(Top Banner Ad)
carp
B2
noun B2 Sinh học, Ngôn ngữ học

carp

UK: /kɑːp/ • US: /kɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

cá chép cằn nhằn bắt bẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A freshwater fish of Eurasian origin, typically having barbels around the mouth.

Vietnamese Meaning

Cá chép, một loài cá nước ngọt có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường có râu quanh miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pond was stocked with carp."

    "Ao được thả đầy cá chép."

  • "She was always carping at her husband."

    "Cô ấy luôn cằn nhằn chồng mình."

  • "The river is teeming with carp."

    "Sông tràn ngập cá chép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carp cằn nhằn, bới móc, phàn nàn về những điều nhỏ nhặt
Noun carper người hay cằn nhằn, người hay chỉ trích bới móc
Adjective carping mang tính chỉ trích, bới móc, khó tính
Noun carping sự cằn nhằn, sự chỉ trích vụn vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
karpa
Middle English
carpen
Modern English
carp

Từ 'Khoe Khoang' đến 'Cằn Nhằn'

Động từ 'carp' (cằn nhằn, bới móc) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'karpa' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'khoe khoang, khoác lác'. Theo thời gian, trong tiếng Anh trung đại, nó mang nghĩa là 'nói chuyện, trò chuyện'. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển sang tiêu cực, chỉ việc nói quá nhiều về những lỗi nhỏ nhặt, và cuối cùng trở thành 'cằn nhằn, chỉ trích' như ngày nay.

Usage Note

Cá chép là một loài cá phổ biến trong ẩm thực và nuôi trồng thủy sản. Nó có nhiều loại khác nhau, ví dụ như cá chép koi (koi carp) được nuôi làm cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + carp
  • constantly carp about the food
    (liên tục cằn nhằn về đồ ăn)
  • always carp at her husband
    (luôn luôn bới móc chồng mình)
  • endlessly carp about his salary
    (cằn nhằn không ngớt về lương của anh ấy)
carp + Preposition
  • at carp at someone
    (chỉ trích, bới móc ai đó)
  • about carp about something
    (phàn nàn, cằn nhằn về điều gì đó)

Idioms

  • carping criticism

    lời chỉ trích gay gắt, chỉ chăm chăm vào những lỗi nhỏ

    "I'm tired of his constant carping criticism of my work."

    (Tôi đã mệt mỏi với những lời chỉ trích bới móc liên tục của anh ta về công việc của tôi.)

  • to carp on about something

    cằn nhằn không ngớt về một chuyện gì đó

    "He's always carping on about how nobody helps him."

    (Anh ta lúc nào cũng cằn nhằn mãi về việc không có ai giúp đỡ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carp

noun
Lật mặt

Cá chép, một loài cá nước ngọt có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thường có râu quanh miệng.

"The pond was stocked with carp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would always carp about the smallest details was truly annoying.
Việc anh ta luôn cằn nhằn về những chi tiết nhỏ nhặt nhất thực sự rất khó chịu.
Phủ định
Whether they carp about the decision isn't important to me.
Việc họ có cằn nhằn về quyết định này hay không không quan trọng với tôi.
Nghi vấn
Why they constantly carp about the service is a mystery to everyone.
Tại sao họ liên tục cằn nhằn về dịch vụ là một điều bí ẩn đối với mọi người.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John's constant complaining was exhausting: he would carp about the weather, the food, and even the color of his socks.
Sự phàn nàn liên tục của John thật mệt mỏi: anh ấy sẽ cằn nhằn về thời tiết, thức ăn, và thậm chí cả màu sắc của đôi tất.
Phủ định
She didn't carp about the delay: she understood that unexpected events happen.
Cô ấy không cằn nhằn về sự chậm trễ: cô ấy hiểu rằng những sự kiện bất ngờ xảy ra.
Nghi vấn
Why do you always carp about everything: can't you find anything positive to focus on?
Tại sao bạn luôn cằn nhằn về mọi thứ: bạn không thể tìm thấy bất cứ điều gì tích cực để tập trung vào sao?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had more time, he would carp less about minor details.
Nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn, anh ấy sẽ ít cằn nhằn về những chi tiết nhỏ nhặt hơn.
Phủ định
If she didn't carp about everything, people might actually enjoy her company.
Nếu cô ấy không cằn nhằn về mọi thứ, mọi người có lẽ sẽ thích ở bên cô ấy hơn.
Nghi vấn
Would you carp so much if you were in a better mood?
Bạn có cằn nhằn nhiều như vậy nếu bạn ở trong một tâm trạng tốt hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to carp about everything.
Anh ấy thích cằn nhằn về mọi thứ.
Phủ định
Why doesn't she carp about the broken vase?
Tại sao cô ấy không cằn nhằn về cái bình vỡ?
Nghi vấn
Who carps about the smallest details?
Ai cằn nhằn về những chi tiết nhỏ nhất?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen will be carping about the low catch numbers tomorrow.
Ngày mai những người ngư dân sẽ cằn nhằn về số lượng cá đánh bắt thấp.
Phủ định
She won't be carping at her employees during the important presentation.
Cô ấy sẽ không cằn nhằn nhân viên của mình trong buổi thuyết trình quan trọng.
Nghi vấn
Will they be carping about the new regulations?
Liệu họ có cằn nhằn về các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carp".

Cá Chép và Lời Cằn Nhằn: Hai Nghĩa Không Liên Quan

Trong tiếng Anh, 'carp' vừa là động từ (cằn nhằn), vừa là danh từ (con cá chép). Điều thú vị là hai từ này trông giống hệt nhau nhưng có nguồn gốc hoàn toàn khác nhau và không hề liên quan về nghĩa. Động từ 'carp' đến từ tiếng Bắc Âu cổ, trong khi danh từ 'carp' (cá chép) lại đến từ tiếng Latinh muộn. Đây là một ví dụ về từ đồng âm dị nghĩa (homograph).

Cá Chép Koi: Biểu Tượng May Mắn Ở Phương Đông

Trái ngược với ý nghĩa tiêu cực của động từ 'carp', con cá chép (đặc biệt là cá chép Koi) lại là một biểu tượng rất tích cực trong văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam và Nhật Bản. Chúng tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng, lòng kiên trì và sức mạnh vượt qua khó khăn, gắn liền với truyền thuyết 'cá chép vượt vũ môn hóa rồng'.