(Top Banner Ad)
cardiology
C1
noun C1 Y học

cardiology

UK: /ˌkɑːdiˈɒlədʒi/ • US: /ˌkɑːrdiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tim mạch học chuyên khoa tim mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine that deals with the diseases and abnormalities of the heart.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa y học nghiên cứu về các bệnh và bất thường của tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a leading expert in cardiology."

    "Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tim mạch."

  • "The cardiology department at the hospital is highly regarded."

    "Khoa tim mạch của bệnh viện được đánh giá rất cao."

  • "Developments in cardiology have greatly improved treatment options for heart disease."

    "Những tiến bộ trong tim mạch học đã cải thiện đáng kể các lựa chọn điều trị bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardiologist bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Adjective cardiological thuộc về khoa tim mạch, liên quan đến tim mạch
Adjective cardiovascular thuộc về tim và mạch máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καρδία (kardía)
Ancient Greek
-λογία (-logía)
New Latin
cardiologia
English
cardiology

Trái tim + Học thuyết = Khoa Tim Mạch

Từ 'cardiology' là sự kết hợp tuyệt vời của hai từ Hy Lạp cổ: 'kardía' có nghĩa là 'trái tim', và hậu tố '-logy' (bắt nguồn từ 'logia') có nghĩa là 'ngành học' hoặc 'sự nghiên cứu về'. Vì vậy, 'cardiology' có nghĩa đen là 'ngành học nghiên cứu về trái tim'. Bạn có thể thấy hậu tố '-logy' này trong rất nhiều ngành khoa học khác như biology (sinh học), psychology (tâm lý học).

Usage Note

Cardiology tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến tim và hệ tuần hoàn. Nó bao gồm các thủ thuật như điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim và can thiệp mạch vành. Khác với 'cardiac surgery', chuyên về phẫu thuật tim.

Prepositions

in at

"In cardiology" thường được dùng để chỉ sự quan tâm hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He is a specialist in cardiology'. "At" có thể chỉ địa điểm hoặc hội nghị. Ví dụ: 'The presentation took place at a cardiology conference'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardiology
  • clinical cardiology
    (khoa tim mạch lâm sàng)
  • interventional cardiology
    (khoa tim mạch can thiệp (chuyên thực hiện các thủ thuật như nong mạch, đặt stent))
  • pediatric cardiology
    (khoa tim nhi, tim mạch nhi khoa)
  • preventive cardiology
    (khoa tim mạch dự phòng)
Noun + cardiology
  • department of cardiology
    (khoa tim mạch (trong bệnh viện))
  • advances in cardiology
    (những tiến bộ trong ngành tim mạch)
  • field of cardiology
    (lĩnh vực tim mạch)
Verb + cardiology
  • specialize in cardiology
    (chuyên về tim mạch)
  • study cardiology
    (học/nghiên cứu về tim mạch)

Idioms

  • the heart of cardiology

    Phần cốt lõi, quan trọng nhất của ngành tim mạch.

    "Understanding the electrical conduction system is the heart of cardiology."

    (Việc hiểu rõ hệ thống dẫn truyền điện là phần cốt lõi của ngành tim mạch.)

  • get to the heart of a cardiology case

    Tìm ra nguyên nhân gốc rễ, mấu chốt của một ca bệnh tim mạch.

    "After many tests, the doctors finally got to the heart of the cardiology case: a rare genetic condition."

    (Sau nhiều xét nghiệm, các bác sĩ cuối cùng đã tìm ra mấu chốt của ca bệnh tim mạch: một tình trạng di truyền hiếm gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiology

noun
Lật mặt

Chuyên khoa y học nghiên cứu về các bệnh và bất thường của tim.

"She is a leading expert in cardiology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying cardiology for five years.
Cô ấy đã học chuyên ngành tim mạch được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been focusing on cardiological research lately.
Gần đây họ đã không tập trung vào nghiên cứu tim mạch học.
Nghi vấn
Has the hospital been improving its cardiology department?
Bệnh viện có đang cải thiện khoa tim mạch của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiology".

Biểu tượng Trái tim (❤️) và Trái tim thật

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, biểu tượng trái tim (❤️) là đại diện cho tình yêu và cảm xúc. Tuy nhiên, hình dạng này hoàn toàn khác với trái tim thật trong cơ thể người mà ngành tim mạch (cardiology) nghiên cứu. Biểu tượng này là một quy ước văn hóa, trong khi trái tim y học là một cơ quan sinh học phức tạp.

Ngành Tim mạch và sự gia tăng Tuổi thọ

Những tiến bộ vượt bậc trong ngành tim mạch, như phẫu thuật bắc cầu, máy tạo nhịp tim, và các loại thuốc điều trị cholesterol, là một trong những yếu tố chính giúp tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở các nước phương Tây và trên thế giới trong thế kỷ qua. Điều này cho thấy tầm quan trọng của ngành học này đối với xã hội hiện đại.