career stagnation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which someone's career stops developing or progressing.
Vietnamese Meaning
Tình trạng sự nghiệp của một người ngừng phát triển hoặc thăng tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many employees experience career stagnation at some point in their working lives."
"Nhiều nhân viên trải qua tình trạng trì trệ trong sự nghiệp vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời làm việc của họ."
-
"Feeling undervalued and unchallenged can lead to career stagnation."
"Cảm thấy bị đánh giá thấp và không được thử thách có thể dẫn đến tình trạng trì trệ trong sự nghiệp."
-
"The company's lack of investment in employee training contributed to widespread career stagnation."
"Việc công ty thiếu đầu tư vào đào tạo nhân viên đã góp phần vào tình trạng trì trệ sự nghiệp lan rộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà một người cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc của họ, không có cơ hội để học hỏi, phát triển hoặc thăng tiến. 'Career stagnation' nhấn mạnh đến sự thiếu tiến bộ và có thể gây ra sự thất vọng, giảm động lực làm việc và thậm chí là tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Khác với 'plateau' chỉ đơn giản là đạt đến một mức độ ổn định, 'stagnation' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự đình trệ và thiếu triển vọng.
Prepositions
* **in**: Chỉ trạng thái hoặc tình huống đang gặp phải. Ví dụ: 'He is in a state of career stagnation.'
* **due to/because of**: Chỉ nguyên nhân dẫn đến sự trì trệ. Ví dụ: 'Career stagnation due to lack of training opportunities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience career stagnation (trải qua giai đoạn trì trệ trong sự nghiệp)
-
avoid avoid career stagnation (tránh tình trạng dậm chân tại chỗ trong công việc)
-
overcome overcome career stagnation (vượt qua sự trì trệ trong sự nghiệp)
-
prolonged prolonged career stagnation (sự trì trệ sự nghiệp kéo dài)
-
frustrating frustrating career stagnation (sự trì trệ sự nghiệp gây nản lòng)
Idioms
-
Hit a plateau
Chạm ngưỡng (giai đoạn không còn phát triển thêm được nữa)
"After five years in the same role, I feel like I've hit a career plateau."
(Sau năm năm ở cùng một vị trí, tôi cảm thấy sự nghiệp của mình đã chạm ngưỡng.)
-
Stuck in a rut
Bị kẹt trong một lối mòn nhàm chán
"Career stagnation often leaves employees feeling like they are stuck in a rut."
(Sự trì trệ trong sự nghiệp thường khiến nhân viên cảm thấy như họ đang bị kẹt trong một lối mòn.)
-
Dead-end job
Công việc không có tương lai thăng tiến
"She feared that her current position was becoming a dead-end job due to career stagnation."
(Cô ấy sợ rằng vị trí hiện tại đang trở thành một công việc không có tương lai do sự nghiệp không phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career stagnation
Danh từTình trạng sự nghiệp của một người ngừng phát triển hoặc thăng tiến.
"Many employees experience career stagnation at some point in their working lives."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an employee stagnates in their career, their motivation often decreases. |
Nếu một nhân viên trì trệ trong sự nghiệp, động lực của họ thường giảm sút. |
| Phủ định | When a company doesn't offer opportunities for growth, employees don't feel stagnation. |
Khi một công ty không cung cấp cơ hội phát triển, nhân viên không cảm thấy sự trì trệ. |
| Nghi vấn | If an employee experiences stagnation, does their job satisfaction decline? |
Nếu một nhân viên trải qua sự trì trệ, sự hài lòng trong công việc của họ có giảm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He feels his career stagnates because he lacks new challenges. |
Anh ấy cảm thấy sự nghiệp của mình trì trệ vì anh ấy thiếu những thử thách mới. |
| Phủ định | She does not believe her career is in a state of stagnation. |
Cô ấy không tin rằng sự nghiệp của mình đang ở trong tình trạng trì trệ. |
| Nghi vấn | Does your career stagnate if you stay in the same position for too long? |
Sự nghiệp của bạn có bị trì trệ nếu bạn ở cùng một vị trí quá lâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career stagnation".
