(Top Banner Ad)
carries on
B1
phrasal verb B1 General

carries on

UK: /ˈkæriz ɒn/ • US: /ˈkæriz ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục tiến hành cư xử quá khích làm ầm ĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something; to proceed.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm gì đó; tiến hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the difficulties, she carries on with her work."

    "Mặc dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục công việc của mình."

  • "The business carries on despite the economic downturn."

    "Doanh nghiệp tiếp tục hoạt động mặc dù kinh tế suy thoái."

  • "They carried on all night."

    "Họ làm ồn cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carrier Người vận chuyển, hãng hàng không, vật trung gian truyền bệnh
Noun Carriage Toa hành khách (tàu hỏa), sự chuyên chở
Adjective Carriable Có thể mang theo, dễ dàng vận chuyển
Verb (Gerund) Carrying Việc vận chuyển, việc mang vác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Latin
carrus (wheeled vehicle)
Late Latin
carricare (to load a wagon)
Old French
carier (to transport by vehicle)
Middle English
caryen (to move or convey)

Hành trình từ chiếc xe ngựa

Từ 'carry' vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus', chỉ loại xe hai bánh của người Gaul. Khi kết hợp với từ 'on' (tiến tới) trong tiếng Anh, cụm từ này gợi hình ảnh một cỗ xe vẫn tiếp tục lăn bánh tiến về phía trước, tượng trưng cho sự kiên trì hoặc duy trì một hoạt động nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng khi muốn diễn tả việc tiếp tục một hoạt động, công việc, hoặc hành động nào đó mặc dù có thể có khó khăn, trở ngại. So sánh với 'continue': 'carries on' thường mang sắc thái nhấn mạnh sự kiên trì hơn.
Sắc thái nghĩa này thường mang tính tiêu cực, ám chỉ hành vi không đúng mực, ồn ào hoặc thái quá. Khác với nghĩa 'tiếp tục', nghĩa này nhấn mạnh vào cách hành xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + carries on
  • bravely bravely carries on
    (dũng cảm tiếp tục (đối mặt với nghịch cảnh))
  • quietly quietly carries on
    (lặng lẽ tiếp tục công việc của mình)
  • stubbornly stubbornly carries on
    (ngoan cố tiếp tục làm theo ý mình)
Carries on + Prepositional Phrase
  • regardless carries on regardless
    (vẫn tiếp tục bất kể những khó khăn hay phản đối)
  • with carries on with his work
    (tiếp tục thực hiện công việc của anh ấy)

Idioms

  • Keep calm and carry on

    Giữ bình tĩnh và tiếp tục bước tiếp (không hoảng loạn)

    "Even when the project failed, she decided to keep calm and carry on."

    (Ngay cả khi dự án thất bại, cô ấy vẫn quyết định giữ bình tĩnh và tiếp tục bước tiếp.)

  • Carry on a tradition

    Duy trì hoặc kế thừa một truyền thống

    "Every year, the family carries on the tradition of making banh chung together."

    (Mỗi năm, gia đình họ lại duy trì truyền thống cùng nhau gói bánh chưng.)

  • Carry on like a madman/child

    Cư xử một cách điên rồ hoặc trẻ con, gây ồn ào

    "There is no need to carry on like that over a small mistake."

    (Không cần thiết phải làm ầm ĩ lên như thế chỉ vì một lỗi nhỏ đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carries on

phrasal verb
Lật mặt

Tiếp tục làm gì đó; tiến hành.

"Despite the difficulties, she carries on with her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carries on".

Keep Calm and Carry On

Đây là khẩu hiệu nổi tiếng trên một áp phích của chính phủ Anh vào năm 1939 để chuẩn bị cho Thế chiến II. Nó đã trở thành biểu trưng cho tinh thần kiên cường, sự điềm tĩnh và không chịu khuất phục của người Anh (stiff upper lip) trước những thảm họa tiềm tàng.

Văn hóa công sở phương Tây

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'carrying on' thường ám chỉ việc duy trì hiệu suất công việc ngay cả khi người quản lý vắng mặt hoặc trong giai đoạn chuyển giao nhân sự, thể hiện tính tự giác và trách nhiệm.