(Top Banner Ad)
coach
B1
danh từ B1

coach

UK: /kəʊtʃ/ • US: /koʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện viên xe khách xe đò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who trains or instructs a team or individual athlete.

Vietnamese Meaning

Huấn luyện viên, người huấn luyện hoặc hướng dẫn một đội hoặc vận động viên cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach motivated the team to play their best."

    "Huấn luyện viên đã thúc đẩy đội chơi hết mình."

  • "The coach gave a pep talk before the game."

    "Huấn luyện viên đã có một bài diễn văn khích lệ trước trận đấu."

  • "The coach was very supportive and encouraging."

    "Huấn luyện viên rất hỗ trợ và động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coach Huấn luyện viên, xe khách đường dài
Verb coach Huấn luyện, dạy kèm
Noun coaching Hoạt động huấn luyện hoặc dạy kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Hungarian
kocsi
Middle French
coche
German
Kutsche
English
coach

Ngôi làng của những cỗ xe

Từ 'coach' bắt nguồn từ tên ngôi làng Kocs ở Hungary vào thế kỷ 15. Tại đây, những người thợ đã chế tạo ra loại xe ngựa lớn, êm ái đầu tiên. Từ tên làng 'Kocs', thế giới có từ 'kocsi' (xe của Kocs), sau này biến thể thành 'coach' trong tiếng Anh.

Từ phương tiện đến con người

Vào thế kỷ 19, sinh viên tại Đại học Oxford bắt đầu dùng từ 'coach' (xe ngựa) như một tiếng lóng để chỉ những gia sư riêng, vì họ là người giúp sinh viên 'vượt qua' các kỳ thi một cách nhanh chóng giống như một cỗ xe vận chuyển hành khách.

Usage Note

Từ 'coach' thường được dùng trong bối cảnh thể thao, nhưng cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, cuộc sống cá nhân (life coach). Sự khác biệt với 'trainer' là 'coach' thường tập trung vào chiến lược, kỹ năng tổng thể và phát triển cá nhân, trong khi 'trainer' tập trung nhiều hơn vào việc rèn luyện thể lực và kỹ thuật cụ thể.

Prepositions

in of

'Coach in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà huấn luyện viên chuyên về. Ví dụ: 'He is a coach in basketball'. 'Coach of' dùng để chỉ đội hoặc người mà huấn luyện viên đang huấn luyện. Ví dụ: 'He is the coach of the national team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coach
  • Head head coach
    (huấn luyện viên trưởng)
  • Assistant assistant coach
    (trợ lý huấn luyện viên)
  • Professional professional coach
    (huấn luyện viên chuyên nghiệp)
Noun + coach
  • Station coach station
    (bến xe khách đường dài)
  • Trip coach trip
    (chuyến đi bằng xe khách)
  • Life life coach
    (người khai vấn cuộc sống)
Verb + coach
  • Hire hire a coach
    (thuê một huấn luyện viên/xe khách)
  • Travel travel by coach
    (đi du lịch bằng xe khách)

Idioms

  • A slowcoach

    Người chậm chạp (như rùa bò)

    "Hurry up, you slowcoach! We're going to be late."

    (Nhanh lên đồ rùa bò! Chúng ta sắp muộn rồi đấy.)

  • Drive a coach and horses through something

    Tìm ra lỗ hổng và phá hỏng/vô hiệu hóa một quy định hay kế hoạch

    "The lawyers managed to drive a coach and horses through the new law."

    (Các luật sư đã tìm cách vô hiệu hóa luật mới thông qua những lỗ hổng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coach

danh từ
Lật mặt

Huấn luyện viên, người huấn luyện hoặc hướng dẫn một đội hoặc vận động viên cá nhân.

"The coach motivated the team to play their best."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coach".

Hạng vé Coach trong hàng không

Tại Mỹ, hạng ghế phổ thông (Economy Class) trên máy bay thường được gọi là 'Coach'. Điều này bắt nguồn từ việc các hãng hàng không muốn gợi nhớ đến sự phổ biến của việc di chuyển bằng xe khách đường dài ngày xưa.

Văn hóa Life Coaching

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'coach' không chỉ giới hạn trong thể thao. 'Life Coaching' là một nghề nghiệp phổ biến giúp mọi người đạt được mục tiêu cá nhân và sự nghiệp thông qua sự định hướng và khích lệ.