(Top Banner Ad)
adenocarcinoma
C1
noun C1 Y học

adenocarcinoma

UK: /ˌædɪnəʊkɑːrˈsɪnəmə/ • US: /ˌædɪnoʊkɑːrˈsɪnəmə/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư biểu mô tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor formed from glandular structures in epithelial tissue.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính hình thành từ các cấu trúc tuyến trong mô biểu mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with adenocarcinoma of the prostate."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư biểu mô tuyến tiền liệt."

  • "Adenocarcinoma is the most common type of lung cancer."

    "Ung thư biểu mô tuyến là loại ung thư phổi phổ biến nhất."

  • "Early detection of adenocarcinoma can significantly improve the chances of successful treatment."

    "Việc phát hiện sớm ung thư biểu mô tuyến có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adenoma U bướu lành tính của mô tuyến.
Noun carcinoma Ung thư biểu mô (khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô).
Adjective adenocarcinomatous Thuộc về ung thư biểu mô tuyến.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀδήν (adēn)
Ancient Greek
καρκίνος (karkinos)
Ancient Greek
-ωμα (-oma)
Modern English
adenocarcinoma

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'adenocarcinoma' là một thuật ngữ y học phức tạp, được ghép từ ba gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Adeno-' bắt nguồn từ 'adēn' có nghĩa là 'tuyến' (gland). 'Carcin-' đến từ 'karkinos' nghĩa là 'cua' hoặc 'ung thư' (cancer), vì hình dáng của các khối u ác tính có thể giống con cua. Cuối cùng, hậu tố '-oma' dùng để chỉ 'khối u' hoặc 'sưng' (tumor/swelling). Khi kết hợp lại, 'adenocarcinoma' mô tả một loại ung thư phát triển từ các tế bào tuyến.

Usage Note

Adenocarcinoma là loại ung thư biểu mô phổ biến nhất, phát triển từ các tế bào tuyến. Nó thường xuất hiện ở phổi, vú, tuyến tiền liệt, tuyến tụy và ruột kết. Sự khác biệt với các loại ung thư biểu mô khác nằm ở nguồn gốc tuyến của nó (tuyến ngoại tiết hoặc nội tiết).

Prepositions

of in

* of: Ví dụ: 'adenocarcinoma of the lung' (ung thư biểu mô tuyến của phổi).
* in: Ví dụ: 'adenocarcinoma in the colon' (ung thư biểu mô tuyến ở đại tràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adenocarcinoma
  • invasive invasive adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến xâm lấn)
  • metastatic metastatic adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến di căn)
  • ductal ductal adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến ống)
  • gastric gastric adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến dạ dày)
  • early-stage early-stage adenocarcinoma
    (ung thư biểu mô tuyến giai đoạn sớm)
Verb + adenocarcinoma
  • diagnose diagnose adenocarcinoma
    (chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến)
  • treat treat adenocarcinoma
    (điều trị ung thư biểu mô tuyến)
  • develop develop adenocarcinoma
    (phát triển ung thư biểu mô tuyến)
  • spread spread (of) adenocarcinoma
    (lây lan (của) ung thư biểu mô tuyến)

Idioms

  • diagnosed with adenocarcinoma

    được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến

    "She was recently diagnosed with adenocarcinoma of the colon."

    (Cô ấy gần đây đã được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tuyến đại tràng.)

  • adenocarcinoma of the lung

    ung thư biểu mô tuyến phổi

    "Smoking is a major risk factor for adenocarcinoma of the lung."

    (Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư biểu mô tuyến phổi.)

  • stage IV adenocarcinoma

    ung thư biểu mô tuyến giai đoạn IV

    "Patients with stage IV adenocarcinoma often require palliative care."

    (Bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giai đoạn IV thường cần chăm sóc giảm nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adenocarcinoma

noun
Lật mặt

Một khối u ác tính hình thành từ các cấu trúc tuyến trong mô biểu mô.

"The patient was diagnosed with adenocarcinoma of the prostate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adenocarcinoma".

Ý nghĩa y học nghiêm trọng

Giống như nhiều thuật ngữ y học chỉ bệnh ung thư, 'adenocarcinoma' mang ý nghĩa nghiêm trọng về một chẩn đoán đe dọa tính mạng. Nó thường gợi lên sự lo lắng và sợ hãi. Tuy nhiên, sự phát triển của y học hiện đại đã mang lại nhiều phương pháp điều trị và hy vọng cho bệnh nhân.

Tầm quan trọng của phát hiện sớm

Trong bối cảnh y tế toàn cầu, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các bệnh ung thư như adenocarcinoma, cùng với tầm quan trọng của việc tầm soát và phát hiện sớm, là rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công trong điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.