình trạng mất tự do, bị kiểm soát bởi người hoặc vật khác. Nó có thể áp dụng cho cả con người và động vật. Sắc thái của từ mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu tự do và khả năng kiểm soát cuộc sống của chính mình. Khác với 'imprisonment' thường liên quan đến pháp luật và hình phạt, 'captivity' có thể bao gồm cả việc nuôi nhốt động vật trong sở thú hoặc chuồng trại.

Prepositions

in into

‘in captivity’ – chỉ tình trạng đang bị giam cầm. Ví dụ: The animals were born in captivity. ‘into captivity’ – chỉ sự thay đổi trạng thái, từ tự do sang bị giam cầm. Ví dụ: They were taken into captivity during the war.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + captivity
  • lifelong lifelong captivity
    (sự giam cầm suốt đời)
  • forced forced captivity
    (sự giam cầm cưỡng bức)
Verb + captivity
  • breed breed in captivity
    (nhân giống trong môi trường nuôi nhốt (thường dùng cho động vật))
  • escape escape from captivity
    (trốn thoát khỏi sự giam cầm)
  • hold be held in captivity
    (bị giam giữ)

Idioms

  • Take someone into captivity

    Bắt giữ ai đó làm tù binh

    "The soldiers were taken into captivity after the battle."

    (Các binh lính đã bị bắt giữ làm tù binh sau trận chiến.)

  • The chains of captivity

    Xiềng xích của sự giam cầm (thường dùng ẩn dụ)

    "The nation finally broke free from the chains of captivity."

    (Quốc gia cuối cùng đã thoát khỏi xiềng xích của sự giam cầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captivity

noun
Lật mặt

tình trạng bị giam cầm, cầm tù, hoặc bị nhốt

"The tiger had never known life outside captivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Animals in zoos often long to escape captivity.
Động vật trong sở thú thường mong muốn trốn thoát khỏi cảnh giam cầm.
Phủ định
They chose not to endure captivity any longer.
Chúng chọn không chịu đựng cảnh giam cầm thêm nữa.
Nghi vấn
Is it humane to subject animals to captivity for entertainment?
Liệu việc giam cầm động vật để giải trí có nhân đạo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animals lived in captivity for many years.
Những con vật đã sống trong cảnh giam cầm nhiều năm.
Phủ định
They didn't want to spend their lives in captivity.
Họ không muốn dành cả cuộc đời trong cảnh giam cầm.
Nghi vấn
Why were the animals kept in captivity?
Tại sao những con vật lại bị giam cầm?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the organization will have addressed the ethical concerns surrounding animal captivity.
Đến năm sau, tổ chức sẽ giải quyết những lo ngại về đạo đức liên quan đến việc giam cầm động vật.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, the zoo won't have ended its program of keeping orcas in captivity.
Cho đến khi các quy định mới được thực hiện, sở thú sẽ không chấm dứt chương trình nuôi nhốt cá voi sát thủ.
Nghi vấn
Will the activists have succeeded in raising enough awareness about the negative effects of captivity by the end of the campaign?
Liệu các nhà hoạt động có thành công trong việc nâng cao nhận thức về những tác động tiêu cực của việc giam cầm vào cuối chiến dịch không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeepers had been debating the ethics of keeping the tiger in captivity for years before it was finally released.
Những người trông coi vườn thú đã tranh luận về đạo đức của việc giữ con hổ trong tình trạng bị giam cầm trong nhiều năm trước khi nó được thả ra.
Phủ định
The animal rights activists hadn't been focusing solely on the dolphin's captivity; they were also protesting other issues at the marine park.
Các nhà hoạt động vì quyền động vật đã không chỉ tập trung vào việc giam cầm cá heo; họ cũng đang phản đối các vấn đề khác tại công viên hải dương.
Nghi vấn
Had the researchers been observing the birds in captivity long enough to understand their mating rituals before the study concluded?
Các nhà nghiên cứu đã quan sát những con chim bị giam cầm đủ lâu để hiểu các nghi thức giao phối của chúng trước khi nghiên cứu kết thúc chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tiger's captivity in the small cage was a cause for concern.
Việc con hổ bị giam cầm trong chiếc lồng nhỏ là một nguyên nhân gây lo ngại.
Phủ định
The bird's captivity wasn't long, as it was soon released back into the wild.
Việc con chim bị giam cầm không kéo dài lâu, vì nó sớm được thả về tự nhiên.
Nghi vấn
Is the lion's captivity ethically justifiable, considering its need for vast open spaces?
Liệu việc giam cầm sư tử có được biện minh về mặt đạo đức hay không, khi xem xét nhu cầu của nó về không gian rộng lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captivity".

Bảo tồn và Quyền động vật

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'captivity' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về việc nuôi nhốt động vật trong vườn bách thú hoặc thủy cung (SeaWorld). Thuật ngữ 'born in captivity' được dùng để chỉ những con vật không sinh ra trong tự nhiên, dấy lên những thảo luận về đạo đức và bảo tồn loài.

Hồi ký tù binh (Captivity Narrative)

Đây là một thể loại văn học quan trọng trong lịch sử Mỹ, kể về những người định cư bị bắt giữ bởi các bộ tộc bản địa. Nó phản ánh nỗi sợ hãi và sự xung đột văn hóa sâu sắc trong thời kỳ khai phá lục địa.