(Top Banner Ad)
beaver gland secretion
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học, Công nghiệp thực phẩm

beaver gland secretion

UK: /ˈbiːvə ɡlænd sɪˈkriːʃən/ • US: /ˈbiːvər ɡlænd sɪˈkriːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chất tiết tuyến hải ly castoreum (chất tiết từ hải ly)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The secretion produced by the castor sacs of beavers, used as a food additive and in perfumery. Also known as castoreum.

Vietnamese Meaning

Chất tiết được sản xuất bởi túi castoreum của hải ly, được sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm và trong công nghiệp nước hoa. Còn được gọi là castoreum.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beaver gland secretion, also known as castoreum, is used in some vanilla flavorings."

    "Chất tiết từ tuyến hải ly, còn được gọi là castoreum, được sử dụng trong một số hương vani."

  • "The aroma of beaver gland secretion is often described as leathery or smoky."

    "Mùi hương của chất tiết từ tuyến hải ly thường được mô tả là giống da thuộc hoặc khói."

  • "Regulations govern the use of beaver gland secretion in food production."

    "Các quy định quản lý việc sử dụng chất tiết từ tuyến hải ly trong sản xuất thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secrete tiết ra, bài tiết
Noun secretion sự bài tiết, chất tiết
Adjective secretory thuộc về bài tiết, có tính tiết ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English / Latin / Latin
beofor / glans / sēcrētiō
Middle English / Old French / French
bever / glandre / sécrétion
Modern English
beaver gland secretion

Nguồn gốc tên gọi 'Beaver'

Từ 'beaver' (hải ly) có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ xưa là *bʰébʰrus, có liên quan đến từ 'brown' (màu nâu). Tên của loài vật này được đặt theo màu lông đặc trưng của chúng.

Từ 'Gland' và Quả Sồi

Từ 'gland' (tuyến) bắt nguồn từ từ Latin 'glans', có nghĩa là 'quả sồi'. Người xưa đặt tên như vậy vì nhiều tuyến trong cơ thể có hình dạng giống như những quả sồi nhỏ.

'Secretion' - Sự Tách Biệt

Từ 'secretion' (sự bài tiết, chất tiết) đến từ tiếng Latin 'sēcernō', có nghĩa là 'tôi tách ra'. Nó mô tả quá trình cơ thể tách và tiết ra một chất lỏng.

Usage Note

Cụm từ này mang tính kỹ thuật và thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc công nghiệp. 'Castoreum' là tên gọi phổ biến hơn và dễ hiểu hơn đối với công chúng. Việc sử dụng 'beaver gland secretion' có thể nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của chất này.

Prepositions

from of

'Secretion from beaver glands' nhấn mạnh quá trình chiết xuất hoặc nguồn gốc vật lý. 'Secretion of beaver glands' nhấn mạnh thuộc tính hoặc bản chất của chất tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beaver gland secretion
  • extract beaver gland secretion
    (chiết xuất dịch tuyến hải ly)
  • use beaver gland secretion as a fixative
    (sử dụng dịch tuyến hải ly như một chất định hương)
  • collect beaver gland secretion
    (thu thập dịch tuyến hải ly)
  • analyze the composition of beaver gland secretion
    (phân tích thành phần của dịch tuyến hải ly)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaver gland secretion

noun
Lật mặt

Chất tiết được sản xuất bởi túi castoreum của hải ly, được sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm và trong công nghiệp nước hoa. Còn được gọi là castoreum.

"Beaver gland secretion, also known as castoreum, is used in some vanilla flavorings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had harvested the beaver gland secretion more sustainably, the beaver population would be healthier now.
Nếu họ đã thu hoạch dịch tiết tuyến hải ly bền vững hơn, thì quần thể hải ly sẽ khỏe mạnh hơn bây giờ.
Phủ định
If the research hadn't focused on beaver gland secretion's unique properties, we wouldn't have such effective natural adhesives now.
Nếu nghiên cứu không tập trung vào các đặc tính độc đáo của dịch tiết tuyến hải ly, thì chúng ta sẽ không có chất kết dính tự nhiên hiệu quả như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If manufacturers used synthetic substitutes, would the demand for beaver gland secretion be lower today?
Nếu các nhà sản xuất sử dụng các chất thay thế tổng hợp, liệu nhu cầu về dịch tiết tuyến hải ly có thấp hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaver gland secretion".

Hương Liệu Quý Hiếm trong Nước Hoa

Dịch tuyến của hải ly, hay còn gọi là 'castoreum' (hải ly hương), có mùi xạ hương nồng. Sau khi được pha loãng, nó tạo ra một mùi hương vani và da thuộc tinh tế. Từ hàng thế kỷ, nó đã được dùng làm chất định hương trong các loại nước hoa cao cấp để giúp mùi hương lưu lại lâu hơn.

Hương Vị Vani Bất Ngờ

Mặc dù hiếm khi được sử dụng ngày nay do chi phí và khó khăn trong việc thu thập, 'castoreum' được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là an toàn để làm phụ gia thực phẩm. Trong quá khứ, nó từng được dùng để tạo hoặc tăng hương vị vani, dâu tây và mâm xôi trong một số sản phẩm.