(Top Banner Ad)
carping
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Hành vi học

carping

UK: /ˈkɑːpɪŋ/ • US: /ˈkɑːrpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hay bắt bẻ hay cằn nhằn khó tính hay chê bai bới lông tìm vết soi mói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to please; critical.

Vietnamese Meaning

Hay bắt bẻ, hay cằn nhằn, khó tính, hay chê bai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is always carping about my cooking."

    "Anh ta luôn cằn nhằn về món ăn của tôi."

  • "Her carping criticism made him very unhappy."

    "Những lời chỉ trích hay bắt bẻ của cô ấy khiến anh ấy rất buồn."

  • "Stop your carping – try to be more positive."

    "Hãy ngừng cằn nhằn đi - cố gắng tích cực hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to carp cằn nhằn, bới móc, chỉ trích về những chuyện không quan trọng
Noun carper người hay cằn nhằn, người hay chỉ trích
Adjective carping hay cằn nhằn, hay chỉ trích, hay bới móc
Adverb carpingly một cách cằn nhằn, chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
karpa
Middle English
carpen
Modern English
carping

Từ Khoe Khoang đến Cằn Nhằn

Từ 'carp' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'karpa', ban đầu có nghĩa là 'khoe khoang, khoác lác'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần sang 'nói nhiều, lảm nhảm' và cuối cùng mang nghĩa tiêu cực là 'chỉ trích, bới móc, phàn nàn' như ngày nay. Sự chuyển đổi này có lẽ phản ánh quan niệm rằng những người hay khoe khoang cũng thường là những người hay phàn nàn về những điều nhỏ nhặt.

Usage Note

Tính từ 'carping' mô tả hành động liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích những điều nhỏ nhặt và không quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự khó chịu và bực bội đối với người khác. 'Carping' khác với 'critical' ở chỗ nó tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt và thường không mang tính xây dựng, trong khi 'critical' có thể mang ý nghĩa tích cực là phân tích kỹ lưỡng và đưa ra đánh giá khách quan.

Prepositions

at about

Khi sử dụng với giới từ 'at' hoặc 'about', 'carping' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị chỉ trích: 'He is always carping at/about something.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carping
  • constant carping
    (sự cằn nhằn, chỉ trích liên tục)
  • endless carping
    (sự cằn nhằn, chỉ trích không dứt)
  • petty carping
    (những lời chỉ trích nhỏ nhặt, vụn vặt)
Verb + carping
  • ignore the carping
    (phớt lờ những lời chỉ trích)
  • be tired of the carping
    (mệt mỏi với những lời cằn nhằn)
Carping + Noun
  • carping criticism
    (lời phê bình hay bới móc)
  • carping remarks
    (những nhận xét mang tính chỉ trích, bới móc)

Idioms

  • to carp at/about something

    Cằn nhằn hoặc phàn nàn về một điều gì đó, thường là những chuyện nhỏ nhặt.

    "She is always carping about how tired she is."

    (Cô ấy lúc nào cũng cằn nhằn về việc mình mệt mỏi như thế nào.)

  • the constant carping of someone

    Những lời chỉ trích, phàn nàn không ngớt của ai đó.

    "I've had enough of the constant carping of my mother-in-law."

    (Tôi đã quá đủ với những lời cằn nhằn không ngớt của mẹ chồng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carping

adjective
Lật mặt

Hay bắt bẻ, hay cằn nhằn, khó tính, hay chê bai.

"He is always carping about my cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is always carping about minor details.
Người quản lý luôn hay xét nét những chi tiết nhỏ nhặt.
Phủ định
She is not carping, she's just offering constructive criticism.
Cô ấy không phải là đang xét nét, cô ấy chỉ đang đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Is he carping again about the font size?
Anh ấy lại đang xét nét về kích thước phông chữ à?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His carping criticism of my work really demotivates me.
Sự chỉ trích hay bắt bẻ của anh ấy về công việc của tôi thực sự làm tôi mất động lực.
Phủ định
They are not being carping about the small details, but focusing on the bigger picture.
Họ không bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhặt mà tập trung vào bức tranh lớn hơn.
Nghi vấn
Is she always so carping, or is it just today?
Cô ấy có phải lúc nào cũng hay bắt bẻ như vậy không, hay chỉ là hôm nay?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is carping about the smallest details.
Cô ấy đang xét nét về những chi tiết nhỏ nhặt nhất.
Phủ định
They are not carping, they are just offering constructive criticism.
Họ không xét nét, họ chỉ đang đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Is he being carping, or is he genuinely concerned?
Anh ta đang xét nét, hay anh ta thực sự lo lắng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being carping about the presentation even though it was well-received.
Cô ấy đã tỏ ra hay chỉ trích về bài thuyết trình mặc dù nó được đón nhận nồng nhiệt.
Phủ định
He wasn't being carping; he was just offering constructive criticism.
Anh ấy không hề hay chỉ trích; anh ấy chỉ đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Were they being carping or were they genuinely concerned about the project's direction?
Họ có đang hay chỉ trích hay họ thực sự lo lắng về hướng đi của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carping".

Phê bình xây dựng (Constructive Criticism) vs. Bới móc (Carping)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'phê bình xây dựng' và 'carping'. Phê bình xây dựng (constructive criticism) được đánh giá cao vì nó đưa ra góp ý cụ thể để cải thiện. Ngược lại, 'carping' bị coi là những lời phàn nàn nhỏ nhặt, tiêu cực, không mang lại giải pháp và thường gây khó chịu, cản trở sự tiến bộ.

Stereotype 'Karen' - Biểu tượng của sự cằn nhằn

Trong văn hóa đại chúng trên internet gần đây, hình mẫu 'Karen' nổi lên để chỉ những người hay đòi hỏi và phàn nàn một cách vô lý về những vấn đề nhỏ nhặt, đặc biệt là với nhân viên dịch vụ. Hành vi của họ, như việc đòi gặp quản lý vì một lỗi nhỏ, là một ví dụ điển hình cho 'carping' trong xã hội hiện đại.