(Top Banner Ad)
one-night stand culture
C1
noun C1 Sociology, Cultural Studies

one-night stand culture

UK: /ˌwʌn.naɪt ˈstænd ˈkʌl.tʃər/ • US: /ˌwʌn.naɪt ˈstænd ˈkʌl.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa tình một đêm văn hóa quan hệ tình dục thoáng qua văn hóa chăn gối qua đêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A societal environment where casual sexual encounters with no expectation of a lasting relationship are common and generally accepted.

Vietnamese Meaning

Một môi trường xã hội nơi mà những cuộc gặp gỡ tình dục chóng vánh, không có kỳ vọng về một mối quan hệ lâu dài, trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some sociologists argue that the prevalence of dating apps has contributed to the normalization of one-night stand culture."

    "Một số nhà xã hội học cho rằng sự phổ biến của các ứng dụng hẹn hò đã góp phần vào việc bình thường hóa văn hóa tình một đêm."

  • "The film explores the complexities of one-night stand culture and its impact on individuals."

    "Bộ phim khám phá sự phức tạp của văn hóa tình một đêm và tác động của nó đối với các cá nhân."

  • "One-night stand culture is often criticized for promoting irresponsible sexual behavior."

    "Văn hóa tình một đêm thường bị chỉ trích vì thúc đẩy hành vi tình dục vô trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase one-night stand Mối tình một đêm; cuộc tình thoáng qua.
Adjective cultural Thuộc về văn hóa; có tính văn hóa.
Noun culture Văn hóa; sự tu dưỡng.

Synonyms

Antonyms

traditional relationship culture (văn hóa quan hệ truyền thống)monogamous relationship culture (văn hóa quan hệ một vợ một chồng)

Related Words

Subject Area

Sociology, Cultural Studies

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old English
niht
Old English
standan
Latin
cultura
Old French
culture
English (early 20th C)
one-night stand
English (mid-20th C)
one-night stand (sexual meaning)
English (late 20th/early 21st C)
one-night stand culture

Nguồn gốc 'one-night stand'

Cụm từ 'one-night stand' ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong ngành sân khấu, dùng để chỉ một buổi biểu diễn chỉ diễn ra trong một đêm duy nhất tại một địa điểm. Đến giữa thế kỷ 20, ý nghĩa của cụm từ này đã chuyển đổi, được dùng để mô tả một cuộc gặp gỡ tình dục chỉ kéo dài một đêm hoặc không có ý định kéo dài mối quan hệ.

Sự hình thành 'one-night stand culture'

'Culture' (văn hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cultura', chỉ sự nuôi trồng, giáo dục. Khi kết hợp với 'one-night stand', 'one-night stand culture' trở thành một thuật ngữ xã hội học hiện đại, mô tả một xu hướng hoặc môi trường xã hội nơi các cuộc gặp gỡ tình dục ngắn ngủi, không ràng buộc trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn. Thuật ngữ này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về các mối quan hệ và tình dục trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự thay đổi trong thái độ xã hội đối với tình dục, từ chỗ coi trọng sự chung thủy và mối quan hệ lâu dài, sang chấp nhận các mối quan hệ tình một đêm như một điều bình thường, thậm chí là có thể chấp nhận được. Nó thường liên quan đến sự gia tăng của chủ nghĩa cá nhân, tự do tình dục và sự thay đổi trong các chuẩn mực đạo đức. Nó khác với "hook-up culture" ở chỗ "one-night stand culture" nhấn mạnh vào sự chấp nhận xã hội rộng rãi hơn và ít tập trung hơn vào hành vi cụ thể.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* 'The rise of one-night stand culture': nói về sự trỗi dậy của văn hóa này.
* 'One-night stand culture in universities': nói về văn hóa này ở các trường đại học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-night stand culture
  • prevalent prevalent one-night stand culture
    (văn hóa tình một đêm phổ biến)
  • rising rising one-night stand culture
    (văn hóa tình một đêm đang gia tăng)
  • casual casual one-night stand culture
    (văn hóa tình một đêm ngẫu hứng/thoải mái)
  • pervasive pervasive one-night stand culture
    (văn hóa tình một đêm lan tràn)
Verb + one-night stand culture
  • embrace embrace one-night stand culture
    (chấp nhận/ủng hộ văn hóa tình một đêm)
  • reject reject one-night stand culture
    (từ chối/phản đối văn hóa tình một đêm)
  • reflect reflect one-night stand culture
    (phản ánh văn hóa tình một đêm)
  • challenge challenge one-night stand culture
    (thách thức/phản bác văn hóa tình một đêm)
Noun + one-night stand culture
  • impact of the impact of one-night stand culture
    (tác động của văn hóa tình một đêm)
  • rise of the rise of one-night stand culture
    (sự trỗi dậy của văn hóa tình một đêm)
  • aspects of aspects of one-night stand culture
    (các khía cạnh của văn hóa tình một đêm)

Idioms

  • The normalization of one-night stand culture

    Sự bình thường hóa văn hóa tình một đêm

    "Many argue that dating apps have contributed to the normalization of one-night stand culture."

    (Nhiều người cho rằng các ứng dụng hẹn hò đã góp phần vào sự bình thường hóa văn hóa tình một đêm.)

  • Grappling with one-night stand culture

    Đấu tranh/vật lộn với văn hóa tình một đêm

    "Young adults are often grappling with one-night stand culture and its implications for long-term relationships."

    (Người trẻ thường phải vật lộn với văn hóa tình một đêm và những hệ lụy của nó đối với các mối quan hệ lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-night stand culture

noun
Lật mặt

Một môi trường xã hội nơi mà những cuộc gặp gỡ tình dục chóng vánh, không có kỳ vọng về một mối quan hệ lâu dài, trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

"Some sociologists argue that the prevalence of dating apps has contributed to the normalization of one-night stand culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The one-night stand culture is being criticized for its potential negative impact on relationships.
Văn hóa tình một đêm đang bị chỉ trích vì những tác động tiêu cực tiềm tàng của nó đến các mối quan hệ.
Phủ định
The one-night stand culture is not considered acceptable by some traditional communities.
Văn hóa tình một đêm không được coi là chấp nhận được bởi một số cộng đồng truyền thống.
Nghi vấn
Is the one-night stand culture being promoted by the media?
Có phải văn hóa tình một đêm đang được quảng bá bởi các phương tiện truyền thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-night stand culture".

Sự thay đổi trong quan niệm về mối quan hệ

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ và các ứng dụng hẹn hò, quan niệm về tình dục và các mối quan hệ đã trải qua nhiều thay đổi. Văn hóa tình một đêm phản ánh xu hướng tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời, không ràng buộc và ưu tiên tự do cá nhân hơn là cam kết lâu dài. Điều này có thể được xem là một phần của sự giải phóng tình dục hoặc, đối với một số người, là dấu hiệu của sự mất kết nối.

Tác động đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc

Mặc dù văn hóa tình một đêm có thể mang lại cảm giác tự do, nó cũng có thể tác động phức tạp đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Một số người có thể trải nghiệm cảm giác trống rỗng, hối tiếc hoặc cô đơn sau những cuộc gặp gỡ như vậy, đặc biệt nếu họ hy vọng một kết nối sâu sắc hơn. Ngược lại, những người khác lại cảm thấy được trao quyền và thoải mái với sự lựa chọn của mình, coi đó là một phần của hành trình khám phá bản thân và tình dục mà không bị áp lực xã hội về việc phải gắn bó.