(Top Banner Ad)
carnival
B2
noun B2 Văn hóa, Giải trí

carnival

UK: /ˈkɑːnɪvl/ • US: /ˈkɑːrnɪvl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội hóa trang lễ hội carnival hội hè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A festival involving public celebration or entertainment, often including parades, music, dancing, and costumes.

Vietnamese Meaning

Một lễ hội bao gồm các hoạt động ăn mừng hoặc giải trí công cộng, thường bao gồm diễu hành, âm nhạc, khiêu vũ và trang phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rio Carnival is famous for its vibrant parades and music."

    "Lễ hội Carnival Rio nổi tiếng với những cuộc diễu hành và âm nhạc sôi động."

  • "Many people travel to Venice each year to experience the carnival."

    "Nhiều người đến Venice mỗi năm để trải nghiệm lễ hội carnival."

  • "The town's annual summer carnival is always a popular event."

    "Lễ hội carnival mùa hè hàng năm của thị trấn luôn là một sự kiện được yêu thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective carnivalesque mang không khí lễ hội náo nhiệt, đôi khi hỗn loạn
Noun carnie người làm việc tại các hội chợ hoặc lễ hội di động (từ lóng)
Verb carnivalize biến một sự kiện hoặc hoạt động thành hình thức lễ hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carnem levare
Old Italian
carnevale
Middle French
carnaval
English
carnival

Lời chào tạm biệt thịt

Từ 'carnival' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin 'carne vale', có nghĩa là 'vĩnh biệt thịt'. Theo truyền thống Công giáo, đây là lễ hội tưng bừng diễn ra ngay trước mùa Chay (Lent) – giai đoạn 40 ngày mà các tín đồ phải kiêng ăn thịt và sống tiết chế. Vì vậy, người xưa đã tổ chức những bữa tiệc linh đình như một cách 'xả hơi' cuối cùng trước khi bước vào kỳ chay tịnh.

Usage Note

Từ 'carnival' thường được dùng để chỉ các lễ hội lớn, náo nhiệt, mang tính chất cộng đồng cao, thường diễn ra trước Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo. Khác với 'festival' (lễ hội) có phạm vi rộng hơn, 'carnival' nhấn mạnh vào sự vui vẻ, ồn ào và có yếu tố hóa trang.

Prepositions

at in

Khi nói về việc tham gia hoặc có mặt tại một lễ hội carnival, ta dùng 'at' (ví dụ: 'I was at the carnival last night.'). Khi nói về carnival như một phần của một quốc gia hoặc khu vực, ta dùng 'in' (ví dụ: 'Carnival in Brazil is world-famous.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carnival
  • annual annual carnival
    (lễ hội thường niên)
  • colorful colorful carnival
    (lễ hội đầy màu sắc)
  • vibrant vibrant carnival
    (lễ hội rực rỡ và náo nhiệt)
Noun + carnival
  • street street carnival
    (lễ hội đường phố)
  • winter winter carnival
    (lễ hội mùa đông)
Verb + carnival
  • organize organize a carnival
    (tổ chức một lễ hội)
  • attend attend a carnival
    (tham dự lễ hội)
  • host host a carnival
    (đứng ra đăng cai/tổ chức lễ hội)

Idioms

  • carnival atmosphere

    không khí lễ hội (vui vẻ, náo động, nhiều tiếng cười)

    "The stadium had a real carnival atmosphere before the final match started."

    (Sân vận động thực sự có một bầu không khí lễ hội trước khi trận chung kết bắt đầu.)

  • a carnival of errors

    một chuỗi những sai lầm ngớ ngẩn hoặc lố bịch

    "The project was a carnival of errors from beginning to end."

    (Dự án đó là một chuỗi những sai lầm ngớ ngẩn từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carnival

noun
Lật mặt

Một lễ hội bao gồm các hoạt động ăn mừng hoặc giải trí công cộng, thường bao gồm diễu hành, âm nhạc, khiêu vũ và trang phục.

