(Top Banner Ad)
magnitude
C1
noun C1 Toán học, Khoa học, Đời sống hàng ngày

magnitude

UK: /ˈmæɡnɪtjuːd/ • US: /ˈmæɡnɪtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ tầm vóc quy mô độ lớn mức độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The great size or extent of something.

Vietnamese Meaning

Kích thước hoặc mức độ lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnitude of the earthquake was devastating."

    "Cường độ của trận động đất thật tàn khốc."

  • "The project was of considerable magnitude."

    "Dự án có quy mô đáng kể."

  • "We underestimated the magnitude of the problem."

    "Chúng tôi đã đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective magnificent tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy
Verb magnify phóng đại, khuếch đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnitudo

Nguồn gốc của 'magnitude'

Từ 'magnitude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnitudo', có nghĩa là 'độ lớn' hoặc 'tầm vóc'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả kích thước vật lý cũng như tầm quan trọng của một sự vật hoặc sự kiện. Cách dùng này vẫn được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'magnitude' thường được dùng để chỉ kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn. Nó có thể áp dụng cho cả những thứ vật chất và trừu tượng. Ví dụ, 'the magnitude of the earthquake' ám chỉ sức mạnh của trận động đất, trong khi 'the magnitude of the problem' ám chỉ mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Khác với 'size' (kích cỡ) đơn thuần, 'magnitude' thường hàm ý sự quan trọng hoặc ấn tượng.

Prepositions

of in

'Magnitude of' được dùng để chỉ kích thước hoặc mức độ của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the magnitude of the task'). 'In magnitude' có thể được sử dụng để so sánh kích thước hoặc mức độ (ví dụ: 'The difference in magnitude is significant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnitude
  • great magnitude
    (độ lớn lớn)
  • considerable magnitude
    (độ lớn đáng kể)
  • relative magnitude
    (độ lớn tương đối)
Verb + magnitude
  • determine the magnitude
    (xác định độ lớn)
  • estimate the magnitude
    (ước tính độ lớn)
  • measure the magnitude
    (đo lường độ lớn)

Idioms

  • the magnitude of the problem

    tầm cỡ của vấn đề

    "We didn't realize the magnitude of the problem until it was too late."

    (Chúng tôi đã không nhận ra tầm cỡ của vấn đề cho đến khi quá muộn.)

  • a matter of some magnitude

    một vấn đề có tầm quan trọng lớn

    "This is a matter of some magnitude that requires careful consideration."

    (Đây là một vấn đề có tầm quan trọng lớn đòi hỏi phải xem xét cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnitude

noun
Lật mặt

Kích thước hoặc mức độ lớn của một cái gì đó.

"The magnitude of the earthquake was devastating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnitude".

Thang độ Richter

Trong địa chất học, 'magnitude' thường được dùng để chỉ độ lớn của một trận động đất, đo bằng thang độ Richter. Thang Richter là một thang logarit, nghĩa là mỗi bậc tăng lên biểu thị độ lớn gấp mười lần.