(Top Banner Ad)
compass
B1
danh từ B1 Địa lý, Hàng hải, Định hướng

compass

UK: /ˈkʌmpəs/ • US: /ˈkʌmpəs/

Nghĩa tiếng Việt

la bàn phạm vi tầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument containing a magnetized pointer which shows the direction of magnetic north and bearings from it.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có kim từ tính chỉ hướng bắc từ trường và các phương hướng từ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers relied on their compass to navigate through the dense forest."

    "Những người đi bộ đường dài đã dựa vào la bàn của họ để di chuyển qua khu rừng rậm rạp."

  • "She used a compass to find her way back to the camp."

    "Cô ấy đã sử dụng la bàn để tìm đường trở lại khu cắm trại."

  • "The study falls within the compass of environmental science."

    "Nghiên cứu này thuộc phạm vi của khoa học môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compassion Lòng trắc ẩn, sự thương cảm (trong tiếng Việt)
Adjective compassionate Nhân ái, từ bi, giàu lòng trắc ẩn (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- "together, with" + passus "step, pace"
Old French
compas
English
compass

Nguồn Gốc Của La Bàn

Từ 'compass' xuất phát từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'passus' (bước đi). Ban đầu, nó chỉ một dụng cụ để vẽ hình tròn, thể hiện sự 'bước đi' cùng nhau của hai điểm. Sau này, nó được dùng để chỉ la bàn, dụng cụ giúp định hướng, dẫn dắt chúng ta 'bước đi' đúng hướng. Thật thú vị phải không?

Usage Note

La bàn là một công cụ thiết yếu cho việc định hướng, đặc biệt là ở những khu vực không có các điểm tham chiếu rõ ràng. Nó dựa trên từ trường của Trái Đất để xác định hướng. 'Compass' thường được dùng để chỉ la bàn vật lý, nhưng cũng có thể ám chỉ khả năng định hướng hoặc một nguyên tắc chỉ đạo.

Prepositions

on with

'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự phụ thuộc (ví dụ: relying on a compass). 'With' có thể được sử dụng để mô tả việc sử dụng la bàn (ví dụ: navigate with a compass).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compass
  • magnetic magnetic compass
    (la bàn từ tính)
  • mariner's mariner's compass
    (la bàn hàng hải)
Verb + compass
  • use use a compass
    (sử dụng la bàn)
  • read read a compass
    (đọc la bàn)
  • set set a compass
    (cài đặt/điều chỉnh la bàn)

Idioms

  • point the moral compass

    chỉ ra chuẩn mực đạo đức; hành xử theo chuẩn mực đạo đức

    "His actions always point the moral compass in the right direction."

    (Hành động của anh ấy luôn chỉ ra chuẩn mực đạo đức đúng đắn.)

  • lose one's moral compass

    mất phương hướng đạo đức, không biết đúng sai

    "The politician seems to have lost his moral compass."

    (Chính trị gia dường như đã mất phương hướng đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compass

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có kim từ tính chỉ hướng bắc từ trường và các phương hướng từ đó.

"The hikers relied on their compass to navigate through the dense forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the compass guided us safely through the dense forest.
Ồ, chiếc la bàn đã dẫn đường chúng ta an toàn xuyên qua khu rừng rậm rạp.
Phủ định
Oh no, even with the compass, we couldn't find the hidden treasure.
Ôi không, ngay cả với la bàn, chúng ta vẫn không thể tìm thấy kho báu ẩn giấu.
Nghi vấn
Hey, does the compass really point to true north?
Này, la bàn có thực sự chỉ về hướng bắc thực không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiker, relying on her compass, and her map, successfully navigated the winding trail.
Người đi bộ đường dài, dựa vào la bàn và bản đồ của mình, đã điều hướng thành công con đường mòn quanh co.
Phủ định
Without a compass, a map, and some basic survival skills, they would not have found their way back to camp.
Nếu không có la bàn, bản đồ và một số kỹ năng sinh tồn cơ bản, họ sẽ không tìm được đường trở lại trại.
Nghi vấn
John, did you remember to pack the compass, the map, and the first-aid kit?
John, bạn có nhớ mang theo la bàn, bản đồ và bộ sơ cứu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the sailors will have been using the compass for navigation for several hours.
Trước khi bão ập đến, các thủy thủ sẽ đã sử dụng la bàn để định hướng trong vài giờ.
Phủ định
By next year, he won't have been relying on the compass as much because of the new GPS system.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn dựa vào la bàn nhiều nữa vì hệ thống GPS mới.
Nghi vấn
Will they have been consulting the compass frequently to ensure they're on the correct course?
Liệu họ sẽ đã liên tục tham khảo la bàn để đảm bảo họ đi đúng hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compass".

Hướng trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các hướng địa lý thường mang ý nghĩa tượng trưng. Ví dụ, 'phương Bắc' thường liên quan đến sự lạnh lẽo, bí ẩn, hoặc những điều chưa được khám phá. 'Phương Nam' có thể tượng trưng cho sự ấm áp, thoải mái, hoặc những vùng đất nhiệt đới.