"The Rio Carnival is famous for its vibrant parades and music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To enjoy the carnival is to embrace the vibrant culture of the city.
Tận hưởng lễ hội carnival là đón nhận nền văn hóa sôi động của thành phố.
Phủ định
Not to attend the carnival would be to miss out on a unique experience.
Không tham gia lễ hội carnival đồng nghĩa với việc bỏ lỡ một trải nghiệm độc đáo.
Nghi vấn
Why choose to ignore the carnival when it offers so much joy?
Tại sao lại chọn phớt lờ lễ hội carnival khi nó mang lại rất nhiều niềm vui?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the carnival was amazing!
Wow, lễ hội hóa trang thật tuyệt vời!
Phủ định
Alas, the carnival is not coming to town this year.
Than ôi, lễ hội hóa trang sẽ không đến thị trấn năm nay.
Nghi vấn
Hey, is that the carnival I hear in the distance?
Này, có phải là lễ hội hóa trang mà tôi nghe thấy ở đằng xa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city hosts a carnival, local businesses often thrive.
Nếu thành phố tổ chức lễ hội carnival, các doanh nghiệp địa phương thường phát triển mạnh.
Phủ định
If the weather is bad, the carnival doesn't attract many visitors.
Nếu thời tiết xấu, lễ hội carnival không thu hút được nhiều khách tham quan.
Nghi vấn
If there's a carnival, do people usually dress up in costumes?
Nếu có lễ hội carnival, mọi người thường mặc trang phục hóa trang phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carnival was enjoyed by everyone in town.
Lễ hội carnival đã được mọi người trong thị trấn yêu thích.
Phủ định
The carnival was not organized by the local government.
Lễ hội carnival không được tổ chức bởi chính quyền địa phương.
Nghi vấn
Was the carnival promoted well enough this year?
Lễ hội carnival có được quảng bá đủ tốt trong năm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual carnival brings joy to the entire town.
Lễ hội hóa trang hàng năm mang lại niềm vui cho toàn bộ thị trấn.
Phủ định
There isn't a carnival happening here this year due to unforeseen circumstances.
Không có lễ hội hóa trang nào diễn ra ở đây năm nay do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
When does the carnival usually begin?
Lễ hội hóa trang thường bắt đầu khi nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to organize a huge carnival in the town square next month.
Họ sẽ tổ chức một lễ hội hóa trang lớn ở quảng trường thị trấn vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to attend the carnival because she has to study for her exams.
Cô ấy sẽ không tham dự lễ hội hóa trang vì cô ấy phải học cho kỳ thi.
Nghi vấn
Are you going to wear a costume to the carnival?
Bạn có định mặc trang phục hóa trang đến lễ hội không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's carnival is more exciting than last year's carnival.
Lễ hội carnival năm nay thú vị hơn lễ hội carnival năm ngoái.
Phủ định
No carnival is as vibrant as the Rio Carnival.
Không có lễ hội carnival nào sôi động bằng Lễ hội Rio Carnival.
Nghi vấn
Is this carnival the most spectacular of all the carnivals you've attended?
Lễ hội carnival này có phải là ngoạn mục nhất trong tất cả các lễ hội carnival mà bạn đã tham dự không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to hold a carnival every summer.
Thị trấn từng tổ chức lễ hội carnival mỗi mùa hè.
Phủ định
They didn't use to have a carnival with such elaborate floats.
Họ đã không từng có một lễ hội carnival với những chiếc thuyền diễu hành công phu như vậy.
Nghi vấn
Did they use to call it the 'Summer Carnival'?
Họ đã từng gọi nó là 'Lễ hội Carnival Mùa Hè' phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carnival".

Rio Carnival (Brazil)

Đây là lễ hội carnival lớn nhất thế giới, nổi tiếng với các vũ điệu Samba nóng bỏng và những trang phục lộng lẫy tại Rio de Janeiro, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Mardi Gras

Tại một số quốc gia như Mỹ (New Orleans), carnival thường được gọi là Mardi Gras (Thứ Ba Béo), ngày cuối cùng được ăn uống thoải mái trước khi mùa Chay bắt đầu vào Thứ Tư Lễ Tro.