(Top Banner Ad)
castoreum
C1
danh từ C1 Hóa học, Sinh học, Nước hoa

castoreum

UK: /kæˈstɔːriəm/ • US: /kæˈstɔːriəm/

Nghĩa tiếng Việt

chất tiết từ tuyến hải ly tinh chất hải ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brownish exudate from the castor sacs of the mature North American beaver (Castor canadensis) and the European beaver (Castor fiber).

Vietnamese Meaning

Một chất tiết màu nâu từ tuyến castoreum của hải ly Bắc Mỹ trưởng thành (Castor canadensis) và hải ly châu Âu (Castor fiber).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Castoreum was historically used in perfumes to provide a leathery scent."

    "Trong lịch sử, castoreum đã được sử dụng trong nước hoa để tạo ra một mùi hương da thuộc."

  • "The use of castoreum in flavoring is now rare."

    "Việc sử dụng castoreum trong hương liệu hiện nay rất hiếm."

  • "Regulations regarding the use of castoreum vary by country."

    "Các quy định liên quan đến việc sử dụng castoreum khác nhau tùy theo quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun castor Con hải ly. Cũng là tên của Dầu thầu dầu (castor oil), nhưng không liên quan đến con hải ly.
Noun castorin Một chất hóa học kết tinh được tìm thấy trong hải ly hương.
Adjective castorated Được pha chế hoặc chứa hải ly hương (từ hiếm dùng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Nước hoa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καστόριον (kastórion)
Latin
castoreum
Late Middle English
castoreum

Hương thơm từ 'Kastōr' - con hải ly

Từ 'castoreum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, và xa hơn là từ tiếng Hy Lạp 'kastōr' (κάστωρ), có nghĩa là 'con hải ly'. Chất này là một dịch tiết từ tuyến của hải ly, được chúng sử dụng để đánh dấu lãnh thổ. Do đó, tên của chất này gắn liền với tên của loài vật tạo ra nó.

Usage Note

Castoreum là một hợp chất được sử dụng trong nước hoa và thực phẩm (chủ yếu là hương vị vani và mâm xôi). Nó có mùi xạ hương và da thuộc. Việc sử dụng castoreum trong thực phẩm đã giảm đáng kể do sự xuất hiện của các lựa chọn thay thế tổng hợp và quy trình thu hoạch không phải lúc nào cũng thân thiện với động vật. Tuy không phổ biến, castoreum vẫn được một số nhà sản xuất nước hoa ưa chuộng vì độ phức tạp và độ bền mùi hương mà nó mang lại.

Prepositions

from in

from (xuất phát từ nguồn gốc): castoreum from beavers; in (trong ứng dụng): castoreum in perfumes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + castoreum
  • pure castoreum
    (hải ly hương nguyên chất)
  • dried castoreum
    (hải ly hương khô)
  • synthetic castoreum
    (hải ly hương tổng hợp)
Verb + castoreum
  • extract castoreum
    (chiết xuất hải ly hương)
  • use castoreum
    (sử dụng hải ly hương)
  • harvest castoreum
    (thu hoạch hải ly hương)
Noun + castoreum
  • castoreum glands
    (tuyến hải ly hương)
  • castoreum extract
    (chiết xuất/tinh chất hải ly hương)
  • castoreum substitute
    (chất thay thế hải ly hương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

castoreum

danh từ
Lật mặt

Một chất tiết màu nâu từ tuyến castoreum của hải ly Bắc Mỹ trưởng thành (Castor canadensis) và hải ly châu Âu (Castor fiber).

"Castoreum was historically used in perfumes to provide a leathery scent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the properties of castoreum for over a decade by the time they discover its full potential.
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các đặc tính của castoreum trong hơn một thập kỷ vào thời điểm họ khám phá ra tiềm năng đầy đủ của nó.
Phủ định
They won't have been using castoreum in mass-produced perfumes for very long before ethical concerns are raised.
Họ sẽ chưa sử dụng castoreum trong nước hoa sản xuất hàng loạt được bao lâu trước khi những lo ngại về đạo đức được nêu ra.
Nghi vấn
Will companies have been sourcing castoreum sustainably if regulations aren't strictly enforced?
Liệu các công ty sẽ đã khai thác castoreum một cách bền vững nếu các quy định không được thực thi nghiêm ngặt?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The perfumer used to use castoreum in almost every fragrance.
Nhà chế tạo nước hoa từng sử dụng castoreum trong hầu hết mọi loại nước hoa.
Phủ định
They didn't use to list castoreum as an ingredient on the packaging.
Họ đã không từng liệt kê castoreum như một thành phần trên bao bì.
Nghi vấn
Did perfumers use to be more secretive about their use of castoreum?
Các nhà chế tạo nước hoa đã từng bí mật hơn về việc sử dụng castoreum của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castoreum".

Hương liệu 'Tự nhiên' trong Thực phẩm

Một sự thật gây ngạc nhiên là hải ly hương được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phân loại là một chất phụ gia thực phẩm 'thường được công nhận là an toàn' (GRAS). Trong quá khứ, nó được dùng để tạo ra hương vani, dâu tây, và mâm xôi. Tuy nhiên, ngày nay việc sử dụng này cực kỳ hiếm do chi phí thu hoạch cao và sự sẵn có của các chất thay thế.

Bí mật của Nước hoa & Y học Cổ đại

Trong ngành nước hoa cao cấp, hải ly hương được dùng làm chất định hương (fixative), giúp các mùi hương khác bền lâu hơn, đặc biệt trong các loại nước hoa có tông mùi da thuộc và xạ hương. Trong lịch sử, nó còn được coi là một loại thuốc quý, được các thầy thuốc từ thời Hippocrates sử dụng để điều trị nhiều bệnh như đau đầu và sốt.