(Top Banner Ad)
cavilling
C1
noun C1 Ngôn ngữ học/Hành vi

cavilling

UK: /ˈkævɪlɪŋ/ • US: /ˈkævɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt bẻ soi mói bới lông tìm vết vạch lá tìm sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The making of petty or unnecessary objections.

Vietnamese Meaning

Sự bắt bẻ, soi mói, tìm lỗi nhỏ nhặt hoặc không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant cavilling made him unpopular."

    "Việc anh ta liên tục bắt bẻ khiến anh ta trở nên không được yêu thích."

  • "I don't want to cavil, but the service was slow."

    "Tôi không muốn bắt bẻ, nhưng dịch vụ đã chậm."

  • "He spent his time cavilling about the price."

    "Anh ta dành thời gian để bắt bẻ về giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cavil Bới lông tìm vết, chê bai vụn vặt.
Noun cavil Sự phản đối nhỏ nhặt, lời cãi vã vô cớ.
Noun caviller Người hay bới móc, người chỉ trích vụn vặt.
Adverb cavillingly Một cách bới móc, một cách cãi vã vô cớ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavillari (to mock, argue sophistically)
Middle English (Verb)
cavil (to raise captious objections)
Modern English (Gerund/Participle)
cavilling

Gốc rễ của Sự Bới Móc Vụn Vặt

Từ gốc 'cavil' xuất phát từ tiếng Latinh 'cavillari', mang nghĩa là chế nhạo, trêu chọc hoặc tranh cãi bằng những lý lẽ nhỏ mọn. Nó ngụ ý rằng người đang 'cavilling' không tập trung vào cốt lõi vấn đề mà chỉ tìm kiếm những lỗi lầm nhỏ bé, không đáng để tâm, tạo ra sự tranh cãi vô bổ.

Usage Note

Cavilling ám chỉ việc tập trung vào những chi tiết vụn vặt, không quan trọng để chỉ trích hoặc phản đối. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khó chịu, không hợp tác hoặc cố tình gây khó dễ.

Prepositions

at about

Khi sử dụng với 'at' hoặc 'about', nó thường chỉ đối tượng hoặc vấn đề bị bắt bẻ, soi mói. Ví dụ: cavilling at details, cavilling about the wording.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cavilling (Sự bới móc)
  • petty petty cavilling
    (Sự bới móc nhỏ nhen, vụn vặt.)
  • endless endless cavilling
    (Sự cãi vã/chê bai không hồi kết.)
  • needless needless cavilling
    (Sự bới móc không cần thiết/vô ích.)
Verb + Cavilling (Thực hiện hành động)
  • engage in engage in cavilling
    (Tham gia vào việc bới móc/chỉ trích vụn vặt.)
  • stop the stop the cavilling
    (Chấm dứt sự chê bai vô bổ đó.)

Idioms

  • beyond cavilling

    Hoàn toàn không thể chê bai hay phản đối được (thường ám chỉ chất lượng hoàn hảo).

    "The evidence presented was beyond cavilling."

    (Các bằng chứng được đưa ra là hoàn toàn không thể bới móc hay nghi ngờ được.)

  • without cavilling

    Không phản đối hay bới móc gì cả; chấp nhận ngay lập tức.

    "He followed the orders without cavilling."

    (Anh ấy tuân theo mệnh lệnh mà không hề cãi lại hay bới móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavilling

noun
Lật mặt

Sự bắt bẻ, soi mói, tìm lỗi nhỏ nhặt hoặc không cần thiết.

"His constant cavilling made him unpopular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would cavil about such minor details was surprising.
Việc anh ấy sẽ bắt bẻ về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
It's not true that she didn't cavil at the proposed changes.
Không đúng sự thật rằng cô ấy đã không bắt bẻ những thay đổi được đề xuất.
Nghi vấn
Whether they will cavil over the wording is still unknown.
Liệu họ có bắt bẻ về cách diễn đạt hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant cavilling is very irritating to his colleagues.
Sự bắt bẻ liên tục của anh ấy rất gây khó chịu cho đồng nghiệp.
Phủ định
She doesn't cavil about minor details; she focuses on the big picture.
Cô ấy không bắt bẻ về những chi tiết nhỏ nhặt; cô ấy tập trung vào bức tranh lớn.
Nghi vấn
Do they always cavil at every suggestion, or are they sometimes supportive?
Họ có luôn luôn bắt bẻ mọi đề xuất không, hay đôi khi họ cũng ủng hộ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been cavilling about the smallest details all morning.
Cô ấy đã bắt bẻ những chi tiết nhỏ nhất cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been cavilling about the project's progress, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là họ đã không hề bắt bẻ về tiến độ của dự án.
Nghi vấn
Has he been cavilling at her suggestions, or is he genuinely concerned?
Anh ấy đã bắt bẻ những gợi ý của cô ấy, hay anh ấy thực sự lo lắng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to cavil about every small detail in the report before the new manager arrived.
Anh ấy từng hay bắt bẻ từng chi tiết nhỏ trong báo cáo trước khi người quản lý mới đến.
Phủ định
She didn't use to cavil so much, but the stress of the new job has made her more critical.
Cô ấy đã từng không hay bắt bẻ nhiều như vậy, nhưng áp lực của công việc mới đã khiến cô ấy trở nên khắt khe hơn.
Nghi vấn
Did they use to cavil about the food here before the new chef took over?
Họ có thường hay bắt bẻ về đồ ăn ở đây trước khi đầu bếp mới tiếp quản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavilling".

Phân biệt Chỉ trích và Bới móc

Trong văn hóa làm việc và học thuật phương Tây, 'cavilling' mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, vì nó khác biệt với 'constructive criticism' (chỉ trích mang tính xây dựng). 'Cavilling' được coi là hành vi lãng phí thời gian và làm giảm giá trị cuộc thảo luận, vì nó chỉ tập trung vào lỗi nhỏ nhặt thay vì giải quyết vấn đề cốt lõi.

Sophistry và Lịch sử Hùng biện

Khái niệm 'cavilling' có liên quan đến nghệ thuật ngụy biện (sophistry) cổ đại, nơi người ta sử dụng những lập luận khéo léo nhưng sai lầm hoặc vụn vặt để chiến thắng cuộc tranh luận. Do đó, 'cavilling' bị xem là hành vi thiếu trung thực về mặt trí tuệ.