castoreum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brownish exudate from the castor sacs of the mature North American beaver (Castor canadensis) and the European beaver (Castor fiber).
Vietnamese Meaning
Một chất tiết màu nâu từ tuyến castoreum của hải ly Bắc Mỹ trưởng thành (Castor canadensis) và hải ly châu Âu (Castor fiber).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Castoreum was historically used in perfumes to provide a leathery scent."
"Trong lịch sử, castoreum đã được sử dụng trong nước hoa để tạo ra một mùi hương da thuộc."
-
"The use of castoreum in flavoring is now rare."
"Việc sử dụng castoreum trong hương liệu hiện nay rất hiếm."
-
"Regulations regarding the use of castoreum vary by country."
"Các quy định liên quan đến việc sử dụng castoreum khác nhau tùy theo quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | castor | Con hải ly. Cũng là tên của Dầu thầu dầu (castor oil), nhưng không liên quan đến con hải ly. |
| Noun | castorin | Một chất hóa học kết tinh được tìm thấy trong hải ly hương. |
| Adjective | castorated | Được pha chế hoặc chứa hải ly hương (từ hiếm dùng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Castoreum là một hợp chất được sử dụng trong nước hoa và thực phẩm (chủ yếu là hương vị vani và mâm xôi). Nó có mùi xạ hương và da thuộc. Việc sử dụng castoreum trong thực phẩm đã giảm đáng kể do sự xuất hiện của các lựa chọn thay thế tổng hợp và quy trình thu hoạch không phải lúc nào cũng thân thiện với động vật. Tuy không phổ biến, castoreum vẫn được một số nhà sản xuất nước hoa ưa chuộng vì độ phức tạp và độ bền mùi hương mà nó mang lại.
Prepositions
from (xuất phát từ nguồn gốc): castoreum from beavers; in (trong ứng dụng): castoreum in perfumes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure castoreum (hải ly hương nguyên chất)
-
dried castoreum (hải ly hương khô)
-
synthetic castoreum (hải ly hương tổng hợp)
-
extract castoreum (chiết xuất hải ly hương)
-
use castoreum (sử dụng hải ly hương)
-
harvest castoreum (thu hoạch hải ly hương)
-
castoreum glands (tuyến hải ly hương)
-
castoreum extract (chiết xuất/tinh chất hải ly hương)
-
castoreum substitute (chất thay thế hải ly hương)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castoreum
danh từMột chất tiết màu nâu từ tuyến castoreum của hải ly Bắc Mỹ trưởng thành (Castor canadensis) và hải ly châu Âu (Castor fiber).
"Castoreum was historically used in perfumes to provide a leathery scent."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have been studying the properties of castoreum for over a decade by the time they discover its full potential. |
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các đặc tính của castoreum trong hơn một thập kỷ vào thời điểm họ khám phá ra tiềm năng đầy đủ của nó. |
| Phủ định | They won't have been using castoreum in mass-produced perfumes for very long before ethical concerns are raised. |
Họ sẽ chưa sử dụng castoreum trong nước hoa sản xuất hàng loạt được bao lâu trước khi những lo ngại về đạo đức được nêu ra. |
| Nghi vấn | Will companies have been sourcing castoreum sustainably if regulations aren't strictly enforced? |
Liệu các công ty sẽ đã khai thác castoreum một cách bền vững nếu các quy định không được thực thi nghiêm ngặt? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The perfumer used to use castoreum in almost every fragrance. |
Nhà chế tạo nước hoa từng sử dụng castoreum trong hầu hết mọi loại nước hoa. |
| Phủ định | They didn't use to list castoreum as an ingredient on the packaging. |
Họ đã không từng liệt kê castoreum như một thành phần trên bao bì. |
| Nghi vấn | Did perfumers use to be more secretive about their use of castoreum? |
Các nhà chế tạo nước hoa đã từng bí mật hơn về việc sử dụng castoreum của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castoreum".
