(Top Banner Ad)
carbon-neutral
C1
tính từ C1 Môi trường

carbon-neutral

UK: /ˌkɑː.bənˈnjuː.trəl/ • US: /ˌkɑːr.bənˈnuː.trəl/

Nghĩa tiếng Việt

trung hòa carbon không phát thải carbon (ròng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a net zero carbon footprint; making no net release of carbon dioxide to the atmosphere, especially through offsetting.

Vietnamese Meaning

Trung hòa carbon; có lượng khí thải carbon bằng không; không thải ra khí carbon dioxide vào khí quyển, đặc biệt là thông qua bù đắp carbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to becoming carbon-neutral by 2050."

    "Công ty cam kết trở thành công ty trung hòa carbon vào năm 2050."

  • "Many companies are investing in renewable energy to become carbon-neutral."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo để trở nên trung hòa carbon."

  • "The government is implementing policies to encourage carbon-neutral transportation."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để khuyến khích giao thông trung hòa carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon chất các-bon, khí thải các-bon
Adjective neutral trung lập, không thiên vị
Noun carbon neutrality trạng thái trung hòa các-bon
Verb neutralize vô hiệu hóa, làm cho trung hòa
Verb decarbonize giảm phát thải các-bon

Synonyms

climate-neutral (trung hòa khí hậu)zero-carbon (không carbon)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
Latin
neutralis
English
carbon
English
neutral
Modern English
carbon-neutral

Sự kết hợp hiện đại

Từ này được hình thành bằng cách ghép 'carbon' (nguồn gốc từ tiếng Latin 'carbo' nghĩa là than đá) và 'neutral' (từ 'neutralis' nghĩa là trung lập). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các nhà môi trường cần một thuật ngữ để mô tả việc cân bằng lượng khí thải.

Từ vựng của năm

Năm 2006, Oxford American Dictionary đã chọn 'carbon-neutral' là từ của năm, phản ánh sự chuyển biến lớn trong nhận thức xã hội về biến đổi khí hậu và trách nhiệm bảo vệ môi trường toàn cầu.

Usage Note

Chỉ trạng thái mà tổng lượng khí thải carbon dioxide được cân bằng bởi các hoạt động loại bỏ hoặc bù đắp khí thải. Khái niệm này thường liên quan đến các nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường do biến đổi khí hậu. Cần phân biệt với 'carbon negative' (âm carbon) khi lượng carbon dioxide được loại bỏ lớn hơn lượng thải ra.

Prepositions

to

Thường dùng 'carbon-neutral to' khi muốn chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà một hành động hoặc sản phẩm hướng đến việc trung hòa carbon, ví dụ: 'This company aims to be carbon-neutral to its customers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carbon-neutral
  • become become carbon-neutral
    (trở nên trung hòa các-bon)
  • achieve achieve carbon-neutral status
    (đạt được trạng thái trung hòa các-bon)
  • go go carbon-neutral
    (bắt đầu thực hiện trung hòa các-bon)
Adjective + carbon-neutral
  • completely completely carbon-neutral
    (hoàn toàn trung hòa các-bon)
  • certified certified carbon-neutral
    (được chứng nhận trung hòa các-bon)
Noun + carbon-neutral
  • economy carbon-neutral economy
    (nền kinh tế trung hòa các-bon)
  • goal carbon-neutral goal
    (mục tiêu trung hòa các-bon)

Idioms

  • Net zero

    Phát thải ròng bằng không

    "Many countries aim to reach net zero by 2050."

    (Nhiều quốc gia đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050.)

  • Carbon offsetting

    Bù đắp các-bon

    "Airlines often use carbon offsetting to claim they are carbon-neutral."

    (Các hãng hàng không thường sử dụng việc bù đắp các-bon để tuyên bố rằng họ trung hòa các-bon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon-neutral

tính từ
Lật mặt

Trung hòa carbon; có lượng khí thải carbon bằng không; không thải ra khí carbon dioxide vào khí quyển, đặc biệt là thông qua bù đắp carbon.

"The company is committed to becoming carbon-neutral by 2050."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon-neutral".

Hiệp định Paris 2015

Khái niệm 'carbon-neutral' trở nên cực kỳ quan trọng sau Hiệp định Paris, nơi các quốc gia cam kết hạn chế sự nóng lên toàn cầu bằng cách cân bằng giữa lượng khí thải thải ra và lượng khí thải được hấp thụ.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Tại các nước phương Tây, việc đạt được chứng chỉ trung hòa các-bon là một minh chứng quan trọng cho đạo đức kinh doanh, giúp doanh nghiệp thu hút nhà đầu tư và khách hàng quan tâm đến môi trường.