beaver gland secretion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The secretion produced by the castor sacs of beavers, used as a food additive and in perfumery. Also known as castoreum.
Vietnamese Meaning
Chất tiết được sản xuất bởi túi castoreum của hải ly, được sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm và trong công nghiệp nước hoa. Còn được gọi là castoreum.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beaver gland secretion, also known as castoreum, is used in some vanilla flavorings."
"Chất tiết từ tuyến hải ly, còn được gọi là castoreum, được sử dụng trong một số hương vani."
-
"The aroma of beaver gland secretion is often described as leathery or smoky."
"Mùi hương của chất tiết từ tuyến hải ly thường được mô tả là giống da thuộc hoặc khói."
-
"Regulations govern the use of beaver gland secretion in food production."
"Các quy định quản lý việc sử dụng chất tiết từ tuyến hải ly trong sản xuất thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính kỹ thuật và thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc công nghiệp. 'Castoreum' là tên gọi phổ biến hơn và dễ hiểu hơn đối với công chúng. Việc sử dụng 'beaver gland secretion' có thể nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của chất này.
Prepositions
'Secretion from beaver glands' nhấn mạnh quá trình chiết xuất hoặc nguồn gốc vật lý. 'Secretion of beaver glands' nhấn mạnh thuộc tính hoặc bản chất của chất tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extract beaver gland secretion (chiết xuất dịch tuyến hải ly)
-
use beaver gland secretion as a fixative (sử dụng dịch tuyến hải ly như một chất định hương)
-
collect beaver gland secretion (thu thập dịch tuyến hải ly)
-
analyze the composition of beaver gland secretion (phân tích thành phần của dịch tuyến hải ly)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beaver gland secretion
nounChất tiết được sản xuất bởi túi castoreum của hải ly, được sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm và trong công nghiệp nước hoa. Còn được gọi là castoreum.
"Beaver gland secretion, also known as castoreum, is used in some vanilla flavorings."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had harvested the beaver gland secretion more sustainably, the beaver population would be healthier now. |
Nếu họ đã thu hoạch dịch tiết tuyến hải ly bền vững hơn, thì quần thể hải ly sẽ khỏe mạnh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the research hadn't focused on beaver gland secretion's unique properties, we wouldn't have such effective natural adhesives now. |
Nếu nghiên cứu không tập trung vào các đặc tính độc đáo của dịch tiết tuyến hải ly, thì chúng ta sẽ không có chất kết dính tự nhiên hiệu quả như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If manufacturers used synthetic substitutes, would the demand for beaver gland secretion be lower today? |
Nếu các nhà sản xuất sử dụng các chất thay thế tổng hợp, liệu nhu cầu về dịch tiết tuyến hải ly có thấp hơn ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaver gland secretion".
