(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vanillin
C1

vanillin

noun

Nghĩa tiếng Việt

vanilin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vanillin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hợp chất kết tinh, C8H8O3, thành phần hương liệu chính của vani.

Definition (English Meaning)

A crystalline compound, C8H8O3, the main flavoring ingredient of vanilla.

Ví dụ Thực tế với 'Vanillin'

  • "The characteristic flavor of vanilla extract comes from vanillin."

    "Hương vị đặc trưng của chiết xuất vani đến từ vanillin."

  • "Vanillin is used as a flavoring agent in many foods and beverages."

    "Vanillin được sử dụng làm chất tạo hương trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống."

  • "Synthetic vanillin is much cheaper than natural vanilla extract."

    "Vanillin tổng hợp rẻ hơn nhiều so với chiết xuất vani tự nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vanillin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vanillin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vanilla aldehyde(aldehyde vani)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vanilla(vani)
aldehyde(aldehyde)
flavoring(hương liệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Vanillin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vanillin là hợp chất hữu cơ tạo nên hương vị đặc trưng của vani. Nó có thể được chiết xuất từ quả vani hoặc tổng hợp nhân tạo. Vanillin tổng hợp thường rẻ hơn và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Vanillin of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của vanillin (ví dụ: vanillin of vanilla beans). ‘Vanillin in’ được dùng để chỉ sự hiện diện của vanillin trong một sản phẩm (ví dụ: vanillin in ice cream).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vanillin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)