(Top Banner Ad)
cardinal direction
B1
Danh từ B1 Địa lý, Điều hướng

cardinal direction

UK: /ˈkɑːdɪnl dəˈrekʃn/ • US: /ˈkɑːrdɪnl dəˈrekʃn/

Nghĩa tiếng Việt

hướng chính phương hướng chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the four main points of the compass: north, south, east, and west.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn hướng chính của la bàn: bắc, nam, đông và tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cardinal directions are essential for navigation."

    "Các hướng chính rất cần thiết cho việc điều hướng."

  • "The city is located to the north of here, in a cardinal direction."

    "Thành phố nằm ở phía bắc của đây, theo một hướng chính."

  • "Knowing the cardinal directions can help you find your way if you are lost."

    "Biết các hướng chính có thể giúp bạn tìm đường nếu bạn bị lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cardinal chính, chủ yếu, cốt yếu (ví dụ: a cardinal rule - một quy tắc cốt yếu)
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ đường, hướng dẫn, ra lệnh
Noun director giám đốc, đạo diễn, người điều khiển
Adverb directly một cách trực tiếp

Related Words

Subject Area

Địa lý, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cardo ('hinge')
Latin
cardinalis ('principal, chief')
Late Middle English
cardinal

Bản Lề Của Thế Giới

Từ 'cardinal' trong 'cardinal direction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cardo', có nghĩa là 'bản lề cửa'. Người La Mã cổ đại hình dung bốn phương chính (Đông, Tây, Nam, Bắc) giống như bốn 'bản lề' quan trọng mà vòm trời xoay quanh, cũng như một cánh cửa xoay trên bản lề của nó. Vì vậy, 'cardinal' mang ý nghĩa là 'chính yếu, quan trọng nhất'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ bốn hướng chính, khác với các hướng trung gian (ví dụ: đông bắc, tây nam). Nó được sử dụng rộng rãi trong địa lý, điều hướng, và các lĩnh vực liên quan đến định hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

The Four Cardinal Directions
  • The four cardinal directions are North, South, East, and West.
    (Bốn phương chính là Bắc, Nam, Đông, và Tây.)
  • The main cardinal directions help in navigation.
    (Các phương chính giúp ích trong việc định vị.)
Verb + cardinal direction
  • Determine the cardinal direction using a compass.
    (Xác định phương chính bằng la bàn.)
  • Indicate the cardinal directions on the map.
    (Chỉ ra các phương chính trên bản đồ.)
  • Follow a cardinal direction to reach your destination.
    (Đi theo một phương chính để đến đích.)

Idioms

  • go south

    trở nên tồi tệ, giảm sút, thất bại (về giá trị, chất lượng, kế hoạch)

    "Our plans for a picnic went south when it started to rain heavily."

    (Kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi đã thất bại khi trời bắt đầu mưa to.)

  • from the four corners of the earth

    từ khắp mọi nơi trên thế giới, từ bốn phương trời

    "The Olympics brings together athletes from the four corners of the earth."

    (Thế vận hội Olympic quy tụ các vận động viên từ khắp bốn phương trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardinal direction

Danh từ
Lật mặt

Một trong bốn hướng chính của la bàn: bắc, nam, đông và tây.

"The cardinal directions are essential for navigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the map, you need to know the cardinal directions.
Để hiểu bản đồ, bạn cần biết các hướng chính.
Phủ định
It's important not to confuse northeast with another cardinal direction.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn hướng đông bắc với một hướng chính khác.
Nghi vấn
Do you need to use a compass to determine the cardinal direction?
Bạn có cần sử dụng la bàn để xác định hướng chính không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cardinal direction, north, is where they want to go.
Hướng chính này, phía bắc, là nơi họ muốn đến.
Phủ định
It is not a cardinal direction that he is heading; he is going northwest.
Đó không phải là một hướng chính mà anh ấy đang đi; anh ấy đang đi về phía tây bắc.
Nghi vấn
Which cardinal direction is the sun rising from?
Mặt trời mọc từ hướng chính nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers will be heading in a cardinal direction to reach the summit by nightfall.
Những người đi bộ đường dài sẽ đang đi theo một hướng chính để đến đỉnh núi trước khi trời tối.
Phủ định
They won't be traveling in a cardinal direction; they'll be going diagonally across the field.
Họ sẽ không đi theo hướng chính; họ sẽ đi chéo qua cánh đồng.
Nghi vấn
Will the ship be sailing in a northerly cardinal direction to avoid the storm?
Liệu con tàu có đang di chuyển theo hướng bắc để tránh bão không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach the summit, the explorers will have been navigating by cardinal directions for three days.
Đến lúc họ lên đến đỉnh, những nhà thám hiểm sẽ đã điều hướng bằng các hướng chính trong ba ngày.
Phủ định
By next month, the construction crew won't have been orienting the building based on cardinal direction for very long, as the GPS system was recently installed.
Đến tháng tới, đội xây dựng sẽ không còn định hướng tòa nhà dựa trên hướng chính trong một thời gian dài, vì hệ thống GPS đã được lắp đặt gần đây.
Nghi vấn
Will they have been traveling in a cardinal direction for the entire journey?
Liệu họ sẽ đã đi theo một hướng chính trong toàn bộ hành trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardinal direction".

Tại Sao Phương Bắc Luôn Ở Trên Cùng Bản Đồ?

Việc đặt phương Bắc ở trên cùng bản đồ là một quy ước tương đối hiện đại. Nhiều bản đồ cổ đặt phương Đông (hướng mặt trời mọc, liên quan đến từ 'orientation') hoặc phương Nam ở trên cùng. Tiêu chuẩn 'Bắc ở trên' trở nên phổ biến trong Kỷ nguyên Khám phá của người châu Âu, một phần do việc sử dụng la bàn từ tính luôn chỉ về hướng Bắc, giúp các nhà hàng hải định hướng dễ dàng hơn.

Phương Hướng Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông như Việt Nam, các phương hướng có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc (ví dụ trong Phong Thủy). Ngược lại, văn hóa phương Tây thường xem các phương hướng chủ yếu mang tính thực dụng cho việc điều hướng. Tuy nhiên, vẫn có một số niềm tin dân gian, chẳng hạn như quan niệm ngủ quay đầu về hướng Bắc sẽ giúp ngủ sâu hơn, dù không được khoa học chứng minh.