(Top Banner Ad)
emissions
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Công nghệ

emissions

UK: /ɪˈmɪʃənz/ • US: /ɪˈmɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khí thải sự phát thải lượng khí thải chất thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production and discharge of something, especially gas or radiation.

Vietnamese Meaning

Sự sản xuất và thải ra của một thứ gì đó, đặc biệt là khí hoặc bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng khí thải carbon."

  • "The factory's emissions contribute to air pollution."

    "Khí thải của nhà máy góp phần vào ô nhiễm không khí."

  • "New regulations aim to limit emissions from vehicles."

    "Các quy định mới nhằm mục đích hạn chế khí thải từ xe cộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit Phát ra, thải ra (ánh sáng, nhiệt, âm thanh, chất khí)
Noun emission Sự phát ra, sự thải ra; chất được phát ra/thải ra (dạng số ít)
Noun emitter Nguồn phát, vật phát (chất, ánh sáng, nhiệt)
Adjective emissive Có khả năng phát ra, có tính phát xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
emittere
Latin
emissio
English
emission
English
emissions

Nguồn gốc từ 'gửi đi'

Từ 'emissions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emittere', có nghĩa là 'gửi ra' hoặc 'thải ra'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'mittere' (nghĩa là 'gửi'). Ban đầu, nó chỉ việc phát ra ánh sáng, nhiệt hoặc mùi hương. Ngày nay, nó thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ khí thải gây ô nhiễm môi trường.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lượng khí thải (ví dụ: khí thải nhà kính) hoặc bức xạ (ví dụ: bức xạ từ nhà máy điện hạt nhân) thoát ra môi trường. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, công nghiệp và chính trị liên quan đến các vấn đề ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến các chất gây ô nhiễm hoặc nguy hiểm.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ nguồn gốc hoặc loại khí thải/bức xạ (ví dụ: 'emissions of carbon dioxide', 'emissions of radiation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emissions
  • carbon carbon emissions
    (khí thải carbon)
  • greenhouse greenhouse gas emissions
    (khí thải nhà kính)
  • harmful harmful emissions
    (khí thải độc hại)
  • industrial industrial emissions
    (khí thải công nghiệp)
  • vehicle vehicle emissions
    (khí thải xe cộ)
Verb + emissions
  • reduce reduce emissions
    (giảm khí thải)
  • cut cut emissions
    (cắt giảm khí thải)
  • curb curb emissions
    (kiềm chế khí thải)
  • limit limit emissions
    (hạn chế khí thải)
  • produce produce emissions
    (tạo ra khí thải)
Emissions + Noun
  • targets emissions targets
    (mục tiêu khí thải)
  • standards emissions standards
    (tiêu chuẩn khí thải)
  • trading emissions trading
    (giao dịch khí thải)

Idioms

  • carbon emissions

    Lượng khí carbon dioxide (CO2) thải ra môi trường, thường do hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch, là nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu.

    "Many countries are committed to reducing their carbon emissions to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia cam kết giảm lượng khí thải carbon để chống biến đổi khí hậu.)

  • greenhouse gas emissions

    Lượng khí nhà kính (như CO2, methane, N2O) thải ra môi trường, góp phần gây hiệu ứng nhà kính và làm Trái Đất nóng lên.

    "The new policy aims to significantly cut greenhouse gas emissions from factories."

    (Chính sách mới nhằm cắt giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính từ các nhà máy.)

  • zero emissions

    Trạng thái không phát thải bất kỳ chất gây ô nhiễm nào, đặc biệt là khí nhà kính, ra môi trường.

    "Electric vehicles are promoted as a way to achieve zero emissions in urban areas."

    (Xe điện được quảng bá như một cách để đạt được không phát thải ở khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emissions

noun
Lật mặt

Sự sản xuất và thải ra của một thứ gì đó, đặc biệt là khí hoặc bức xạ.

"The government is working to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invested more in green technology, emissions would decrease significantly.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào công nghệ xanh, lượng khí thải sẽ giảm đáng kể.
Phủ định
If industries didn't release so many emissions, the air quality wouldn't be so poor.
Nếu các ngành công nghiệp không thải ra quá nhiều khí thải, chất lượng không khí sẽ không tệ đến vậy.
Nghi vấn
Would the city be cleaner if emissions were regulated more strictly?
Liệu thành phố có sạch hơn nếu lượng khí thải được kiểm soát chặt chẽ hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have reduced emissions significantly through technological advancements.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ giảm đáng kể lượng khí thải thông qua những tiến bộ công nghệ.
Phủ định
The government won't have curbed emissions enough to meet the international climate goals by 2030.
Đến năm 2030, chính phủ sẽ không cắt giảm đủ lượng khí thải để đáp ứng các mục tiêu khí hậu quốc tế.
Nghi vấn
Will the new regulations have limited emissions from factories by next year?
Liệu các quy định mới có giới hạn lượng khí thải từ các nhà máy vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emissions".

Dấu chân carbon (Carbon Footprint)

Khái niệm 'dấu chân carbon' (carbon footprint) được sử dụng rộng rãi để chỉ tổng lượng khí nhà kính mà một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm thải ra. Việc tính toán và giảm dấu chân carbon cá nhân là một phần quan trọng của phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu, khuyến khích mọi người sống bền vững hơn và có trách nhiệm với hành tinh.

Biến đổi khí hậu và Thỏa thuận Paris

Vấn đề khí thải (emissions) là trọng tâm của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Thỏa thuận Paris năm 2015 là một cột mốc quan trọng, nơi gần 200 quốc gia cam kết cắt giảm khí thải để giữ cho mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp, và lý tưởng là 1.5 độ C. Điều này cho thấy 'emissions' không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là một vấn đề chính trị và xã hội toàn cầu cấp bách.