(Top Banner Ad)
carbon offsetting
C1
noun C1 Môi trường, Kinh tế

carbon offsetting

UK: /ˈkɑː.bən ˌɒf.set.ɪŋ/ • US: /ˈkɑːr.bən ˌɔf.set.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bù đắp carbon bù trừ carbon giảm phát thải carbon thông qua các dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or activity of compensating for the emission of carbon dioxide or other greenhouse gases by funding an equivalent reduction of emissions elsewhere.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc hoạt động bù đắp lượng khí thải carbon dioxide hoặc các khí nhà kính khác bằng cách tài trợ cho việc giảm lượng khí thải tương đương ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline offers carbon offsetting to passengers who want to reduce their environmental impact."

    "Hãng hàng không cung cấp dịch vụ bù đắp carbon cho những hành khách muốn giảm tác động đến môi trường."

  • "The company invested in carbon offsetting to meet its sustainability goals."

    "Công ty đã đầu tư vào bù đắp carbon để đáp ứng các mục tiêu bền vững của mình."

  • "Carbon offsetting projects range from planting trees to investing in renewable energy."

    "Các dự án bù đắp carbon rất đa dạng, từ trồng cây đến đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase carbon offset Việc bù trừ carbon hoặc một đơn vị/tín chỉ bù trừ carbon.
Verb Phrase to offset carbon emissions Hành động bù trừ lượng khí thải carbon.
Adjective carbon-neutral Trung hòa carbon (khi lượng carbon thải ra bằng với lượng được bù trừ hoặc loại bỏ).
Noun Phrase carbon footprint Dấu chân carbon (tổng lượng khí nhà kính do một cá nhân, sự kiện, hoặc sản phẩm tạo ra).

Synonyms

carbon compensation (bù đắp carbon)carbon neutrality (trung hòa carbon)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo ('than, than củi')
French
carbone
Old English
of + settan ('đặt ra xa')
19th Century English
offset ('bù lại, cân bằng lại')
Late 20th Century English
carbon offsetting ('bù trừ carbon')

Sự ra đời của 'Bù trừ Carbon'

Thuật ngữ 'carbon offsetting' là sự kết hợp của 'carbon' (đại diện cho khí thải carbon dioxide) và 'offsetting' (nghĩa là bù lại, cân bằng). Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là xung quanh các thỏa thuận về môi trường như Nghị định thư Kyoto. Ý tưởng cốt lõi là các quốc gia hoặc công ty có thể 'bù đắp' cho lượng khí thải của mình bằng cách tài trợ cho các dự án giúp giảm lượng carbon ở một nơi khác trên thế giới, ví dụ như trồng cây hoặc phát triển năng lượng tái tạo.

Usage Note

Carbon offsetting là một cơ chế để các cá nhân, tổ chức hoặc công ty bù đắp cho lượng khí thải carbon của họ bằng cách đầu tư vào các dự án giảm lượng khí thải ở những nơi khác. Điều này thường liên quan đến việc mua 'tín chỉ carbon' từ các dự án như trồng rừng, năng lượng tái tạo hoặc thu giữ khí methane. Tính hiệu quả của carbon offsetting là một chủ đề gây tranh cãi, với những lo ngại về việc 'rửa xanh' (greenwashing) và tính bổ sung của các dự án.

Prepositions

with through

* **with:** Dùng để chỉ thứ mà bạn đang bù đắp. Ví dụ: 'Offsetting carbon emissions *with* renewable energy projects.' (Bù đắp lượng khí thải carbon bằng các dự án năng lượng tái tạo). * **through:** Dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức bạn thực hiện bù đắp. Ví dụ: 'Offsetting carbon emissions *through* purchasing carbon credits.' (Bù đắp lượng khí thải carbon thông qua việc mua tín chỉ carbon).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carbon offsetting
  • invest in carbon offsetting
    (đầu tư vào việc bù trừ carbon)
  • achieve carbon offsetting
    (đạt được sự bù trừ carbon)
  • participate in carbon offsetting schemes
    (tham gia vào các chương trình bù trừ carbon)
Adjective + carbon offsetting
  • voluntary carbon offsetting
    (bù trừ carbon tự nguyện)
  • effective carbon offsetting
    (bù trừ carbon hiệu quả)
  • reliable carbon offsetting
    (bù trừ carbon đáng tin cậy)
Noun + carbon offsetting
  • carbon offsetting scheme
    (chương trình/kế hoạch bù trừ carbon)
  • carbon offsetting project
    (dự án bù trừ carbon)
  • carbon offsetting market
    (thị trường bù trừ carbon)

Idioms

  • to pay to pollute

    Trả tiền để được gây ô nhiễm (một cách nói mang tính chỉ trích, cho rằng bù trừ carbon chỉ là giấy phép để các tổ chức giàu có tiếp tục gây ô nhiễm mà không thay đổi hành vi cốt lõi).

    "Critics claim that carbon offsetting is just a way for large corporations to 'pay to pollute'."

    (Các nhà phê bình cho rằng bù trừ carbon chỉ là một cách để các tập đoàn lớn 'trả tiền để được gây ô nhiễm'.)

  • to buy a clear conscience

    Mua sự thanh thản cho lương tâm (ám chỉ hành động trả tiền bù trừ carbon để cảm thấy tốt hơn về tác động môi trường của mình, thay vì thực sự giảm tiêu thụ hoặc thay đổi lối sống).

    "He purchased carbon offsets for his frequent flights, but his friend accused him of just trying to 'buy a clear conscience'."

    (Anh ấy đã mua tín chỉ bù trừ carbon cho các chuyến bay thường xuyên của mình, nhưng bạn anh ấy buộc tội anh chỉ đang cố gắng 'mua sự thanh thản cho lương tâm'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon offsetting

noun
Lật mặt

Hành động hoặc hoạt động bù đắp lượng khí thải carbon dioxide hoặc các khí nhà kính khác bằng cách tài trợ cho việc giảm lượng khí thải tương đương ở nơi khác.

"The airline offers carbon offsetting to passengers who want to reduce their environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon offsetting".

Bù trừ Carbon cho Chuyến bay

Ở nhiều nước phương Tây, các hãng hàng không thường cho phép hành khách trả thêm một khoản phí nhỏ khi đặt vé để 'bù trừ' lượng carbon cho chuyến bay của họ. Số tiền này sẽ được đầu tư vào các dự án môi trường. Đây đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho những du khách có ý thức về môi trường, dù tính hiệu quả thực sự của nó vẫn còn gây tranh cãi.

Sự mâu thuẫn của Người nổi tiếng

Một chủ đề tranh luận phổ biến trong văn hóa phương Tây là về những người nổi tiếng kêu gọi hành động vì khí hậu nhưng lại có lối sống xa hoa với 'dấu chân carbon' khổng lồ (ví dụ: đi máy bay riêng). Họ thường sử dụng việc bù trừ carbon để biện minh cho hành động của mình, điều này làm dấy lên các cuộc thảo luận về 'đạo đức giả' và liệu bù trừ carbon có phải là một giải pháp thực sự hay không.