(Top Banner Ad)
proceed
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

proceed

UK: /prəˈsiːd/ • US: /proʊˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục tiến hành tiến lên thực hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or continue a course of action.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động, một quá trình nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will proceed with the project despite the difficulties."

    "Chúng ta sẽ tiếp tục dự án bất chấp những khó khăn."

  • "You may proceed now."

    "Bây giờ bạn có thể tiếp tục."

  • "The company proceeded cautiously with its expansion plans."

    "Công ty thận trọng tiến hành kế hoạch mở rộng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure Thủ tục, quy trình
Noun process Quá trình, tiến trình
Noun (plural) proceeds Tiền thu được, lợi tức (từ bán hàng, sự kiện...)
Noun proceeding Phiên tòa, vụ kiện; quá trình diễn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proceder
Middle English
procede

Hành Trình Tiếp Nối

Từ Latin 'procedere', ghép bởi 'pro-' (tiến lên, về phía trước) và 'cedere' (đi, nhường đường), 'proceed' mang ý nghĩa gốc là 'đi về phía trước' hoặc 'tiếp tục đi'. Nó thể hiện một hành động di chuyển hoặc tiếp diễn một cách có trật tự và có mục đích.

Usage Note

Từ 'proceed' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục hoặc tiến triển một cách có trật tự và kế hoạch. So với 'start' hoặc 'continue', 'proceed' mang tính chất quyết định và hướng đi rõ ràng hơn. Ví dụ, trong một cuộc họp, người ta sẽ nói 'Let's proceed with the agenda' thay vì 'Let's start the agenda'.

Prepositions

with to against

'proceed with': tiếp tục với cái gì (kế hoạch, công việc...). 'proceed to': di chuyển đến đâu, hoặc chuyển sang một chủ đề/hành động khác. 'proceed against': tiến hành các thủ tục pháp lý chống lại ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + proceed
  • allow allow to proceed
    (cho phép tiếp tục)
  • decide decide to proceed
    (quyết định tiếp tục/tiến hành)
  • ready ready to proceed
    (sẵn sàng tiến hành)
Trạng từ + proceed
  • carefully proceed carefully
    (tiếp tục một cách cẩn thận)
  • slowly proceed slowly
    (tiến hành chậm rãi)
  • immediately proceed immediately
    (tiếp tục ngay lập tức)
proceed + Giới từ/Cụm trạng ngữ
  • with caution proceed with caution
    (tiến hành thận trọng/cẩn trọng)
  • to the next step proceed to the next step
    (tiếp tục sang bước tiếp theo)
  • as planned proceed as planned
    (tiếp tục theo đúng kế hoạch)

Idioms

  • proceed with caution

    Tiến hành một cách thận trọng, cẩn trọng

    "You should always proceed with caution when driving in bad weather."

    (Bạn nên luôn thận trọng khi lái xe trong thời tiết xấu.)

  • proceed as planned

    Tiếp tục theo đúng kế hoạch

    "Despite the small delay, the project will now proceed as planned."

    (Mặc dù có chút chậm trễ, dự án giờ đây sẽ tiếp tục theo đúng kế hoạch.)

  • proceed to do something / proceed to a place

    Tiếp tục làm gì đó / Di chuyển đến một nơi nào đó

    "After checking in, guests may proceed to their rooms."

    (Sau khi làm thủ tục nhận phòng, khách có thể đến phòng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động, một quá trình nào đó.

"We will proceed with the project despite the difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed".

Sự Trang Trọng trong Ngôn Ngữ

'Proceed' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức như trong luật pháp, kinh doanh hoặc các cuộc họp. Nó gợi lên ý nghĩa của việc tuân thủ quy trình, tiến trình một cách có trật tự và hợp pháp. Ví dụ, trong tòa án, 'legal proceedings' (các thủ tục tố tụng pháp lý) là một cụm từ rất phổ biến.

Tinh Thần Tiếp Nối và Phát Triển

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'to proceed' cũng thường được liên hệ với việc giữ vững sự tiến bộ, vượt qua trở ngại và không ngừng phát triển. Nó thể hiện tinh thần không ngừng nghỉ, hướng về phía trước, dù có bất kỳ khó khăn nào xảy ra, công việc hoặc kế hoạch vẫn cần được 'tiếp tục'.