(Top Banner Ad)
drawn
B1
Động từ (quá khứ phân từ của 'draw') B1 Tổng quát

drawn

UK: /drɔːn/ • US: /drɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

được vẽ được kéo phờ phạc căng thẳng (vẻ mặt)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'draw': to produce a picture or diagram.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'draw': vẽ, kéo, rút ra, lôi kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The picture was drawn by my daughter."

    "Bức tranh được vẽ bởi con gái tôi."

  • "The curtains were drawn to keep out the sunlight."

    "Rèm cửa đã được kéo lại để ngăn ánh sáng mặt trời."

  • "He looked drawn after the sleepless night."

    "Anh ấy trông phờ phạc sau một đêm mất ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw vẽ, kéo, rút, thu hút
Noun draw sự thu hút, sự hòa (trận đấu), buổi rút thăm
Noun drawer ngăn kéo; người vẽ
Noun drawing bản vẽ, tranh vẽ; hành động vẽ
Adjective withdrawn khép kín, thu mình
Verb redraw vẽ lại, rút lại (tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drauen
Modern English
draw / drawn

Hành trình của 'Drawn': Từ Kéo đến Vẽ

Từ nguyên của 'drawn' bắt nguồn từ động từ 'draw', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*draganą' và Old English 'dragan', cả hai đều mang ý nghĩa 'kéo' hoặc 'lôi'. Qua thời gian, nghĩa của 'draw' mở rộng bao gồm 'vẽ' (như kéo đường nét trên giấy) và 'thu hút'. 'Drawn' là dạng quá khứ phân từ của 'draw', phản ánh các hành động đã được thực hiện như 'được kéo', 'được vẽ', hay 'bị thu hút'.

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ này được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) và câu bị động (passive voice). Nó mang ý nghĩa đã được vẽ, kéo, rút ra, hoặc lôi kéo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawn
  • well well-drawn character
    (nhân vật được khắc họa/xây dựng tốt)
  • pale pale-drawn face
    (khuôn mặt tái nhợt, hốc hác)
  • tightly tightly drawn curtains
    (rèm cửa kéo kín)
Verb + drawn
  • be be drawn to something/someone
    (bị thu hút bởi điều gì/ai đó)
  • be be drawn into an argument
    (bị lôi kéo vào một cuộc tranh cãi)
  • have have drawn a conclusion
    (đã rút ra kết luận)
  • have have drawn attention
    (đã thu hút sự chú ý)

Idioms

  • be drawn to something/someone

    bị thu hút một cách tự nhiên bởi ai/cái gì

    "She was always drawn to people with a good sense of humor."

    (Cô ấy luôn bị thu hút bởi những người có khiếu hài hước.)

  • be drawn into something

    bị lôi kéo hoặc dính líu vào một tình huống (thường là không mong muốn)

    "He was unwillingly drawn into the office politics."

    (Anh ấy đã không muốn bị lôi kéo vào chuyện chính trị công sở.)

  • draw a blank

    không tìm thấy thông tin gì, không nhớ ra được gì, thất bại

    "I tried to remember her name, but I just drew a blank."

    (Tôi cố gắng nhớ tên cô ấy nhưng tôi chịu, chẳng nhớ ra gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawn

Động từ (quá khứ phân từ của 'draw')
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'draw': vẽ, kéo, rút ra, lôi kéo.

"The picture was drawn by my daughter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The portrait, which was drawn by a famous artist, is now worth millions.
Bức chân dung, được vẽ bởi một họa sĩ nổi tiếng, hiện trị giá hàng triệu đô.
Phủ định
The suspect, who appeared drawn and exhausted, denied all the charges.
Nghi phạm, người trông có vẻ mệt mỏi và kiệt sức, đã phủ nhận mọi cáo buộc.
Nghi vấn
Is this the sketch that was drawn in class, which you were so proud of?
Đây có phải là bản phác thảo được vẽ trong lớp mà bạn rất tự hào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is drawn after a long day, he usually takes a nap.
Nếu anh ấy có vẻ mệt mỏi sau một ngày dài, anh ấy thường chợp mắt.
Phủ định
When she is drawn, she doesn't socialize much.
Khi cô ấy có vẻ mệt mỏi, cô ấy không giao tiếp nhiều.
Nghi vấn
If a student is drawn, does the teacher give them a break?
Nếu một học sinh có vẻ mệt mỏi, giáo viên có cho họ nghỉ giải lao không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had drawn a beautiful portrait before the sun set.
Cô ấy đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp trước khi mặt trời lặn.
Phủ định
They had not drawn any conclusions before all the evidence was presented.
Họ đã không đưa ra bất kỳ kết luận nào trước khi tất cả bằng chứng được trình bày.
Nghi vấn
Had he drawn the map correctly before they started their journey?
Anh ấy đã vẽ bản đồ chính xác trước khi họ bắt đầu cuộc hành trình của mình chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was drawn to the mysterious painting in the gallery.
Cô ấy bị thu hút bởi bức tranh bí ẩn trong phòng trưng bày.
Phủ định
He didn't draw a conclusion from the available evidence.
Anh ấy đã không rút ra kết luận từ những bằng chứng có sẵn.
Nghi vấn
Did you see how drawn she looked after the long meeting?
Bạn có thấy cô ấy trông mệt mỏi thế nào sau cuộc họp dài không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to draw a lot when he was a child.
Anh ấy đã từng vẽ rất nhiều khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to be drawn to art museums, but now she loves them.
Cô ấy đã từng không thích các bảo tàng nghệ thuật, nhưng bây giờ cô ấy rất thích chúng.
Nghi vấn
Did they use to draw pictures of their family?
Họ đã từng vẽ tranh về gia đình của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawn".

Tục lệ 'Rút thăm' (Draw Lots)

Việc 'rút thăm' ('drawing lots') là một truyền thống lâu đời được sử dụng để đưa ra quyết định hoặc phân chia nhiệm vụ một cách ngẫu nhiên. Trong nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng kết quả rút thăm có thể mang tính định mệnh hoặc công bằng, được sử dụng trong cả các trò chơi đơn giản lẫn các quyết định quan trọng.

Nhanh tay 'rút súng' (Quick on the Draw)

Cụm từ 'quick on the draw' (nhanh tay rút súng) có nguồn gốc từ văn hóa miền Tây nước Mỹ, nơi các xạ thủ phải rút súng thật nhanh để giành lợi thế. Ngày nay, nó được dùng để miêu tả một người nhanh nhẹn, tháo vát trong việc phản ứng hoặc nắm bắt cơ hội.