(Top Banner Ad)
carbon-intensive
C1
Tính từ C1 Khoa học Môi trường, Kinh tế

carbon-intensive

UK: /ˌkɑːbən ɪnˈtensɪv/ • US: /ˌkɑːrbən ɪnˈtensɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phát thải carbon cao cường độ carbon cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a high level of carbon emissions, especially greenhouse gas emissions, relative to output or activity.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi mức phát thải carbon cao, đặc biệt là khí thải nhà kính, so với sản lượng hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coal-fired power plant is a carbon-intensive source of energy."

    "Nhà máy điện than là một nguồn năng lượng phát thải carbon cao."

  • "Many developing countries still rely on carbon-intensive industries for economic growth."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn dựa vào các ngành công nghiệp phát thải carbon cao để tăng trưởng kinh tế."

  • "Transitioning to renewable energy sources is crucial for reducing our carbon-intensive activities."

    "Chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giảm các hoạt động phát thải carbon cao của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon cacbon; than
Noun intensity cường độ, độ mạnh
Verb intensify tăng cường, làm cho dữ dội hơn
Adverb intensively một cách chuyên sâu, tập trung cao độ
Verb decarbonize khử cacbon, giảm phụ thuộc vào cacbon
Noun decarbonization sự khử cacbon, quá trình khử cacbon

Synonyms

emission-intensive (phát thải cao)

Antonyms

low-carbon (ít carbon)carbon-neutral (trung hòa carbon)carbon-negative (hấp thụ carbon)

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo ('than củi, than đá')
French
carbone
Latin
intendere ('kéo căng, nỗ lực')
Late Latin
intensivus ('mạnh mẽ, cường độ cao')
Modern English (khoa học)
carbon-intensive

Hành trình của 'Carbon'

Từ 'carbon' bắt nguồn từ 'carbo' trong tiếng Latin, có nghĩa là than củi. Vào thế kỷ 18, các nhà khoa học đã dùng từ này để đặt tên cho nguyên tố hóa học cơ bản của sự sống và cũng là thành phần chính của các nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ. Vì vậy, khi nói về khí thải, 'carbon' thường được dùng để chỉ carbon dioxide (CO2).

Ý nghĩa của 'Intensive'

Hậu tố '-intensive' xuất phát từ 'intendere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'tập trung nỗ lực'. Trong tiếng Anh, nó có nghĩa là 'sử dụng nhiều, tập trung cao độ'. Khi kết hợp lại, 'carbon-intensive' mô tả một hoạt động, quy trình hoặc ngành công nghiệp 'sử dụng' hoặc 'tiêu tốn' rất nhiều năng lượng từ nhiên liệu gốc carbon, và do đó tạo ra lượng lớn khí thải.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp, quy trình sản xuất, hoặc các hoạt động kinh tế có lượng khí thải carbon dioxide (CO2) lớn. Nó thường được dùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nỗ lực giảm phát thải. Không nên nhầm lẫn với 'carbon neutral' (trung hòa carbon) hoặc 'carbon negative' (hấp thụ carbon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon-intensive
  • highly carbon-intensive
    (có cường độ phát thải cacbon rất cao)
  • extremely carbon-intensive
    (cực kỳ thâm dụng cacbon)
  • less carbon-intensive
    (ít thâm dụng cacbon hơn)
  • the most carbon-intensive
    (thâm dụng cacbon nhất)
carbon-intensive + Noun
  • carbon-intensive industry
    (ngành công nghiệp thâm dụng cacbon)
  • carbon-intensive sector
    (lĩnh vực thâm dụng cacbon)
  • carbon-intensive fuels
    (nhiên liệu thâm dụng cacbon (nhiên liệu hóa thạch))
  • carbon-intensive economy
    (nền kinh tế thâm dụng cacbon)
  • carbon-intensive process
    (quy trình thâm dụng cacbon)

Idioms

  • a carbon-intensive lifestyle

    Một lối sống phụ thuộc nhiều vào các hoạt động và sản phẩm tạo ra nhiều khí thải cacbon (ví dụ: ăn nhiều thịt đỏ, di chuyển bằng máy bay, sử dụng xe hơi cá nhân).

    "Switching to public transport is one way to move away from a carbon-intensive lifestyle."

    (Chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng là một cách để từ bỏ lối sống thâm dụng cacbon.)

  • the carbon-intensive heavyweights

    Các ngành công nghiệp hoặc công ty lớn là những nguồn phát thải cacbon chính, thường là các 'ông lớn' trong ngành năng lượng, xi măng, thép.

    "New environmental laws are targeting the carbon-intensive heavyweights to force them to innovate."

    (Các luật môi trường mới đang nhắm vào các 'ông lớn' thâm dụng cacbon để buộc họ phải đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon-intensive

Tính từ
Lật mặt

Đặc trưng bởi mức phát thải carbon cao, đặc biệt là khí thải nhà kính, so với sản lượng hoặc hoạt động.

"The coal-fired power plant is a carbon-intensive source of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are investing in carbon-intensive industries despite the environmental risks.
Họ đang đầu tư vào các ngành công nghiệp thâm dụng carbon bất chấp những rủi ro về môi trường.
Phủ định
It is not a carbon-intensive process if renewable energy sources are used.
Đó không phải là một quy trình thâm dụng carbon nếu các nguồn năng lượng tái tạo được sử dụng.
Nghi vấn
Is this factory a carbon-intensive facility, or does it use cleaner technology?
Nhà máy này có phải là một cơ sở thâm dụng carbon hay nó sử dụng công nghệ sạch hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power plant is carbon-intensive.
Nhà máy điện đó sử dụng nhiều carbon.
Phủ định
That manufacturing process is not carbon-intensive.
Quy trình sản xuất đó không sử dụng nhiều carbon.
Nghi vấn
Is air travel carbon-intensive?
Có phải đi lại bằng đường hàng không sử dụng nhiều carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon-intensive".

Dấu Chân Carbon (Carbon Footprint)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dấu chân carbon' rất phổ biến. Đây là tổng lượng khí nhà kính (tính bằng CO2) do một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm tạo ra. Các hoạt động và sản phẩm 'carbon-intensive' như đi máy bay hay sản xuất thịt bò được coi là làm tăng 'dấu chân carbon' của một người. Điều này thúc đẩy ý thức trách nhiệm cá nhân trong việc chống biến đổi khí hậu.

Chuyển Dịch Kinh Tế Xanh

Thuật ngữ 'carbon-intensive' là trung tâm của các cuộc thảo luận về chính sách ở các nước phát triển. Nhiều chính phủ đang nỗ lực chuyển đổi từ 'nền kinh tế thâm dụng cacbon' (carbon-intensive economy) sang 'kinh tế xanh'. Điều này bao gồm việc đánh thuế cacbon, đầu tư vào năng lượng tái tạo, và loại bỏ dần các nhà máy điện than để giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động 'carbon-intensive'.