(Top Banner Ad)
career stagnation
C1
Danh từ C1 Kinh tế/Quản trị nhân sự

career stagnation

UK: /kəˈrɪə stæɡˈneɪʃən/ • US: /kəˈrɪr stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ sự nghiệp bế tắc trong sự nghiệp sự nghiệp dậm chân tại chỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone's career stops developing or progressing.

Vietnamese Meaning

Tình trạng sự nghiệp của một người ngừng phát triển hoặc thăng tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees experience career stagnation at some point in their working lives."

    "Nhiều nhân viên trải qua tình trạng trì trệ trong sự nghiệp vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời làm việc của họ."

  • "Feeling undervalued and unchallenged can lead to career stagnation."

    "Cảm thấy bị đánh giá thấp và không được thử thách có thể dẫn đến tình trạng trì trệ trong sự nghiệp."

  • "The company's lack of investment in employee training contributed to widespread career stagnation."

    "Việc công ty thiếu đầu tư vào đào tạo nhân viên đã góp phần vào tình trạng trì trệ sự nghiệp lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp
Verb stagnate trì trệ, đình trệ
Adjective stagnant ứ đọng, không phát triển
Noun stagnancy tình trạng trì trệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carraria
Old French
carriere
Latin
stagnatum
English
career stagnation

Từ đường đua đến sự trì trệ

Từ 'career' (sự nghiệp) vốn có gốc Latin là 'carraria', nghĩa là đường dành cho xe ngựa kéo. Trong khi đó, 'stagnation' bắt nguồn từ 'stagnum', nghĩa là một vũng nước đọng. Hình ảnh 'career stagnation' gợi lên một chiếc xe ngựa đang trên đường đua bỗng nhiên bị sa lầy vào một vũng nước tù đọng, không thể tiến thêm được nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà một người cảm thấy bị mắc kẹt trong công việc của họ, không có cơ hội để học hỏi, phát triển hoặc thăng tiến. 'Career stagnation' nhấn mạnh đến sự thiếu tiến bộ và có thể gây ra sự thất vọng, giảm động lực làm việc và thậm chí là tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Khác với 'plateau' chỉ đơn giản là đạt đến một mức độ ổn định, 'stagnation' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự đình trệ và thiếu triển vọng.

Prepositions

in due to because of

* **in**: Chỉ trạng thái hoặc tình huống đang gặp phải. Ví dụ: 'He is in a state of career stagnation.'
* **due to/because of**: Chỉ nguyên nhân dẫn đến sự trì trệ. Ví dụ: 'Career stagnation due to lack of training opportunities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career stagnation
  • experience experience career stagnation
    (trải qua giai đoạn trì trệ trong sự nghiệp)
  • avoid avoid career stagnation
    (tránh tình trạng dậm chân tại chỗ trong công việc)
  • overcome overcome career stagnation
    (vượt qua sự trì trệ trong sự nghiệp)
Adjective + career stagnation
  • prolonged prolonged career stagnation
    (sự trì trệ sự nghiệp kéo dài)
  • frustrating frustrating career stagnation
    (sự trì trệ sự nghiệp gây nản lòng)

Idioms

  • Hit a plateau

    Chạm ngưỡng (giai đoạn không còn phát triển thêm được nữa)

    "After five years in the same role, I feel like I've hit a career plateau."

    (Sau năm năm ở cùng một vị trí, tôi cảm thấy sự nghiệp của mình đã chạm ngưỡng.)

  • Stuck in a rut

    Bị kẹt trong một lối mòn nhàm chán

    "Career stagnation often leaves employees feeling like they are stuck in a rut."

    (Sự trì trệ trong sự nghiệp thường khiến nhân viên cảm thấy như họ đang bị kẹt trong một lối mòn.)

  • Dead-end job

    Công việc không có tương lai thăng tiến

    "She feared that her current position was becoming a dead-end job due to career stagnation."

    (Cô ấy sợ rằng vị trí hiện tại đang trở thành một công việc không có tương lai do sự nghiệp không phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career stagnation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng sự nghiệp của một người ngừng phát triển hoặc thăng tiến.

"Many employees experience career stagnation at some point in their working lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an employee stagnates in their career, their motivation often decreases.
Nếu một nhân viên trì trệ trong sự nghiệp, động lực của họ thường giảm sút.
Phủ định
When a company doesn't offer opportunities for growth, employees don't feel stagnation.
Khi một công ty không cung cấp cơ hội phát triển, nhân viên không cảm thấy sự trì trệ.
Nghi vấn
If an employee experiences stagnation, does their job satisfaction decline?
Nếu một nhân viên trải qua sự trì trệ, sự hài lòng trong công việc của họ có giảm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He feels his career stagnates because he lacks new challenges.
Anh ấy cảm thấy sự nghiệp của mình trì trệ vì anh ấy thiếu những thử thách mới.
Phủ định
She does not believe her career is in a state of stagnation.
Cô ấy không tin rằng sự nghiệp của mình đang ở trong tình trạng trì trệ.
Nghi vấn
Does your career stagnate if you stay in the same position for too long?
Sự nghiệp của bạn có bị trì trệ nếu bạn ở cùng một vị trí quá lâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career stagnation".

Quiet Quitting

Trong văn hóa làm việc hiện đại của phương Tây, 'career stagnation' thường dẫn đến hiện tượng 'Quiet Quitting' (Nghỉ việc trong im lặng). Thay vì nghỉ việc thật sự, nhân viên chỉ làm đúng những gì được yêu cầu tối thiểu vì họ cảm thấy không còn cơ hội thăng tiến hay phát triển bản thân.

The Mid-Career Crisis

Tại Mỹ và các nước châu Âu, khủng hoảng sự nghiệp giữa chừng (Mid-career crisis) là một khái niệm phổ biến khi những người ở độ tuổi 40-50 cảm thấy sự nghiệp bị chững lại, dẫn đến nhu cầu thay đổi nghề nghiệp hoặc học thêm kỹ năng mới để thoát khỏi sự trì trệ.