carping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to please; critical.
Vietnamese Meaning
Hay bắt bẻ, hay cằn nhằn, khó tính, hay chê bai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is always carping about my cooking."
"Anh ta luôn cằn nhằn về món ăn của tôi."
-
"Her carping criticism made him very unhappy."
"Những lời chỉ trích hay bắt bẻ của cô ấy khiến anh ấy rất buồn."
-
"Stop your carping – try to be more positive."
"Hãy ngừng cằn nhằn đi - cố gắng tích cực hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to carp | cằn nhằn, bới móc, chỉ trích về những chuyện không quan trọng |
| Noun | carper | người hay cằn nhằn, người hay chỉ trích |
| Adjective | carping | hay cằn nhằn, hay chỉ trích, hay bới móc |
| Adverb | carpingly | một cách cằn nhằn, chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'carping' mô tả hành động liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích những điều nhỏ nhặt và không quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự khó chịu và bực bội đối với người khác. 'Carping' khác với 'critical' ở chỗ nó tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt và thường không mang tính xây dựng, trong khi 'critical' có thể mang ý nghĩa tích cực là phân tích kỹ lưỡng và đưa ra đánh giá khách quan.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'at' hoặc 'about', 'carping' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị chỉ trích: 'He is always carping at/about something.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant carping (sự cằn nhằn, chỉ trích liên tục)
-
endless carping (sự cằn nhằn, chỉ trích không dứt)
-
petty carping (những lời chỉ trích nhỏ nhặt, vụn vặt)
-
ignore the carping (phớt lờ những lời chỉ trích)
-
be tired of the carping (mệt mỏi với những lời cằn nhằn)
-
carping criticism (lời phê bình hay bới móc)
-
carping remarks (những nhận xét mang tính chỉ trích, bới móc)
Idioms
-
to carp at/about something
Cằn nhằn hoặc phàn nàn về một điều gì đó, thường là những chuyện nhỏ nhặt.
"She is always carping about how tired she is."
(Cô ấy lúc nào cũng cằn nhằn về việc mình mệt mỏi như thế nào.)
-
the constant carping of someone
Những lời chỉ trích, phàn nàn không ngớt của ai đó.
"I've had enough of the constant carping of my mother-in-law."
(Tôi đã quá đủ với những lời cằn nhằn không ngớt của mẹ chồng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carping
adjectiveHay bắt bẻ, hay cằn nhằn, khó tính, hay chê bai.
"He is always carping about my cooking."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager is always carping about minor details. |
Người quản lý luôn hay xét nét những chi tiết nhỏ nhặt. |
| Phủ định | She is not carping, she's just offering constructive criticism. |
Cô ấy không phải là đang xét nét, cô ấy chỉ đang đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng. |
| Nghi vấn | Is he carping again about the font size? |
Anh ấy lại đang xét nét về kích thước phông chữ à? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His carping criticism of my work really demotivates me. |
Sự chỉ trích hay bắt bẻ của anh ấy về công việc của tôi thực sự làm tôi mất động lực. |
| Phủ định | They are not being carping about the small details, but focusing on the bigger picture. |
Họ không bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt mà tập trung vào bức tranh lớn hơn. |
| Nghi vấn | Is she always so carping, or is it just today? |
Cô ấy có phải lúc nào cũng hay bắt bẻ như vậy không, hay chỉ là hôm nay? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is carping about the smallest details. |
Cô ấy đang xét nét về những chi tiết nhỏ nhặt nhất. |
| Phủ định | They are not carping, they are just offering constructive criticism. |
Họ không xét nét, họ chỉ đang đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng. |
| Nghi vấn | Is he being carping, or is he genuinely concerned? |
Anh ta đang xét nét, hay anh ta thực sự lo lắng? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being carping about the presentation even though it was well-received. |
Cô ấy đã tỏ ra hay chỉ trích về bài thuyết trình mặc dù nó được đón nhận nồng nhiệt. |
| Phủ định | He wasn't being carping; he was just offering constructive criticism. |
Anh ấy không hề hay chỉ trích; anh ấy chỉ đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng. |
| Nghi vấn | Were they being carping or were they genuinely concerned about the project's direction? |
Họ có đang hay chỉ trích hay họ thực sự lo lắng về hướng đi của dự án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carping".
