(Top Banner Ad)
ordinal direction
B1
Danh từ B1 Địa lý, Toán học, Điều hướng

ordinal direction

UK: /ˈɔːdɪnəl dəˈrekʃən/ • US: /ˈɔːrdɪnəl dəˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hướng thứ cấp hướng trung gian (giữa các hướng chính)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A direction intermediate between the cardinal directions (North, South, East, West).

Vietnamese Meaning

Một hướng nằm giữa các hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Northeast is an ordinal direction."

    "Đông Bắc là một hướng thứ cấp."

  • "The weather station is located to the northeast of the city."

    "Trạm thời tiết nằm ở phía đông bắc của thành phố."

  • "We are heading in a southeasterly direction."

    "Chúng ta đang đi theo hướng đông nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order thứ tự, mệnh lệnh
Verb order sắp xếp, ra lệnh
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Adjective directional có tính định hướng, theo hướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo (order, sequence)
Latin
dirigere (to set straight, to direct)
Old French
ordinal (relating to order)
Old French
direction (guidance, management)
English (Modern)
ordinal direction (an ordered intermediate direction, e.g., northeast)

Nguồn Gốc Hướng Phụ

Cụm từ 'ordinal direction' (hướng phụ) ghép từ 'ordinal' và 'direction'. 'Ordinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo' có nghĩa là 'thứ tự' hoặc 'chuỗi'. 'Direction' cũng từ tiếng Latin 'dirigere' mang nghĩa 'chỉ thẳng, định hướng'. Khi kết hợp lại, 'ordinal direction' dùng để chỉ các hướng nằm giữa các hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây) trên la bàn, ví dụ như Đông Bắc (Northeast) hay Tây Nam (Southwest), các hướng này được sắp xếp theo một thứ tự nhất định.

Usage Note

Các hướng thứ cấp (ordinal directions) xác định vị trí cụ thể hơn so với các hướng chính. Chúng rất quan trọng trong việc điều hướng, mô tả vị trí địa lý và các hoạt động liên quan đến định hướng khác. Ví dụ, thay vì chỉ nói 'phía Bắc', ta có thể nói 'phía Đông Bắc' để chỉ một hướng cụ thể hơn.

Prepositions

to from in

* **to**: Chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí mục tiêu. Ví dụ: 'The wind is blowing to the northeast.' (Gió đang thổi về hướng đông bắc.)
* **from**: Chỉ hướng xuất phát hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'The storm is coming from the southwest.' (Bão đang đến từ hướng tây nam.)
* **in**: Chỉ vị trí hoặc khu vực. Ví dụ: 'The house is in the southeast corner of the city.' (Ngôi nhà nằm ở góc đông nam của thành phố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinal direction
  • specific specific ordinal direction
    (hướng phụ cụ thể)
  • general general ordinal direction
    (hướng phụ chung chung)
  • approximate approximate ordinal direction
    (hướng phụ gần đúng)
Verb + ordinal direction
  • determine determine the ordinal direction
    (xác định hướng phụ)
  • indicate indicate an ordinal direction
    (chỉ ra một hướng phụ)
  • navigate navigate using ordinal directions
    (điều hướng bằng các hướng phụ)
Prepositional Phrase
  • in in an ordinal direction
    (theo một hướng phụ)
  • from from an ordinal direction
    (từ một hướng phụ)

Idioms

  • the four ordinal directions

    bốn hướng phụ chính (Đông Bắc, Đông Nam, Tây Nam, Tây Bắc)

    "The compass rose typically shows the four cardinal directions and the four ordinal directions."

    (Hoa gió la bàn thường hiển thị bốn hướng chính và bốn hướng phụ chính.)

  • to specify an ordinal direction

    chỉ rõ một hướng phụ

    "Pilots need to be able to specify an ordinal direction accurately for navigation."

    (Phi công cần có khả năng chỉ rõ một hướng phụ một cách chính xác để định vị.)

  • along an ordinal direction

    dọc theo một hướng phụ

    "The wind was blowing along an ordinal direction, from the southwest."

    (Gió đang thổi dọc theo một hướng phụ, từ phía tây nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinal direction

Danh từ
Lật mặt

Một hướng nằm giữa các hướng chính (Bắc, Nam, Đông, Tây).

"Northeast is an ordinal direction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinal direction".

Tầm quan trọng trong Định vị và Bản đồ

Các hướng phụ (ordinal directions) đóng vai trò thiết yếu trong định vị và đọc bản đồ. Chúng cho phép xác định vị trí và hướng di chuyển một cách chính xác hơn so với chỉ dùng các hướng chính. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như hàng hải, hàng không và quân sự, nơi độ chính xác có thể ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả.

Hoa gió và Độ chính xác

Hoa gió (compass rose) trên bản đồ và la bàn không chỉ biểu thị bốn hướng chính (cardinal directions) mà còn cả bốn hướng phụ đầu tiên (ví dụ: Đông Bắc, Tây Nam). Trong các hệ thống phức tạp hơn, hoa gió có thể hiển thị 8, 16, hoặc thậm chí 32 hướng khác nhau, bao gồm các hướng phụ cấp độ hai (ví dụ: Đông Đông Bắc - ENE), giúp tăng cường độ chính xác khi mô tả hướng và vị trí.