(Top Banner Ad)
career trajectory
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

career trajectory

UK: /kəˈrɪə trəˈdʒɛktəri/ • US: /kəˈrɪr trəˈdʒɛktəri/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo sự nghiệp đường hướng phát triển sự nghiệp lộ trình sự nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The path or direction that a person's career takes over time.

Vietnamese Meaning

Quỹ đạo sự nghiệp, đường hướng phát triển sự nghiệp của một người theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her career trajectory took her from a junior designer to the creative director in just five years."

    "Quỹ đạo sự nghiệp của cô ấy đã đưa cô ấy từ một nhà thiết kế mới vào nghề đến giám đốc sáng tạo chỉ trong vòng năm năm."

  • "He carefully planned his career trajectory to reach his goal of becoming a CEO."

    "Anh ấy đã lên kế hoạch cẩn thận cho quỹ đạo sự nghiệp của mình để đạt được mục tiêu trở thành CEO."

  • "The company offers resources to help employees manage their career trajectory."

    "Công ty cung cấp các nguồn lực để giúp nhân viên quản lý quỹ đạo sự nghiệp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Careerism Chủ nghĩa cầu danh (quá chú trọng vào thăng tiến cá nhân)
Noun Careerist Người ham danh lợi, người chỉ quan tâm đến sự nghiệp
Verb Career Lao nhanh, chạy nhanh (thường là mất kiểm soát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carraria (road for vehicles) + trajectus (thrown across)
Old French
carriere (racecourse, road)
English (16th-17th Century)
career (course of a person's life) + trajectory (path of a flying object)

Từ đường đua đến sự nghiệp

Từ 'career' vốn có gốc từ 'carriere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là đường đua cho ngựa. Khi kết hợp với 'trajectory' (quỹ đạo của một vật thể bay), cụm từ này vẽ nên hình ảnh cuộc đời làm việc của bạn giống như một con đường hoặc một đường bay với những hướng đi, độ cao và tốc độ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển, thăng tiến, hoặc thay đổi trong công việc của một người. Nó nhấn mạnh đến sự phát triển và hướng đi dài hạn của sự nghiệp, không chỉ là một công việc cụ thể. Nó có thể bao gồm việc thay đổi công việc, thăng chức, học thêm kỹ năng, hoặc chuyển đổi sang lĩnh vực mới.

Prepositions

on in

‘On a career trajectory’ thường được dùng để chỉ ai đó đang đi đúng hướng trong sự nghiệp. ‘In a career trajectory’ có thể được dùng để mô tả chi tiết các giai đoạn hoặc bước đi cụ thể trong quỹ đạo sự nghiệp của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career trajectory
  • upward an upward career trajectory
    (một quỹ đạo sự nghiệp đang đi lên (thăng tiến))
  • steep a steep career trajectory
    (một lộ trình thăng tiến nhanh chóng, thần tốc)
  • unpredictable an unpredictable career trajectory
    (một quỹ đạo sự nghiệp khó dự đoán trước)
Verb + career trajectory
  • shape shape your career trajectory
    (định hình quỹ đạo sự nghiệp của bạn)
  • alter alter the career trajectory
    (thay đổi hướng đi của sự nghiệp)
  • map out map out a career trajectory
    (vạch ra lộ trình phát triển sự nghiệp)

Idioms

  • A meteoric career trajectory

    Sự thăng tiến nhanh như diều gặp gió

    "Thanks to her innovative ideas, she had a meteoric career trajectory at the tech firm."

    (Nhờ những ý tưởng sáng tạo, cô ấy đã có một sự thăng tiến thần tốc tại công ty công nghệ.)

  • Flatline in one's career trajectory

    Sự nghiệp dậm chân tại chỗ

    "After five years in the same role, he felt his career trajectory began to flatline."

    (Sau năm năm ở cùng một vị trí, anh ấy cảm thấy sự nghiệp của mình bắt đầu dậm chân tại chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career trajectory

Danh từ
Lật mặt

Quỹ đạo sự nghiệp, đường hướng phát triển sự nghiệp của một người theo thời gian.

"Her career trajectory took her from a junior designer to the creative director in just five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Planning a clear career trajectory is essential for long-term success.
Lên kế hoạch cho một lộ trình sự nghiệp rõ ràng là điều cần thiết để đạt được thành công lâu dài.
Phủ định
Ignoring your career trajectory can lead to dissatisfaction in the long run.
Bỏ qua lộ trình sự nghiệp của bạn có thể dẫn đến sự không hài lòng về lâu dài.
Nghi vấn
Is considering a new career trajectory a sign of progress or uncertainty?
Xem xét một lộ trình sự nghiệp mới có phải là dấu hiệu của sự tiến bộ hay sự không chắc chắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career trajectory".

Corporate Ladder vs. Career Lattice

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'career trajectory' đang chuyển dịch từ 'chiếc thang' (thăng tiến tuyến tính lên trên) sang 'giàn lưới' (thăng tiến linh hoạt, có thể đi ngang hoặc chuyển ngành để học kỹ năng mới).

The Quarter-Life Crisis

Áp lực về việc phải có một 'quỹ đạo sự nghiệp' hoàn hảo ngay từ tuổi 20 thường dẫn đến hiện tượng khủng hoảng tuổi lứa tuổi 25 ở các nước phát triển.