(Top Banner Ad)
electrocardiogram
C1
danh từ C1 Y học

electrocardiogram

UK: /ɪˌlektrəʊˈkɑːdiəˌɡræm/ • US: /ɪˌlektrəˈkɑːrdiəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

điện tâm đồ điện tim đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record or display of a person's heartbeat produced by electrocardiography.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi hoặc hiển thị nhịp tim của một người được tạo ra bằng điện tâm đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrocardiogram showed signs of a previous heart attack."

    "Điện tâm đồ cho thấy dấu hiệu của một cơn đau tim trước đó."

  • "The cardiologist reviewed the patient's electrocardiogram."

    "Bác sĩ tim mạch đã xem xét điện tâm đồ của bệnh nhân."

  • "An electrocardiogram is a standard test for patients with chest pain."

    "Điện tâm đồ là một xét nghiệm tiêu chuẩn cho bệnh nhân bị đau ngực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrocardiograph Máy điện tâm đồ (thiết bị dùng để ghi điện tâm đồ)
Noun electrocardiography Phép ghi điện tâm đồ (quá trình ghi và phân tích điện tâm đồ)
Adjective electrocardiographic Thuộc về điện tâm đồ
Adverb electrocardiographically Bằng phương pháp điện tâm đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Greek
kardia
Greek
gramma
English (19th century)
electrocardiogram

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'electrocardiogram' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 19, kết hợp ba gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Electro-' bắt nguồn từ 'elektron', ban đầu có nghĩa là hổ phách (vì hổ phách có khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát), sau này được dùng để chỉ điện. 'Cardio-' xuất phát từ 'kardia', có nghĩa là trái tim. Còn '-gram' đến từ 'gramma', nghĩa là một cái gì đó được viết hoặc ghi lại. Ghép lại, từ này mô tả chính xác chức năng của nó: một bản ghi (hoạt động) điện của tim.

Usage Note

Electrocardiogram (ECG or EKG) là một xét nghiệm không xâm lấn được sử dụng để ghi lại hoạt động điện của tim theo thời gian. Nó được sử dụng để phát hiện các bất thường trong nhịp tim, phát hiện tổn thương tim và đánh giá sức khỏe tổng thể của tim. Nó thường được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng như loạn nhịp tim, thiếu máu cục bộ tim và phì đại tim. Thuật ngữ 'ECG' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung, trong khi 'EKG' thường được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Prepositions

on with

on: Sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó được hiển thị hoặc ghi lại trên ECG (ví dụ: 'The doctor saw abnormalities on the electrocardiogram.'). with: Sử dụng để chỉ một người được kiểm tra bằng điện tâm đồ hoặc một tình trạng được phát hiện thông qua điện tâm đồ (ví dụ: 'The patient was diagnosed with arrhythmia using an electrocardiogram.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electrocardiogram
  • take take an electrocardiogram
    (thực hiện/làm điện tâm đồ)
  • perform perform an electrocardiogram
    (thực hiện/làm điện tâm đồ)
  • read/interpret read/interpret an electrocardiogram
    (đọc/giải thích điện tâm đồ)
  • order order an electrocardiogram
    (chỉ định làm điện tâm đồ)
Adjective + electrocardiogram
  • normal a normal electrocardiogram
    (một điện tâm đồ bình thường)
  • abnormal an abnormal electrocardiogram
    (một điện tâm đồ bất thường)
  • baseline a baseline electrocardiogram
    (một điện tâm đồ cơ sở (để so sánh sau này))
Noun + electrocardiogram
  • an electrocardiogram an electrocardiogram reading
    (kết quả đọc điện tâm đồ)
  • an electrocardiogram an electrocardiogram result
    (kết quả điện tâm đồ)

Idioms

  • to run an ECG

    Thực hiện một điện tâm đồ (cách nói thông thường trong y học)

    "The doctor decided to run an ECG to check her heart."

    (Bác sĩ quyết định làm điện tâm đồ để kiểm tra tim cô ấy.)

  • a normal ECG rhythm

    Nhịp điện tâm đồ bình thường (cụm từ mô tả kết quả phổ biến)

    "The patient's ECG showed a normal sinus rhythm."

    (Điện tâm đồ của bệnh nhân cho thấy nhịp xoang bình thường.)

  • an abnormal ECG reading

    Kết quả điện tâm đồ bất thường (cụm từ mô tả kết quả phổ biến)

    "An abnormal ECG reading may indicate various heart conditions."

    (Kết quả điện tâm đồ bất thường có thể chỉ ra nhiều tình trạng tim mạch khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrocardiogram

danh từ
Lật mặt

Một bản ghi hoặc hiển thị nhịp tim của một người được tạo ra bằng điện tâm đồ.

"The electrocardiogram showed signs of a previous heart attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient has chest pain, the doctor will order an electrocardiogram.
Nếu bệnh nhân bị đau ngực, bác sĩ sẽ yêu cầu điện tâm đồ.
Phủ định
If the electrocardiogram readings are normal, the doctor won't prescribe any further tests.
Nếu kết quả điện tâm đồ bình thường, bác sĩ sẽ không chỉ định thêm bất kỳ xét nghiệm nào.
Nghi vấn
Will the cardiologist review the electrocardiogram if the initial results are abnormal?
Bác sĩ tim mạch có xem xét điện tâm đồ không nếu kết quả ban đầu bất thường?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will order an electrocardiogram for you tomorrow.
Bác sĩ sẽ yêu cầu đo điện tâm đồ cho bạn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to have an electrocardiogram unless her chest pain worsens.
Cô ấy sẽ không đo điện tâm đồ trừ khi cơn đau ngực của cô ấy trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will they need an electrocardiogram to diagnose his condition?
Liệu họ có cần điện tâm đồ để chẩn đoán tình trạng của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been studying the electrocardiogram readings for the past hour, looking for anomalies.
Bác sĩ đã nghiên cứu các kết quả điện tâm đồ trong suốt giờ qua, tìm kiếm các bất thường.
Phủ định
The nurse hasn't been showing the electrocardiogram to the patient's family until the doctor approves it.
Y tá đã không cho gia đình bệnh nhân xem điện tâm đồ cho đến khi bác sĩ chấp thuận.
Nghi vấn
Has the cardiologist been interpreting the electrocardiogram results accurately since the new software update?
Bác sĩ tim mạch có đang giải thích kết quả điện tâm đồ một cách chính xác kể từ khi cập nhật phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrocardiogram".

Phát minh và Giải Nobel

Máy điện tâm đồ (ECG) được phát minh bởi nhà sinh lý học người Hà Lan Willem Einthoven vào đầu thế kỷ 20, và ông đã nhận giải Nobel Y học năm 1924 cho công trình đột phá này. Phát minh của ông đã cách mạng hóa lĩnh vực tim mạch, cho phép các bác sĩ lần đầu tiên có thể không xâm lấn để quan sát và ghi lại hoạt động điện của tim, giúp chẩn đoán và điều trị bệnh tim hiệu quả hơn rất nhiều.

Xét nghiệm y tế thiết yếu

Điện tâm đồ là một trong những xét nghiệm chẩn đoán tim mạch phổ biến và cơ bản nhất trên thế giới. Nó được sử dụng rộng rãi trong các phòng khám, bệnh viện, từ kiểm tra sức khỏe định kỳ đến các trường hợp cấp cứu tim mạch. Việc thực hiện nhanh chóng, không đau và cung cấp thông tin quý giá về sức khỏe tim đã biến nó thành một công cụ không thể thiếu trong y học hiện đại.