(Top Banner Ad)
vanillin
C1
noun C1 Hóa học, Thực phẩm

vanillin

UK: /vəˈnɪlɪn/ • US: /vəˈnɪlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vanilin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crystalline compound, C8H8O3, the main flavoring ingredient of vanilla.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất kết tinh, C8H8O3, thành phần hương liệu chính của vani.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The characteristic flavor of vanilla extract comes from vanillin."

    "Hương vị đặc trưng của chiết xuất vani đến từ vanillin."

  • "Vanillin is used as a flavoring agent in many foods and beverages."

    "Vanillin được sử dụng làm chất tạo hương trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống."

  • "Synthetic vanillin is much cheaper than natural vanilla extract."

    "Vanillin tổng hợp rẻ hơn nhiều so với chiết xuất vani tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vanilla vani, hương vani
Adjective vanillic thuộc về vani, có liên quan đến vani

Synonyms

vanilla aldehyde (aldehyde vani)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
vainilla
French
vanille
English
vanillin

Nguồn gốc của Vanillin

Vanillin được chiết xuất lần đầu tiên từ quả vanilla vào thế kỷ 19. Tên gọi 'vanillin' bắt nguồn từ 'vainilla' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'vỏ nhỏ'. Người ta đã học cách tổng hợp vanillin, làm cho nó trở nên phổ biến hơn trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Usage Note

Vanillin là hợp chất hữu cơ tạo nên hương vị đặc trưng của vani. Nó có thể được chiết xuất từ quả vani hoặc tổng hợp nhân tạo. Vanillin tổng hợp thường rẻ hơn và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm.

Prepositions

of in

‘Vanillin of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của vanillin (ví dụ: vanillin of vanilla beans). ‘Vanillin in’ được dùng để chỉ sự hiện diện của vanillin trong một sản phẩm (ví dụ: vanillin in ice cream).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vanillin
  • artificial artificial vanillin
    (vanillin nhân tạo)
  • natural natural vanillin
    (vanillin tự nhiên)
Động từ + vanillin
  • add add vanillin to the mixture
    (thêm vanillin vào hỗn hợp)
  • extract extract vanillin from vanilla beans
    (chiết xuất vanillin từ hạt vani)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vanillin

noun
Lật mặt

Một hợp chất kết tinh, C8H8O3, thành phần hương liệu chính của vani.

"The characteristic flavor of vanilla extract comes from vanillin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vanillin".

Sử dụng Vanillin trong Thực phẩm

Vanillin là một thành phần hương liệu phổ biến trong nhiều loại thực phẩm ngọt, đặc biệt là bánh, kẹo và kem. Hương vị vani thường được liên kết với sự thoải mái và kỷ niệm tuổi thơ.