(Top Banner Ad)
carriage
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Lịch sử

carriage

UK: /ˈkærɪdʒ/ • US: /ˈkærɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xe ngựa toa xe (lửa) chi phí vận chuyển sự vận chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a vehicle with wheels drawn by horses; a railway passenger vehicle

Vietnamese Meaning

xe ngựa; toa xe lửa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen arrived in a magnificent carriage."

    "Nữ hoàng đến trên một chiếc xe ngựa lộng lẫy."

  • "The baby was asleep in the carriage."

    "Em bé đang ngủ trong xe đẩy."

  • "We travelled in a first-class carriage."

    "Chúng tôi đi trên một toa hạng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carriage xe ngựa, toa tàu; dáng điệu, tư thế
Noun carrier người hoặc vật mang, hãng vận chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers-
Gaulish
karros
Latin
carrus
Old Northern French
cariage
Middle English
cariage

Từ 'Chở' đến 'Cỗ Xe'

Từ 'carriage' bắt nguồn từ động từ 'carry' (mang, chở). Ban đầu, 'carriage' có nghĩa là 'hành động vận chuyển'. Dần dần, nó được dùng để chỉ chính thứ dùng để vận chuyển - một cỗ xe. Thật thú vị, gốc từ 'car' trong 'carriage' cũng là gốc của từ 'car' (xe ô tô) ngày nay!

Mang Vác và Dáng Vẻ

Ngoài nghĩa là cỗ xe, 'carriage' còn có nghĩa là tư thế, dáng đi của một người ('a person of upright carriage'). Ý nghĩa này phát triển từ hình ảnh cách một người 'mang' cơ thể của họ. Một người có 'good carriage' là người có dáng đi thẳng, tự tin và trang nghiêm.

Usage Note

Từ 'carriage' thường dùng để chỉ các loại xe có bánh xe do ngựa kéo, thường thấy trong lịch sử. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là toa hành khách trên tàu hỏa (chủ yếu ở Anh). Sự khác biệt giữa 'carriage' và 'wagon' là 'carriage' thường được thiết kế để chở người, trong khi 'wagon' thường để chở hàng hóa. 'Cart' là một loại xe đơn giản hơn, thường chỉ có hai bánh và kéo bằng sức người hoặc động vật.

Prepositions

in on

'in the carriage': chỉ vị trí bên trong xe ngựa hoặc toa xe. 'on the carriage': ít phổ biến hơn, có thể chỉ vị trí trên nóc xe (trong một số trường hợp hiếm hoi) hoặc đề cập đến việc gắn thứ gì đó lên xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carriage
  • horse-drawn carriage
    (xe ngựa kéo)
  • royal carriage
    (xe ngựa của hoàng gia)
  • upright/erect carriage
    (dáng đứng thẳng, tư thế thẳng)
  • elegant carriage
    (dáng vẻ thanh lịch, tao nhã)
Noun + carriage
  • railway carriage
    (toa tàu hỏa)
  • baby carriage
    (xe đẩy em bé)
  • gun carriage
    (bệ đỡ pháo, giá súng)
Verb + carriage
  • ride in a carriage
    (đi (bằng) xe ngựa)
  • attach/couple a carriage (to a train)
    (nối một toa tàu (vào đoàn tàu))
  • have an elegant carriage
    (có một dáng vẻ thanh lịch)

Idioms

  • the carriage trade

    giới thượng lưu, những khách hàng giàu có.

    "The shops on this street are expensive and cater for the carriage trade."

    (Các cửa hàng trên con phố này rất đắt đỏ và chuyên phục vụ giới thượng lưu.)

  • (a person of) fine/noble carriage

    người có phong thái, dáng vẻ sang trọng, quý phái.

    "Even in old age, the queen was still a woman of noble carriage."

    (Ngay cả khi đã cao tuổi, nữ hoàng vẫn là một người phụ nữ có phong thái cao quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carriage

danh từ
Lật mặt

xe ngựa; toa xe lửa

"The queen arrived in a magnificent carriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carriage".

Xe Ngựa Hoàng Gia Anh

Trong các sự kiện trọng đại của Hoàng gia Anh như lễ đăng quang hay đám cưới, xe ngựa (carriage) vẫn được sử dụng như một biểu tượng của truyền thống và quyền lực. Nổi tiếng nhất là cỗ xe Gold State Coach, được mạ vàng và sử dụng từ năm 1762, thể hiện sự trang trọng và lộng lẫy của hoàng tộc.

Cỗ Xe Bí Ngô của Lọ Lem

Trong câu chuyện cổ tích 'Lọ Lem' (Cinderella), quả bí ngô được bà tiên biến thành một cỗ xe ngựa lộng lẫy là một trong những hình ảnh kinh điển nhất. Nó tượng trưng cho phép màu, sự thay đổi diệu kỳ và cơ hội đổi đời, nhưng cũng nhắc nhở về sự tạm thời của vẻ bề ngoài khi phép thuật tan biến lúc nửa đêm.