(Top Banner Ad)
angiogram
C1
danh từ C1 Y học

angiogram

UK: /ˈændʒiəˌɡræm/ • US: /ˈændʒiəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chụp mạch chụp mạch máu xét nghiệm mạch máu bằng tia X
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An X-ray photograph of blood vessels or lymph vessels, made after injection of a radiopaque substance.

Vietnamese Meaning

Một ảnh chụp X-quang các mạch máu hoặc mạch bạch huyết, được thực hiện sau khi tiêm một chất cản quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an angiogram to check for blockages in my arteries."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp mạch để kiểm tra xem có tắc nghẽn trong động mạch của tôi hay không."

  • "The angiogram revealed a significant narrowing in the coronary artery."

    "Chụp mạch đã cho thấy một sự thu hẹp đáng kể trong động mạch vành."

  • "The patient underwent an angiogram to determine the extent of the damage after the stroke."

    "Bệnh nhân đã trải qua quá trình chụp mạch để xác định mức độ tổn thương sau cơn đột quỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angiography Kỹ thuật chụp X-quang mạch máu (quá trình thực hiện).
Adjective angiographic Thuộc về hoặc liên quan đến việc chụp mạch.
Noun angioplasty Thủ thuật nong mạch máu bị hẹp hoặc tắc nghẽn (thường được thực hiện sau angiogram).
Noun angiocardiogram Ảnh chụp mạch máu tim (một dạng đặc biệt của angiogram).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
angeion
Ancient Greek
gramma
Modern English
angiogram

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'angiogram' là một thuật ngữ hiện đại được tạo ra bằng cách ghép hai gốc từ Hy Lạp cổ. 'Angeion' có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'vật chứa', và 'gramma' có nghĩa là 'bản ghi' hoặc 'hình ảnh'. Do đó, angiogram có nghĩa đen là 'bản ghi hình ảnh của mạch máu'.

Khoa học Ghi hình

Thuật ngữ này được hình thành theo mô hình của các từ y tế khác kết thúc bằng '-gram' (ví dụ: electrocardiogram - điện tâm đồ), tất cả đều chỉ một hình ảnh hoặc bản ghi kết quả của một quy trình chẩn đoán y tế.

Usage Note

Angiogram là một quy trình chẩn đoán xâm lấn tối thiểu được sử dụng để hình dung các mạch máu trong cơ thể. Nó thường được sử dụng để phát hiện tắc nghẽn, hẹp, phình mạch hoặc các bất thường khác trong mạch máu. Thuật ngữ này thường được sử dụng liên quan đến tim (coronary angiogram) nhưng có thể được áp dụng cho các mạch máu ở các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như não (cerebral angiogram) hoặc chân (peripheral angiogram).

Prepositions

of for

‘of’ dùng để chỉ đối tượng được chụp X-quang (ví dụ: angiogram of the heart). ‘for’ dùng để chỉ mục đích của việc chụp X-quang (ví dụ: angiogram for diagnosis).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + angiogram (Thực hiện thủ thuật)
  • perform to perform an angiogram
    (thực hiện thủ thuật chụp mạch)
  • undergo to undergo an angiogram
    (trải qua (ca) chụp mạch (bệnh nhân))
  • schedule to schedule an angiogram
    (lên lịch chụp mạch)
Adjective + angiogram (Loại/Kết quả)
  • coronary a coronary angiogram
    (ảnh chụp mạch vành (mạch máu tim))
  • diagnostic a diagnostic angiogram
    (ảnh chụp mạch chẩn đoán)
  • digital a digital subtraction angiogram (DSA)
    (ảnh chụp mạch xóa nền kỹ thuật số)
Angiogram + Noun/Preposition (Liên quan)
  • results angiogram results
    (kết quả chụp mạch)
  • procedure the angiogram procedure
    (quy trình chụp mạch)

Idioms

  • A clean angiogram

    Kết quả chụp mạch tốt/sạch (không tìm thấy tắc nghẽn nghiêm trọng)

    "The doctor reported a clean angiogram, confirming no major blockages."

    (Bác sĩ báo cáo kết quả chụp mạch sạch, xác nhận không có tắc nghẽn nghiêm trọng.)

  • To follow up the angiogram with angioplasty

    Tiếp nối thủ thuật chụp mạch bằng thủ thuật nong mạch

    "They might need to follow up the angiogram with angioplasty if they find a significant narrowing."

    (Họ có thể cần tiếp nối thủ thuật chụp mạch bằng nong mạch nếu tìm thấy chỗ hẹp đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiogram

danh từ
Lật mặt

Một ảnh chụp X-quang các mạch máu hoặc mạch bạch huyết, được thực hiện sau khi tiêm một chất cản quang.

"The doctor ordered an angiogram to check for blockages in my arteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angiogram was scheduled by the cardiologist.
Chụp mạch đã được lên lịch bởi bác sĩ tim mạch.
Phủ định
The angiogram will not be performed if the patient's condition worsens.
Chụp mạch sẽ không được thực hiện nếu tình trạng của bệnh nhân trở nên xấu đi.
Nghi vấn
Will the angiogram be completed before the surgery?
Việc chụp mạch sẽ được hoàn thành trước khi phẫu thuật chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiogram".

Bước Tiến trong Chẩn đoán Tim

Angiogram đã làm thay đổi đáng kể cách thức chẩn đoán và điều trị bệnh động mạch vành (CAD). Trước khi kỹ thuật này phổ biến, việc chẩn đoán tắc nghẽn mạch máu tim yêu cầu các phương pháp phẫu thuật mở phức tạp hơn. Ngày nay, đây là tiêu chuẩn vàng để xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn.

Vai trò của Thuốc Cản quang

Điểm độc đáo của angiogram là việc sử dụng thuốc cản quang. Thuốc được tiêm vào máu và giúp mạch máu hiển thị rõ ràng trên hình ảnh X-quang, cho phép bác sĩ 'nhìn xuyên qua' cơ thể và quan sát dòng chảy của máu một cách chi tiết.