drawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'draw': vẽ, kéo, rút ra, lôi kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The picture was drawn by my daughter."
"Bức tranh được vẽ bởi con gái tôi."
-
"The curtains were drawn to keep out the sunlight."
"Rèm cửa đã được kéo lại để ngăn ánh sáng mặt trời."
-
"He looked drawn after the sleepless night."
"Anh ấy trông phờ phạc sau một đêm mất ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ phân từ này được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và câu bị động (passive voice). Nó mang ý nghĩa đã được vẽ, kéo, rút ra, hoặc lôi kéo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well-drawn character (nhân vật được khắc họa/xây dựng tốt)
-
pale pale-drawn face (khuôn mặt tái nhợt, hốc hác)
-
tightly tightly drawn curtains (rèm cửa kéo kín)
-
be be drawn to something/someone (bị thu hút bởi điều gì/ai đó)
-
be be drawn into an argument (bị lôi kéo vào một cuộc tranh cãi)
-
have have drawn a conclusion (đã rút ra kết luận)
-
have have drawn attention (đã thu hút sự chú ý)
Idioms
-
be drawn to something/someone
bị thu hút một cách tự nhiên bởi ai/cái gì
"She was always drawn to people with a good sense of humor."
(Cô ấy luôn bị thu hút bởi những người có khiếu hài hước.)
-
be drawn into something
bị lôi kéo hoặc dính líu vào một tình huống (thường là không mong muốn)
"He was unwillingly drawn into the office politics."
(Anh ấy đã không muốn bị lôi kéo vào chuyện chính trị công sở.)
-
draw a blank
không tìm thấy thông tin gì, không nhớ ra được gì, thất bại
"I tried to remember her name, but I just drew a blank."
(Tôi cố gắng nhớ tên cô ấy nhưng tôi chịu, chẳng nhớ ra gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drawn
Động từ (quá khứ phân từ của 'draw')Quá khứ phân từ của 'draw': vẽ, kéo, rút ra, lôi kéo.
"The picture was drawn by my daughter."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The portrait, which was drawn by a famous artist, is now worth millions. |
Bức chân dung, được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng, hiện trị giá hàng triệu đô. |
| Phủ định | The suspect, who appeared drawn and exhausted, denied all the charges. |
Nghi phạm, người trông có vẻ mệt mỏi và kiệt sức, đã phủ nhận mọi cáo buộc. |
| Nghi vấn | Is this the sketch that was drawn in class, which you were so proud of? |
Đây có phải là bản phác thảo được vẽ trong lớp mà bạn rất tự hào không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is drawn after a long day, he usually takes a nap. |
Nếu anh ấy có vẻ mệt mỏi sau một ngày dài, anh ấy thường chợp mắt. |
| Phủ định | When she is drawn, she doesn't socialize much. |
Khi cô ấy có vẻ mệt mỏi, cô ấy không giao tiếp nhiều. |
| Nghi vấn | If a student is drawn, does the teacher give them a break? |
Nếu một học sinh có vẻ mệt mỏi, giáo viên có cho họ nghỉ giải lao không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had drawn a beautiful portrait before the sun set. |
Cô ấy đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp trước khi mặt trời lặn. |
| Phủ định | They had not drawn any conclusions before all the evidence was presented. |
Họ đã không đưa ra bất kỳ kết luận nào trước khi tất cả bằng chứng được trình bày. |
| Nghi vấn | Had he drawn the map correctly before they started their journey? |
Anh ấy đã vẽ bản đồ chính xác trước khi họ bắt đầu cuộc hành trình của mình chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was drawn to the mysterious painting in the gallery. |
Cô ấy bị thu hút bởi bức tranh bí ẩn trong phòng trưng bày. |
| Phủ định | He didn't draw a conclusion from the available evidence. |
Anh ấy đã không rút ra kết luận từ những bằng chứng có sẵn. |
| Nghi vấn | Did you see how drawn she looked after the long meeting? |
Bạn có thấy cô ấy trông mệt mỏi thế nào sau cuộc họp dài không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to draw a lot when he was a child. |
Anh ấy đã từng vẽ rất nhiều khi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to be drawn to art museums, but now she loves them. |
Cô ấy đã từng không thích các bảo tàng nghệ thuật, nhưng bây giờ cô ấy rất thích chúng. |
| Nghi vấn | Did they use to draw pictures of their family? |
Họ đã từng vẽ tranh về gia đình của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawn".
