(Top Banner Ad)
casual sex culture
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tình dục học

casual sex culture

UK: /ˈkæʒuəl sɛks ˈkʌltʃə(r)/ • US: /ˈkæʒuəl sɛks ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa tình dục thoáng văn hóa tình dục dễ dãi văn hóa tình dục không ràng buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social environment or set of norms where engaging in sexual activity outside of committed relationships is widely accepted or normalized.

Vietnamese Meaning

Một môi trường xã hội hoặc tập hợp các quy tắc mà ở đó việc tham gia vào các hoạt động tình dục ngoài các mối quan hệ cam kết được chấp nhận rộng rãi hoặc được bình thường hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of online dating apps has contributed to the prevalence of casual sex culture."

    "Sự trỗi dậy của các ứng dụng hẹn hò trực tuyến đã góp phần vào sự phổ biến của văn hóa tình dục thoáng."

  • "Some argue that casual sex culture promotes gender inequality."

    "Một số người cho rằng văn hóa tình dục thoáng thúc đẩy sự bất bình đẳng giới tính."

  • "The documentary explores the impact of casual sex culture on young adults."

    "Bộ phim tài liệu khám phá tác động của văn hóa tình dục thoáng đối với thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Casual Tình cờ, không chính thức, không ràng buộc
Noun Sexuality Bản dạng giới tính, xu hướng tính dục
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adverb Casually Một cách tình cờ, không nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

traditional relationship culture (văn hóa quan hệ truyền thống)monogamous culture (văn hóa một vợ một chồng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casualis / sexus / cultura
Old French
casuel / sexe / culture
Middle English
casuel / sex / culture
Modern English
casual sex culture

Sự kết hợp của ba khái niệm

Cụm từ này là sự kết hợp hiện đại. 'Casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casualis' (ngẫu nhiên), 'Sex' từ 'sexus' (sự phân chia giới tính), và 'Culture' từ 'cultura' (canh tác/nuôi dưỡng). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để mô tả sự thay đổi trong thái độ xã hội đối với các mối quan hệ không ràng buộc.

Sự trỗi dậy của thuật ngữ

Khái niệm này gắn liền với cuộc cách mạng tình dục những năm 1960 và sau đó là sự bùng nổ của các ứng dụng hẹn hò, biến việc quan hệ tình dục không đi kèm cam kết tình cảm thành một hiện tượng xã hội được công nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán hoặc quan sát trung lập về một xu hướng xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự thay đổi trong thái độ và hành vi tình dục, đặc biệt là ở giới trẻ. Sự khác biệt với các cụm từ như 'hookup culture' nằm ở mức độ chấp nhận rộng rãi và tính chất hệ thống của nó, không chỉ là hành vi riêng lẻ.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm của nền văn hóa (ví dụ: 'the dangers of casual sex culture'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào nền văn hóa (ví dụ: 'growing up in a casual sex culture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual sex culture
  • Modern modern casual sex culture
    (văn hóa tình dục không ràng buộc hiện đại)
  • Prevalent prevalent casual sex culture
    (văn hóa tình dục dạo đang thịnh hành)
  • Toxic toxic casual sex culture
    (văn hóa tình dục không ràng buộc độc hại)
Verb + casual sex culture
  • Normalize normalize casual sex culture
    (bình thường hóa văn hóa tình dục không ràng buộc)
  • Critique critique casual sex culture
    (phê phán văn hóa tình dục dạo)
  • Navigate navigate casual sex culture
    (định hướng/xoay xở trong môi trường văn hóa tình dục dạo)

Idioms

  • Hookup culture

    Văn hóa 'vui chơi' qua đường (tương đương với casual sex culture)

    "The rise of dating apps has fueled hookup culture among young adults."

    (Sự trỗi dậy của các ứng dụng hẹn hò đã thúc đẩy văn hóa tình dục dạo trong giới trẻ.)

  • Friends with benefits (FWB)

    Bạn bè đi kèm với lợi ích tình dục

    "FWB relationships are a cornerstone of modern casual sex culture."

    (Mối quan hệ FWB là một nền tảng của văn hóa tình dục không ràng buộc hiện đại.)

  • No strings attached (NSA)

    Không có ràng buộc tình cảm

    "They agreed to an NSA arrangement within the casual sex culture."

    (Họ đồng ý một thỏa thuận không ràng buộc trong bối cảnh văn hóa tình dục dạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual sex culture

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường xã hội hoặc tập hợp các quy tắc mà ở đó việc tham gia vào các hoạt động tình dục ngoài các mối quan hệ cam kết được chấp nhận rộng rãi hoặc được bình thường hóa.

"The rise of online dating apps has contributed to the prevalence of casual sex culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual sex culture".

Cuộc cách mạng tình dục

Văn hóa này bắt nguồn sâu xa từ phong trào giải phóng tình dục ở phương Tây thập niên 1960, nơi quyền tự do cá nhân và quyền kiểm soát cơ thể được đề cao hơn các chuẩn mực hôn nhân truyền thống.

Tác động của công nghệ

Trong xã hội phương Tây hiện đại, các ứng dụng như Tinder hay Bumble đã biến 'casual sex culture' thành một phần tất yếu của đời sống đô thị, nơi việc tìm kiếm đối tác tình dục trở nên nhanh chóng và ít áp lực về mặt xã hội hơn.