(Top Banner Ad)
carcinoma
C1
danh từ C1 Y học

carcinoma

UK: /ˌkɑːsɪˈnəʊmə/ • US: /ˌkɑːrsɪˈnoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư biểu mô tế bào ung thư biểu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer that starts in cells that make up the skin or the tissue lining organs, such as the liver or kidneys.

Vietnamese Meaning

Một loại ung thư bắt đầu từ các tế bào tạo nên da hoặc mô lót các cơ quan, chẳng hạn như gan hoặc thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basal cell carcinoma is the most common type of skin cancer."

    "Ung thư tế bào đáy là loại ung thư da phổ biến nhất."

  • "The patient was diagnosed with carcinoma of the colon."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô đại tràng."

  • "Early detection of carcinoma is crucial for successful treatment."

    "Phát hiện sớm ung thư biểu mô là rất quan trọng để điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective carcinomatous (thuộc) ung thư biểu mô, có tính chất của ung thư biểu mô.
Noun carcinogen chất gây ung thư (một chất hoặc tác nhân có khả năng gây ra ung thư).
Adjective carcinogenic gây ung thư, có khả năng gây ung thư.
Noun carcinogenesis sự sinh ung thư (quá trình hình thành và phát triển của ung thư).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
karkinōma
Latin
carcinoma
English
carcinoma

Tại sao lại là 'Con Cua'?

Từ 'carcinoma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'karkinos', có nghĩa là 'con cua'. Bác sĩ Hy Lạp cổ đại Hippocrates được cho là đã đặt tên này vì các khối u có các tĩnh mạch sưng phồng lan ra xung quanh, trông giống như càng của một con cua. Hình ảnh này đã được giữ lại qua nhiều thế kỷ trong y học.

Usage Note

Carcinoma là loại ung thư phổ biến nhất, chiếm khoảng 80 đến 90 phần trăm của tất cả các trường hợp ung thư. Nó phát sinh từ các tế bào biểu mô, là các tế bào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan và khoang cơ thể.

Prepositions

of in

‘Carcinoma of’ được dùng để chỉ cơ quan hoặc bộ phận cơ thể nơi ung thư bắt đầu (ví dụ: carcinoma of the lung). ‘Carcinoma in’ thường dùng để chỉ giai đoạn hoặc vị trí cụ thể của ung thư (ví dụ: carcinoma in situ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carcinoma
  • invasive carcinoma
    (ung thư biểu mô xâm lấn)
  • metastatic carcinoma
    (ung thư biểu mô di căn)
  • basal cell carcinoma
    (ung thư biểu mô tế bào đáy (một loại ung thư da phổ biến))
  • squamous cell carcinoma
    (ung thư biểu mô tế bào vảy (một loại ung thư da khác))
  • ductal carcinoma
    (ung thư biểu mô ống tuyến (thường liên quan đến ung thư vú))
Verb + carcinoma
  • diagnose carcinoma
    (chẩn đoán ung thư biểu mô)
  • treat carcinoma
    (điều trị ung thư biểu mô)
  • remove a carcinoma
    (cắt bỏ khối u ung thư biểu mô)
  • develop carcinoma
    (phát triển thành ung thư biểu mô)

Idioms

  • carcinoma in situ

    Ung thư biểu mô tại chỗ. Đây là một thuật ngữ y khoa chỉ giai đoạn rất sớm của ung thư khi các tế bào bất thường vẫn còn ở nơi chúng bắt đầu và chưa lan sang các mô lân cận.

    "The biopsy revealed carcinoma in situ, which is considered stage 0 cancer and is highly treatable."

    (Kết quả sinh thiết cho thấy đây là ung thư biểu mô tại chỗ, được coi là ung thư giai đoạn 0 và có khả năng điều trị rất cao.)

  • a diagnosis of carcinoma

    Sự chẩn đoán mắc bệnh ung thư biểu mô. Đây là một cụm từ cố định thường được dùng để thông báo hoặc nói về thời điểm một người biết mình mắc bệnh.

    "Receiving a diagnosis of carcinoma can be a frightening and life-altering experience for patients and their families."

    (Việc nhận được chẩn đoán mắc bệnh ung thư biểu mô có thể là một trải nghiệm đáng sợ và thay đổi cuộc đời đối với bệnh nhân và gia đình họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carcinoma

danh từ
Lật mặt

Một loại ung thư bắt đầu từ các tế bào tạo nên da hoặc mô lót các cơ quan, chẳng hạn như gan hoặc thận.

"Basal cell carcinoma is the most common type of skin cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carcinoma".

Cuộc Chiến Chống Ung Thư (The War on Cancer)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, cuộc chiến chống lại bệnh ung thư thường được mô tả bằng ngôn ngữ quân sự. Người ta nói về việc 'chiến đấu' với bệnh tật, 'trận chiến' với ung thư, và những người khỏi bệnh được gọi là 'người sống sót' (survivors). Cách tiếp cận này có thể mang lại sức mạnh nhưng đôi khi cũng tạo áp lực cho bệnh nhân phải luôn tỏ ra mạnh mẽ.

Dải Ruy Băng Nhận Thức (Awareness Ribbons)

Việc sử dụng các dải ruy băng màu là một biểu tượng văn hóa phổ biến ở phương Tây để thể hiện sự ủng hộ và nâng cao nhận thức về các loại ung thư khác nhau. Ví dụ, ruy băng hồng dành cho ung thư vú, ruy băng xanh nhạt cho ung thư tuyến tiền liệt, và ruy băng màu vàng cho ung thư xương. Đây là một phần quan trọng của các chiến dịch vận động sức khỏe cộng đồng.